Suzuki GSF150 Bandit — Naked sport FI và hệ thống động cơ
Suzuki GSF150 Bandit là mẫu naked sport 150 cc FI, lấy thiết kế cảm hứng từ Bandit 1200 huyền thoại. Catalog Suzuki Việt Nam có hai phiên bản:
- GSF150-Bandit — phiên bản tiêu chuẩn (96 mã phụ tùng)
- GSF150-1 — phiên bản cập nhật (71 mã phụ tùng)
Bandit 150 dùng cùng nền tảng động cơ với GSX-R150 và GSX-S150 — DOHC 150cc FI làm mát bằng nước. Điểm khác biệt là thiết kế naked retro với đèn tròn classic.
1. Bạc đạn
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
09263-17053-000[1] (mã cũ: 09263-17037-000) | Bac Dan | INDONESIA |
2. Hệ thống phun xăng FI và dây ga
Bandit 150 có cảm biến ngắt nhiên liệu (CAM BIEN NGAT NHIEN LIEU) — cảm biến an toàn ngắt phun nhiên liệu khi xe bị ngã. Có hai dây ga (DAY GA SO 1 và DAY GA SO 2) — thay chính xác theo số thứ tự:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
33960-27G00-000[2] | Cam Bien Ngat Nhien Lieu | INDONESIA |
58300-23K01-000[3] (mã cũ: 58300-23K00-000) | Day Ga So 1 | INDONESIA |
58300-23K11-000[4] (mã cũ: 58300-23K10-000) | Day Ga So 2 | INDONESIA |
33960-23K00-000[5] | Cam Bien Ngat Nhien Lieu | INDONESIA |
58300-23K40-000[6] | Day Ga So 1 | INDONESIA |
58300-23K50-000[7] | Day Ga So 2 | INDONESIA |
3. Hệ thống phanh
Bandit 150 trang bị phanh đĩa trước thủy lực. Bộ phó piston phanh (BO PHO PISTON) là linh kiện caliper phanh hoàn chỉnh:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
59100-38860-000[8] (mã cũ: 59100B38860N000) | Bo Pho Piston | INDONESIA |
43110-23K10-000[9] | Can Dap Thang | INDONESIA |
4. Phuộc và cổ lái
Catalog Bandit 150 có bộ bát phuộc trên và dưới (BO BAT PHUOC TREN và BO BAT PHUOC DUOI) — các chi tiết này giữ phuộc vào khung xe, thường bị biến dạng khi va chạm mạnh:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
51410-23K30-000[10] | Chang Ba | INDONESIA |
62600-23822-000[11] (mã cũ: 62600-23821-000) | Bo Bat Phuoc Duoi | INDONESIA |
62600-23831-000[12] | Bo Bat Phuoc Tren | INDONESIA |
51103-23K00-291[13] | Bo Phuoc Truoc, Phai | INDONESIA |
51104-23K00-291[14] | Bo Phuoc Truoc, Trai | INDONESIA |
51131-23K00-291[15] | Ong Phuoc Ngoai, Phai | INDONESIA |
51141-23K00-291[16] | Ong Phuoc Ngoai, Trai | INDONESIA |
62100-23K10-019[17] | Phuoc Sau | INDONESIA |
Tham khảo sản phẩm
- 09263-17053-000 — BAC DAN 09263-17053-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 33960-27G00-000 — CAM BIEN NGAT NHIEN LIEU 33960-27G00-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 58300-23K01-000 — DAY GA SO 1 58300-23K01-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 58300-23K11-000 — DAY GA SO 2 58300-23K11-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 33960-23K00-000 — CAM BIEN NGAT NHIEN LIEU 33960-23K00-000 SUZUKI GSF150-1
- 58300-23K40-000 — DAY GA SO 1 58300-23K40-000 SUZUKI GSF150-1
- 58300-23K50-000 — DAY GA SO 2 58300-23K50-000 SUZUKI GSF150-1
- 59100-38860-000 — BO PHO PISTON 59100-38860-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 43110-23K10-000 — CAN DAP THANG 43110-23K10-000 SUZUKI GSF150-1
- 51410-23K30-000 — CHANG BA 51410-23K30-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 62600-23822-000 — BO BAT PHUOC DUOI 62600-23822-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 62600-23831-000 — BO BAT PHUOC TREN 62600-23831-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 51103-23K00-291 — BO PHUOC TRUOC, PHAI 51103-23K00-291 SUZUKI GSF150-1
- 51104-23K00-291 — BO PHUOC TRUOC, TRAI 51104-23K00-291 SUZUKI GSF150-1
- 51131-23K00-291 — ONG PHUOC NGOAI, PHAI 51131-23K00-291 SUZUKI GSF150-1
- 51141-23K00-291 — ONG PHUOC NGOAI, TRAI 51141-23K00-291 SUZUKI GSF150-1
- 62100-23K10-019 — PHUOC SAU 62100-23K10-019 SUZUKI GSF150-1