Kẹp ống C12 95002-80000 HONDA Xe Ga, Xe Số
Kẹp ống C12 95002-80000 HONDA Xe Ga, Xe Số
SKU9500280000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB300R, CBR150R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE, SUPER CUB C125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE ALPHA 110, WAVE RSX 110
NămADV350: 2025 | AIR BLADE 110: 2007,2008,2009,2010,2011,2012 | AIR BLADE 125: 2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019 | AIR BLADE 125/150: 2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | AIR BLADE 125/160: 2023,2024,2025,2026 | BLADE 110: 2016,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB150R: 2022 | CB300R: 2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CBR150R: 2021 | CLICK 110: 2006,2007,2008,2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | DREAM 110 | FUTURE 125: 2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | FUTURE NEO: 2005,2006 | LEAD 110: 2009,2010,2011,2012,2013 | LEAD 125: 2013,2014,2015,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | MSX 125 | PCX: 2010,2011,2012,2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | PCX 125: 2013 | PCX 125/150: 2017,2018,2019,2020 | PCX 160: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | SH 125/150: 2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | SH 125/160: 2023,2024,2026 | SH 350: 2021,2023 | SH MODE: 2013,2014,2015,2016,2017,2018,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | SUPER CUB C125: 2018,2019 | VARIO 160: 2023 | VISION 110: 2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | WAVE 100: 2013 | WAVE ALPHA: 2001,2002,2003,2004,2005 | WAVE ALPHA 110: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | WAVE RSX 110: 2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019
Giá lẻ 21.708đ
SKU: 9500280000 📄 Tải PDF

Kẹp ống C12 95002-80000 HONDA Xe Ga, Xe Số

21.708đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 9500280000 — thương hiệu HONDA, dòng xe ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB300R, CBR150R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE, SUPER CUB C125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE ALPHA 110, WAVE RSX 110.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−60,6%
8.552đ
Đại lý nhỏ
C03−63%
8.026đ
Đại lý vừa
C02−64,8%
7.631đ
Đại lý lớn
C01−66,7%
7.236đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Vít tự ren 4X8 93903-34120 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, SH, SPACY, VISION, WAVE
9390334120
7.239đ
11
Bu lông 6x35 96001-060-3500 HONDA Xe Ga, Xe Số
960010603500
10.854đ
13
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
9430108140
14.472đ
13
Bu lông 6x18 96001-060-1807 HONDA LEAD, PCX, SH, SH MODE
960010601807
28.941đ
15
Bu lông 6x14 96001-060-1400 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, WAVE
960010601400
10.854đ
15
Vòng bi 91005-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
91005KVB900
199.509đ
13
Phớt cần khởi động 16X26X6 91211-PE9-003 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, VISION 110
91211PE9003
35.327đ
10
Bu lông 6X85 96001-060-8500 HONDA AIR BLADE, CLICK, VISION
960010608500
18.090đ
14
Vòng bi 91008-K1N-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE
91008K1NV00
67.037đ
12
Vòng bi 91005-K1Z-J10 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, VARIO 160
91005K1ZJ10
208.227đ
13

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 9500280000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 9500280000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 9500280000 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 - 1 CATALOGUE ỐP VÁCH MÁY TRÁI HONDA AIR BLADE 110 (03 / 2007 - 12 / 2012)[1] (HONDA , AIR BLADE , 2007,2008,2009,2010,2011,2012); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE NẮP LỐC MÁY BÊN TRÁI HONDA LEAD 125 (2022+)[2] (HONDA , LEAD , 2022); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI ĐỘNG CƠ HONDA SH 125 - SH 160[3] (HONDA , SH , 2024); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI ĐỘNG CƠ HONDA SH 125 / SH 160 (2023)[4] (HONDA , SH , 2023); chi tiết số 13 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI HONDA LEAD 125[5] (HONDA , LEAD , 2017,2018,2019); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012)[6] (HONDA , PCX , 2010,2011,2012); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI SH 125 / 160 (2026)[7] (HONDA , SH , 2026); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI VÁCH MÁY HONDA SH 125 - SH 150[8] (HONDA , SH , 2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016); chi tiết số 13 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP PHÍA BÊN TRÁI HONDA LEAD 125 K12 (2019+)[9] (HONDA , LEAD , 2019); và chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP VÁCH MÁY TRÁI HONDA AIR BLADE 110 (03 / 2007 - 12 / 2012)[10] (HONDA , AIR BLADE , 2007,2008,2009,2010,2011,2012). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 - 1 CATALOGUE ỐP VÁCH MÁY TRÁI HONDA AIR BLADE 110 (03 / 2007 - 12 / 2012) — HONDA · AIR BLADE · 2007,2008,2009,2010,2011,2012 · CATALOGUE AIR BLADE 110 (03/2007-12/2012) · chi tiết số 12
  2. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE NẮP LỐC MÁY BÊN TRÁI HONDA LEAD 125 (2022+) — HONDA · LEAD · 2022 · CATALOGUE LEAD 125 (2022) · chi tiết số 14
  3. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI ĐỘNG CƠ HONDA SH 125 - SH 160 — HONDA · SH · 2024 · CATALOGUE SH 125 / SH 160 (2024) · chi tiết số 15
  4. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI ĐỘNG CƠ HONDA SH 125 / SH 160 (2023) — HONDA · SH · 2023 · CATALOGUE SH 125 / SH 160 (2023) · chi tiết số 15
  5. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI HONDA LEAD 125 — HONDA · LEAD · 2017,2018,2019 · CATALOGUE LEAD 125 (07/2017-06/2019) · chi tiết số 13
  6. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012) — HONDA · PCX · 2010,2011,2012 · CATALOGUE PCX (08/2010-08/2012) · chi tiết số 14
  7. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI SH 125 / 160 (2026) — HONDA · SH · 2026 · CATALOGUE SH 125 / 160 (2026) · chi tiết số 15
  8. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP BÊN TRÁI VÁCH MÁY HONDA SH 125 - SH 150 — HONDA · SH · 2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016 · CATALOGUE SH 125 VÀ SH 150 (09/2009-10/2016) · chi tiết số 10
  9. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP PHÍA BÊN TRÁI HONDA LEAD 125 K12 (2019+) — HONDA · LEAD · 2019 · CATALOGUE LEAD 125 K12 (2019+) · chi tiết số 13
  10. BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE ỐP VÁCH MÁY TRÁI HONDA AIR BLADE 110 (03 / 2007 - 12 / 2012) — HONDA · AIR BLADE · 2007,2008,2009,2010,2011,2012 · CATALOGUE AIR BLADE 110 (03/2007-12/2012) · chi tiết số 14

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.