🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000950 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000950 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lò xo hãm để chân sau 28333-300-000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 28333300000 | 1 | 6.480đ |
| 2 | Để chân phải 50600-K26-900 HONDA MSX 125 | 50600K26900 | 1 | 933.816đ |
| 3 | Tay cầm bên phải 50612-MM5-000 HONDA CB 500, MSX 125, WINNER R | 50612MM5000 | 1 | 108.000đ |
| 4 | Lò xo để chân phải 50617-445-840 HONDA MSX 125 | 50617445840 | 1 | 10.800đ |
| 5 | Tấm định vị cụm cần để chân sau 50619-MM5-000 HONDA CB 500, MSX 125, WINNER R | 50619MM5000 | 1 | 23.760đ |
| 6 | Chốt cài thanh để chân 50639-ML0-010 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, WINNER R | 50639ML0010 | 1 | 104.760đ |
| 7 | Tay cầm bên trái 50642-MM5-000 HONDA CB 500, MSX 125, WINNER R | 50642MM5000 | 1 | 106.920đ |
| 8 | Lò xo để chân trái 50644-445-840 HONDA MSX 125 | 50644445840 | 1 | 77.760đ |
| 9 | Cao su để chân 50661-KYJ-900 HONDA MSX 125, WINNER R | 50661KYJ900 | 1 | 44.280đ |
| 10 | Để chân trái 50700-K26-900 HONDA MSX 125 | 50700K26900 | 1 | 828.188đ |
| 11 | Tấm định vị cần để chân sau 50718-MEE-000 HONDA CB, MSX 125 | 50718MEE000 | 1 | 17.280đ |
| 12 | Cần để chân sau phải 50720-KT7-761 HONDA CB, MSX 125, WINNER R | 50720KT7761 | 1 | 123.200đ |
| 13 | Cần để chân sau trái 50730-KT7-761 HONDA CB, MSX 125, WINNER R | 50730KT7761 | 1 | 123.200đ |
| 14 | Bu lông bắt đệm cao su để chân 90115-MV9-000 HONDA CB 500, MSX 125, WINNER R | 90115MV9000 | 1 | 18.360đ |
| 15 | Bu lông 8X8 92501-080-080A HONDA MSX 125, WINNER R | 92501080080A | 1 | 10.800đ |
| 16 | Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 9410106000 | 1 | 5.400đ |
| 17 | Đệm 8mm 94102-08000 HONDA SH300I | 9410208000 | 1 | 10.800đ |
| 18 | Chốt chẻ 1.6x12 94201-16120 HONDA LEAD, PCX, SH, SH MODE | 9420116120 | 1 | 7.560đ |
| 19 | Chốt chẻ 2.0x15 94201-20150 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 9420120150 | 1 | 6.600đ |
| 20 | Chốt thanh để chân sau 95015-83000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, WAVE | 9501583000 | 1 | 7.700đ |
| 21 | Bu lông 8x30 95701-080-3000 HONDA CLICK, LEAD, WAVE | 957010803000 | 1 | 6.480đ |
| 22 | Bu lông 8x35 95701-080-3500 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 957010803500 | 1 | 9.720đ |
| 23 | Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 9621108000 | 1 | 6.480đ |