🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 12 CATALOGUE CỦ ĐỀ ADV350 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE ADV350 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | ADV350 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0005762 |
| Danh mục | CATALOGUE ADV350 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE ADV350 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | ADV350 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0005762 |
| Danh mục | CATALOGUE ADV350 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 12 CATALOGUE CỦ ĐỀ ADV350 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chốt 10x44 28102-ME9-000 HONDA CB 650, REBEL 1100, SH 350 | 28102ME9000 | 1 | 127.440đ |
| 2 | Nhông khởi động 28110-K1B-T00 HONDA SH 350 | 28110K1BT00 | 1 | 1.590.547đ |
| 3 | Dẫn hướng khởi động 28115-KTW-900 HONDA SH 350 | 28115KTW900 | 1 | 52.920đ |
| 4 | Bánh răng khởi động 28131-K1B-T00 HONDA SH 350 | 28131K1BT00 | 1 | 352.095đ |
| 5 | Mô tơ khởi động động cơ 31200-K1B-T01 HONDA SH 350 | 31200K1BT01 | 1 | 2.711.124đ |
| 6 | Chổi than A mô tơ đề 31201-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31201MEW921 | 1 | 143.900đ |
| 7 | Chổi than B mô tơ đề 31202-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31202MEW921 | 1 | 143.900đ |
| 8 | Giá bắt chổi than mô tơ đề 31203-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31203MEW921 | 1 | 118.800đ |
| 9 | Lò xo chổi than mô tơ đề 31204-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31204MEW921 | 1 | 53.900đ |
| 10 | Bu lông chổi than mô tơ đề 31205-HP5-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31205HP5601 | 1 | 56.100đ |
| 11 | Bu lông chổi than mô tơ đề 31206-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31206MEW921 | 1 | 63.800đ |
| 12 | Phớt O 31207-HP5-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31207HP5601 | 1 | 41.040đ |
| 13 | Đệm cách điện mô tơ đề 31208-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31208MEW921 | 1 | 52.920đ |
| 14 | Giá giữ đầu cực điện 31209-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31209MEW921 | 1 | 130.680đ |
| 15 | Vòng đệm 31210-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 31210MEW921 | 1 | 38.500đ |
| 16 | Đai ốc đệm 6mm 90071-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R | 90071MB0000 | 1 | 10.800đ |
| 17 | Phớt O 24.4x3.1 91309-425-003 HONDA FUTURE, SH | 91309425003 | 1 | 8.640đ |
| 18 | Phớt O 91320-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R | 91320MB0000 | 1 | 5.400đ |
| 19 | Vít 5x12 93892-050-1208 HONDA SH 125, SH 150 | 938920501208 | 1 | 25.300đ |
| 20 | Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601400 | 1 | 5.400đ |
| 21 | Bu lông 6x25 95801-060-2500 HONDA SH 125, SH 150 | 958010602500 | 1 | 23.760đ |