| Loại | Sản phẩm / Dịch vụ |
|---|---|
| Tên khác | GSX-S150 |
| Cập nhật | 15/05/2026 |
GSX-S150
Sản phẩm / Dịch vụ
GSX-S150 là phiên bản naked của GSX-R150, bỏ dàn áo fairing để trở thành streetfighter 150cc thu nhỏ. Cùng động cơ 150cc DOHC làm mát bằng chất lỏng, công suất khoảng 19 mã lực.
Xe phù hợp hơn cho việc đi lại hàng ngày trong đô thị so với GSX-R150 do không có dàn áo cồng kềnh. Là lựa chọn hấp dẫn cho người mới học xe sport muốn phong cách streetfighter.
🏷 Từ khóa nhận diện
GSX-S150
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.
📄 Bài viết có đề cập
Suzuki GSX-R150 — Hệ thống điện và carenage sportbike theo màu
📅 10/05/2026
Suzuki GSX-S150 — Naked sport FI, điện và thân xe chính hãng
📅 10/05/2026
Suzuki GSX-S150 — Phanh đĩa, phuộc USD và tay côn chính hãng
📅 10/05/2026
So sánh Suzuki GSX-R150 và GSX-S150 — Phụ tùng giống và khác nhau
📅 10/05/2026
Suzuki GSF150 Bandit — Naked sport FI 150cc DOHC và linh kiện chính hãng
📅 10/05/2026
Suzuki GSF150 Bandit — Điện, đèn pha tròn retro, dây côn và khóa xe
📅 10/05/2026
🔩 Sản phẩm có đề cập 24 sản phẩm
08120-60027-000
BAC DAN 08120-60027-000 SUZUKI GSX-S150
205.524đ
08133-60047-000
BAC DAN 08133-60047-000 SUZUKI GSX-S150
270.033đ
09148B04034N000
BAT 09148B04034N000 SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
17920-23K00-000
BAT 17920-23K00-000 SUZUKI GSX-S150
52.391đ
44179-23KA0-000
BAT 44179-23KA0-000 SUZUKI GSX-S150
65.222đ
44189-23KA0-000
BAT 44189-23KA0-000 SUZUKI GSX-S150
65.222đ
44891-23K00-000
BAT 44891-23K00-000 SUZUKI GSX-S150
23.760đ
47130-23KA0-000
BAT 47130-23KA0-000 SUZUKI GSX-S150
49.778đ
47160-23KA0-000
BAT 47160-23KA0-000 SUZUKI GSX-S150
36.710đ
47260-23KA0-000
BAT 47260-23KA0-000 SUZUKI GSX-S150
65.222đ
51311-23K00-000
BAT 51311-23K00-000 SUZUKI GSX-S150
1.121.472đ
94580-23KA0-000
BAT 94580-23KA0-000 SUZUKI GSX-S150
22.216đ
56211-23K00-000
BAT BAT TAY LAI 56211-23K00-000 SUZUKI GSX-S150
571.428đ
51850-23KA0-000
BAT DEN PHA 51850-23KA0-000 SUZUKI GSX-S150
356.282đ
43810-23K30-000
BAT PHAI 43810-23K30-000 SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
43820-23K30-000
BAT TRAI 43820-23K30-000 SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
44100-23K30-291
BINH XANG (DEN) 44100-23K30-291 SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
44110-23K10-YZE
BINH XANG (DO) 44110-23K10-YZE SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
44100-23K10-YSF
BINH XANG BAO GOM TEM (XANH) 44100-23K10-YSF SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
44100-23K40-YVU
BINH XANG, BAO GOM TEM (DEN) 44100-23K40-YVU SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
37019-23K61V000
BO CONG TAC DIEN 37019-23K61V000 SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
57470-10JD0-000
BO CONG TAC LY HOP 57470-10JD0-000 SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
37400-23K00-000
BO CONG TAC TAY TRAI 37400-23K00-000 SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật
36610-23K40-000
BO DAY DIEN 36610-23K40-000 SUZUKI GSX-S150
Đang cập nhật