| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | lốp trước, front tire, vỏ xe máy radial bias |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Lốp xe máy trước
Thuật ngữ
Lốp xe máy trước chịu trách nhiệm lái hướng và phanh, yêu cầu cứng bên hông và linh hoạt đỉnh lốp. Phân loại: lốp bias (chéo tầng) cứng, bền, rẻ; lốp radial (xuyên tâm) mềm mại, bám đường tốt hơn ở tốc độ cao, thường dùng trên xe sport và naked cao cấp.
Chỉ số lốp (ví dụ 120/70-17) gồm chiều rộng (mm), tỷ lệ chiều cao/rộng (%) và đường kính vành (inch). Thay lốp khi độ mòn đạt chỉ số TWI (Tread Wear Indicator) hoặc còn dưới 1,6 mm hoa lốp.
🏷 Từ khóa nhận diện
lốp trước
front tire
vỏ xe máy radial bias
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.
📄 Bài viết có đề cập
Đầu mã 44xxx và 42xxx — Cấu trúc định danh vành lốp xe Honda
📅 27/04/2026
Lốp xe Honda Wave chính hãng — Kích thước, mã tra cứu và phân biệt vành nan hoa với vành đúc
📅 28/04/2026
Lốp xe Honda Vision 110 chính hãng — Kích thước 80/90-14 và 90/90-14 Tubeless
📅 28/04/2026
Lốp xe Air Blade 125 – Kích thước, mã phụ tùng và so sánh thương hiệu
📅 28/04/2026
Lốp xe SH 125/150/160 – Kích thước 16 inch, mã phụ tùng và lựa chọn thay thế
📅 28/04/2026
Lốp xe Honda PCX 125/160 — Kích thước, mã chính hãng và lưu ý thay thế
📅 28/04/2026
🔩 Sản phẩm có đề cập 24 sản phẩm
44711MW3A91
(G2) Lốp trước (120/7017 58H) 44711-MW3-A91 HONDA CB750
5.737.602đ
44711MCE024
(G2) Lốp trước (DUN) (120/60ZR17) 44711-MCE-024 HONDA CB400
5.468.173đ
44711KBG701
(G2) Lốp trước (DUN) (90/100-18 54S K) 44711-KBG-701 HONDA CB 250
3.923.552đ
44711KYJ901
(G2) Lốp trước (IRC) 44711-KYJ-901 HONDA CB
3.876.097đ
44711KYJ902
(G2) Lốp trước (IRC) 44711-KYJ-902 HONDA CB
3.876.097đ
44711MAL671
(G2) Lốp trước 44711-MAL-671 HONDA CB250
17.328.600đ
44711MGZD82
(G2) Lốp trước 44711-MGZ-D82 HONDA NC750
17.450.083đ
44711MGSD31
(G2) Lốp trước CBR500 44711-MGS-D31 HONDA CB
8.574.120đ
44711MGSD36
(G2) Lốp trước CBR500 44711-MGS-D36 HONDA CB
4.434.854đ
44711MJLD32
(G2) Lốp trước NC750X 44711-MJL-D32 HONDA NC750
4.961.464đ
44711MJLD33
(G2) Lốp trước NC750X 44711-MJL-D33 HONDA NC750
4.961.464đ
44710VBA0001
Bộ Lốp Trước (70/90/17) 44710-VBA-0001 SYM VBA
Đang cập nhật
44710VXC000PVN
Bộ Lốp Trước (PIRELLI TYPE) 44710-VXC-000-P-VN SYM VXE
Đang cập nhật
44710HAN0000
Bộ Lốp Trước 44710-HAN-0000 SYM M9P
Đang cập nhật
44710SAH0000
Bộ Lốp Trước 44710-SAH-0000 SYM SAY
Đang cập nhật
44710SB10000
Bộ Lốp Trước 44710-SB1-0000 SYM SB1
Đang cập nhật
44710V3A000
Bộ Lốp Trước 44710-V3A-000 SYM V3A
Đang cập nhật
44710VBA900
Bộ Lốp Trước 44710-VBA-900 SYM VE7
Đang cập nhật
44710VF3000
Bộ Lốp Trước 44710-VF3-000 SYM VF3
Đang cập nhật
44710VG1000M1
Bộ Lốp Trước 44710-VG1-000-M1 SYM VG1
Đang cập nhật
44710VG1900
Bộ Lốp Trước 44710-VG1-900 SYM VBY
Đang cập nhật
44710VJC000
Bộ Lốp Trước 44710-VJC-000 SYM VJC
Đang cập nhật
44710VL10000
Bộ Lốp Trước 44710-VL1-0000 SYM VL1
Đang cập nhật
44710VW2000
Bộ Lốp Trước 44710-VW2-000 SYM VW2
Đang cập nhật