Bu lông 6x18 95701-060-1807 HONDA WINNER
Bu lông 6x18 95701-060-1807 HONDA WINNER
SKU957010601807
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB1000R, CB150R, CB300R, GOLDWING, WINNER 150, WINNER R, WINNER X
NămCB1000R: 2023 | CB150R: 2022 | CB300R: 2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | GOLDWING: 2023 | WINNER 150: 2016,2017,2018,2019 | WINNER R: 2025,2026 | WINNER X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026
Giá lẻ 5.400đ
SKU: 957010601807

Bu lông 6x18 95701-060-1807 HONDA WINNER

5.400đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 957010601807 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB1000R, CB150R, CB300R, GOLDWING, WINNER 150, WINNER R, WINNER X.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−21,4%
4.243đ
Đại lý nhỏ
C03−26,3%
3.980đ
Đại lý vừa
C02−30%
3.782đ
Đại lý lớn
C01−33,3%
3.602đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601400
5.400đ
22
Bu lông 6x14 96001-060-1400 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, WAVE
960010601400
5.400đ
24
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số
9820041000
9.720đ
28
Kẹp cài 91565-SEL-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 125
91565SEL003
41.800đ
13
Bu lông 6X20 95701-060-2000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, PCX, SH, WAVE
957010602000
5.400đ
15
Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
960010601200
7.560đ
16
Bu lông 6x28 95801-060-2800 HONDA REBEL 500
958010602800
17.600đ
28
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601600
5.400đ
38
Bu lông 6x16 95701-060-1608 HONDA LEAD, PCX, VISION
957010601608
5.400đ
36
Bu lông 6x25 96001-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số
960010602500
5.400đ
38

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 957010601807. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 957010601807". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 957010601807 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 23 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA WINNER 150[1] (HONDA , WINNER , 2016,2017,2018); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE HỆ THỐNG DÂY ĐIỆN - CHỈNH LƯU HONDA CB300R[2] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN (FS150FL / M, FS150FAL / M) HONDA CATALOGUE WINNER X (2022+) (K2P)[3] (HONDA , WINNER , 2022); chi tiết số 34 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 1 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN (FS150FN, FS150FAN) HONDA CATALOGUE WINNER X (2022+) (K2P)[4] (HONDA , WINNER , 2022); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CB300R (2019+)[5] (HONDA , CB300R , 2019); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA WINNER X (07 / 2019+)[6] (HONDA , WINNER , 2019); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 4 CATALOGUE BỘ TĂNG CAM CAM HONDA GOLDWING 2023[7] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 39 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 11 CATALOGUE VỎ SAU HONDA GOLDWING 2023[8] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CB150R (2022)[9] (HONDA , CB150R , 2022); và chi tiết số 37 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB1000R (2023)[10] (HONDA , CB1000R , 2023). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA WINNER 150 — HONDA · WINNER · 2016,2017,2018 · CATALOGUE WINNER 150 (06/2016-07/2019) · chi tiết số 23
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE HỆ THỐNG DÂY ĐIỆN - CHỈNH LƯU HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 14
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN (FS150FL / M, FS150FAL / M) HONDA CATALOGUE WINNER X (2022+) (K2P) — HONDA · WINNER · 2022 · CATALOGUE WINNER X (2022+) (K2P) · chi tiết số 27
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 1 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN (FS150FN, FS150FAN) HONDA CATALOGUE WINNER X (2022+) (K2P) — HONDA · WINNER · 2022 · CATALOGUE WINNER X (2022+) (K2P) · chi tiết số 34
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CB300R (2019+) — HONDA · CB300R · 2019 · CATALOGUE CB300R (2019+) · chi tiết số 14
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA WINNER X (07 / 2019+) — HONDA · WINNER · 2019 · CATALOGUE WINNER X (07/2019+) · chi tiết số 27
  7. BỘ PHỤ TÙNG E - 4 CATALOGUE BỘ TĂNG CAM CAM HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 27
  8. BỘ PHỤ TÙNG E - 11 CATALOGUE VỎ SAU HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 39
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CB150R (2022) — HONDA · CB150R · 2022 · CATALOGUE CB150R (2022) · chi tiết số 15
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA CB1000R (2023) — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 37

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.