| 1 |
Lò xo hãm để chân sau 28333-300-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
28333300000
|
1 |
14.472đ |
| 2 |
Giá đỡ để chân phải 50600-K45-N40 HONDA CBR150R
|
50600K45N40
|
1 |
645.826đ |
| 3 |
Cao su để chân trước 50610-K15-900 HONDA CBR150R
|
50610K15900
|
1 |
110.621đ |
| 4 |
Tấm định vị cụm để chân trước 50613-K45-N40 HONDA CBR150R
|
50613K45N40
|
1 |
187.078đ |
| 5 |
Lò xo để chân phải 50617-445-840 HONDA CB300R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR150R
|
50617445840
|
1 |
25.326đ |
| 6 |
Cần để chân trước phải 50635-K45-N40 HONDA CBR150R
|
50635K45N40
|
1 |
979.312đ |
| 7 |
Chốt cài thanh để chân 50639-ML0-010 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR150R
|
50639ML0010
|
1 |
108.995đ |
| 8 |
Lò xo cần sang số 50643-KYJ-900 HONDA CB350 H'NESS, CBR150R
|
50643KYJ900
|
1 |
129.239đ |
| 9 |
Lò xo để chân trái 50644-445-840 HONDA CB300R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR150R
|
50644445840
|
1 |
80.188đ |
| 10 |
Cần để chân trước trái 50645-K45-N40 HONDA CBR150R
|
50645K45N40
|
1 |
979.312đ |
| 11 |
Giá đỡ để chân trước trái 50700-K45-N40 HONDA CBR150R
|
50700K45N40
|
1 |
618.170đ |
| 12 |
Giá đỡ để chân trước phải 50715-K45-N40 HONDA CBR150R
|
50715K45N40
|
1 |
557.980đ |
| 13 |
Giá để chân 50716-K45-N40 HONDA CBR150R
|
50716K45N40
|
1 |
247.270đ |
| 14 |
Tấm định vị cần để chân sau 50718-MEE-000 HONDA CBR150R, MSX 125
|
50718MEE000
|
1 |
35.355đ |
| 15 |
Cần để chân sau phải 50720-KT7-761 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CBR150R, MSX 125, TRANSALP XL 750, WINNER 150, WINNER R
|
50720KT7761
|
1 |
142.112đ |
| 16 |
Giá đỡ để chân sau trái 50725-K45-N40 HONDA CBR150R
|
50725K45N40
|
1 |
541.714đ |
| 17 |
Cần để chân sau trái 50730-KT7-761 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CBR150R, MSX 125, TRANSALP XL 750, WINNER 150, WINNER R
|
50730KT7761
|
1 |
142.112đ |
| 18 |
Bu lông 8x20 90104-K15-920 HONDA CBR150R
|
90104K15920
|
1 |
27.635đ |
| 19 |
Bu lông 5X14 90108-K15-900 HONDA CBR150R
|
90108K15900
|
1 |
91.131đ |
| 20 |
Bạc đệm 6mm 90311-K15-900 HONDA CBR150R
|
90311K15900
|
1 |
42.726đ |
| 21 |
Bu lông 6x16 92501-060-160A HONDA CBR150R
|
92501060160A
|
1 |
51.720đ |
| 22 |
Đai ốc 8MM 94050-08080 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CBR150R, GOLDWING, PCX 125, SH 125/150, SUPER CUB C125
|
9405008080
|
1 |
28.941đ |
| 23 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9410106000
|
1 |
10.854đ |
| 24 |
Đệm 8mm 94102-08000 HONDA CB1000R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F, CBR1000RR
|
9410208000
|
1 |
25.326đ |
| 25 |
Chốt chẻ 1.6x15 94201-16150 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
9420116150
|
1 |
11.055đ |
| 26 |
Chốt chẻ 2.0x15 94201-20150 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, BLADE 110, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS
|
9420120150
|
1 |
14.739đ |
| 27 |
Chốt thanh để chân sau 95015-83000 HONDA AIR BLADE 110, CBR150R, FUTURE NEO, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 100
|
9501583000
|
1 |
14.739đ |
| 28 |
Bu lông SH 6x14 96001-060-1407 HONDA ADV350, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
|
960010601407
|
1 |
44.156đ |
| 29 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9621108000
|
1 |
14.472đ |