🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-29 WIRE HARNESS CB650F (2017)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000118 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000118 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-29 WIRE HARNESS CB650F (2017):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-MGZ-J01 HONDA REBEL 500 | 31600MGZJ01 | 1 | 2.452.413đ |
| 4 | Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 31730MAS601 | 1 | 160.920đ |
| 5 | Dây điện chính 32100-MJE-DF0 HONDA CB | 32100MJEDF0 | 1 | 11.710.952đ |
| 6 | Dây điện phụ trước 32103-MJE-DF0 HONDA CB | 32103MJEDF0 | 1 | 1.442.056đ |
| 7 | Dây điện phụ phun nhiên liệu 32104-MJE-D00 HONDA CB | 32104MJED00 | 1 | 341.380đ |
| 8 | Chụp bảo vệ mô tơ đề 32406-MT4-010 HONDA CB | 32406MT4010 | 1 | 141.480đ |
| 9 | Chụp cực ắc quy 32414-MJE-D00 HONDA REBEL 300 | 32414MJED00 | 1 | 131.760đ |
| 10 | Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110 | 33714KL3620 | 1 | 5.400đ |
| 11 | Cảm biến góc nghiêng 35160-MGS-D31 HONDA CB 500, MSX 125 | 35160MGSD31 | 1 | 1.765.063đ |
| 12 | CÒI XE 38110-KPP-T01 HONDA CB 650, SH 350 | 38110KPPT01 | 1 | 247.998đ |
| 13 | Bạc đệm còi xe 38117-KFE-701 HONDA CB 500 | 38117KFE701 | 1 | 17.600đ |
| 14 | Rơ le xi nhan 38301-MJE-D02 HONDA REBEL 300 | 38301MJED02 | 1 | 909.321đ |
| 15 | Giảm chấn rơ le xi nhan 38306-MGZ-K00 HONDA REBEL 300 | 38306MGZK00 | 1 | 108.691đ |
| 16 | RƠ LE 38501-MCS-G01 HONDA AIR BLADE 110, CB 650, REBEL 300, REBEL 500, SH 125 | 38501MCSG01 | 1 | 207.360đ |
| 17 | Giảm chấn rơ le khởi động 38506-MCS-G00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500 | 38506MCSG00 | 1 | 87.480đ |
| 18 | Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MJE-DB1 HONDA CB | 38770MJEDB1 | 1 | 7.971.103đ |
| 19 | Cao su ốp bên 64535-MFJ-D00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 64535MFJD00 | 1 | 17.280đ |
| 20 | Bạc đệm cảm biến góc nghiêng 90129-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90129MGZJ00 | 1 | 26.400đ |
| 22 | Đai kẹp dây 90652-KT1-771 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125 | 90652KT1771 | 1 | 45.360đ |
| 23 | Kẹp 91533-S04-003 HONDA GOLDWING | 91533S04003 | 1 | 12.960đ |
| 24 | Kẹp 91533-S82-003 HONDA | 91533S82003 | 1 | 156.148đ |
| 25 | Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 91535TA0003 | 1 | 55.080đ |
| 26 | Kẹp cài 91565-SEL-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 125 | 91565SEL003 | 1 | 41.800đ |
| 27 | Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 9405006080 | 1 | 9.720đ |
| 28 | Vòng đệm 6mm 94103-06800 HONDA MSX 125 | 9410306800 | 1 | 12.657đ |
| 29 | Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 960010601200 | 1 | 7.560đ |
| 30 | Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601200 | 1 | 5.400đ |
| 31 | Bu lông 6X20 95701-060-2007 HONDA REBEL 300 | 957010602007 | 1 | 12.699đ |
| 32 | Bu lông 6X22 95701-060-2200 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 957010602200 | 1 | 6.480đ |
| 33 | Bu-lông đầu gờ 6x22 95701-060-2208 HONDA MSX 125 | 957010602208 | 1 | 12.891đ |
| 34 | Bu lông 6x10 95701-060-1008 HONDA LEAD 110 | 957010601008 | 1 | 6.480đ |
| 35 | Cầu chì 7.5A 98200-40750 HONDA DREAM, WAVE | 9820040750 | 1 | 5.400đ |
| 36 | Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 9820041000 | 1 | 9.720đ |
| 37 | Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX | 9820042000 | 1 | 7.560đ |
| 38 | Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX | 9820043000 | 1 | 17.280đ |
| 39 | Đai kẹp dây 90650-KV6-003 HONDA CB 500, MSX 125 | 90650KV6003 | 1 | 34.100đ |
| 40 | Giá đỡ tiết chế chỉnh lưu 31605-MJE-DB0 HONDA CB | 31605MJEDB0 | 1 | 661.326đ |
| 41 | Thanh kẹp (đỏ) 91554-SM4-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 91554SM4003 | 1 | 19.440đ |