| 1 |
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-MKN-D51 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 |
31600MKND51
|
1 |
2.092.664đ |
| 2 |
Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R |
31730MAS601
|
1 |
160.920đ |
| 3 |
Dây điện chính 32100-MLN-GC0 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
32100MLNGC0
|
1 |
29.749.032đ |
| 3 |
Dây điện chính 32100-MLN-UW0 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
32100MLNUW0
|
1 |
27.954.031đ |
| 4 |
Giá đỡ kẹp dây điện 32155-MLN-E00 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
32155MLNE00
|
1 |
321.471đ |
| 5 |
Ốp chỗ nối 32159-MJP-G50 HONDA |
32159MJPG50
|
1 |
169.925đ |
| 6 |
Đai kẹp dây 32161-GFL-J41 HONDA REBEL 1100 |
32161GFLJ41
|
1 |
255.709đ |
| 7 |
CÒI XE 38110-MBV-712 HONDA |
38110MBV712
|
1 |
1.080.777đ |
| 7 |
CÒI XE 38120-KCZ-J71 HONDA |
38120KCZJ71
|
1 |
581.721đ |
| 8 |
Nắp ốp trên dây điện 38255-MKS-E00 HONDA |
38255MKSE00
|
1 |
233.280đ |
| 9 |
RƠ LE 38501-MCS-G01 HONDA AIR BLADE 110, CB 650, REBEL 300, REBEL 500, SH 125 |
38501MCSG01
|
1 |
207.360đ |
| 10 |
RƠ LE 38501-MKP-DN1 HONDA CB 500 |
38501MKPDN1
|
1 |
81.136đ |
| 11 |
Rơ le công suất 38501-MKR-D11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 1000, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, VISION 110, WINNER R |
38501MKRD11
|
1 |
201.960đ |
| 12 |
Giảm chấn rơ le khởi động 38506-KVS-600 HONDA |
38506KVS600
|
1 |
102.567đ |
| 13 |
Giảm chấn rơ le khởi động 38506-MCS-G00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500 |
38506MCSG00
|
1 |
87.480đ |
| 14 |
Giảm chấn dây điện 38651-MLN-EQ1 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
38651MLNEQ1
|
1 |
35.055.591đ |
| 15 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MLN-U01 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
38770MLNU01
|
1 |
61.533.013đ |
| 15 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MLN-UW1 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
38770MLNUW1
|
1 |
56.684.817đ |
| 16 |
Cụm PGM-DCT 38780-MLN-UW1 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
38780MLNUW1
|
1 |
18.179.196đ |
| 17 |
Bộ điều khiển 38950-MKS-E02 HONDA |
38950MKSE02
|
1 |
22.469.719đ |
| 18 |
Kẹp ống xả 53781-SE0-952 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
53781SE0952
|
1 |
19.440đ |
| 19 |
Khay đựng bộ điều khiển 80109-MKS-E00 HONDA |
80109MKSE00
|
1 |
693.473đ |
| 20 |
Bu lông 6x12 90025-GHB-620 HONDA CB |
90025GHB620
|
1 |
38.500đ |
| 21 |
Bu lông 6x14 90030-GHB-630 HONDA REBEL 1100 |
90030GHB630
|
1 |
37.400đ |
| 23 |
Bu lông 6X22 90030-GHB-670 HONDA CB |
90030GHB670
|
1 |
42.900đ |
| 24 |
nắp đầu 8x14 90036-GHB-630 HONDA REBEL 1100 |
90036GHB630
|
1 |
138.600đ |
| 25 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110 |
90116SP0003
|
1 |
10.800đ |
| 26 |
Vít 5x11 90122-MJK-N20 HONDA CB 1000 |
90122MJKN20
|
1 |
36.300đ |
| 27 |
Đai kẹp dây 90651-KV6-003 HONDA CB 500, DREAM 110, MSX 125, SUPER CUB |
90651KV6003
|
1 |
42.120đ |
| 28 |
Đai kẹp dây 90652-KT1-771 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125 |
90652KT1771
|
1 |
45.360đ |
| 29 |
Kẹp dây điện 90683-KJ2-003 HONDA CB 650 |
90683KJ2003
|
1 |
84.197đ |
| 30 |
Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 |
91535TA0003
|
1 |
55.080đ |
| 31 |
Kẹp cài 91565-SEL-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 125 |
91565SEL003
|
1 |
41.800đ |
| 32 |
Chụp đầu giắc dây 91771-MKK-H11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 |
91771MKKH11
|
1 |
32.400đ |
| 33 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
9820041000
|
1 |
9.720đ |
| 34 |
Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE |
9820041500
|
1 |
9.720đ |
| 35 |
Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX |
9820042000
|
1 |
7.560đ |