| 1 |
Dây phanh sau 43450-K1N-V01 HONDA SH MODE |
43450K1NV01
|
1 |
166.864đ |
| 2 |
Kẹp dây phanh sau 43455-K1N-V00 HONDA SH MODE |
43455K1NV00
|
1 |
22.680đ |
| 3 |
Cụm dầu phanh CBS 43510-K1N-V01 HONDA SH MODE |
43510K1NV01
|
1 |
691.942đ |
| 4 |
Hộp dầu phanh chính 43511-K1N-V01 HONDA LEAD 125, SH MODE |
43511K1NV01
|
1 |
60.480đ |
| 5 |
ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K1N-V01 HONDA SH MODE |
43512K1NV01
|
1 |
78.074đ |
| 6 |
Nắp hộp dầu phanh 43513-KWN-931 HONDA LEAD 125, SH MODE, VISION 110 |
43513KWN931
|
1 |
37.800đ |
| 8 |
Phanh cài ống dầu phanh CBS 43517-KS6-701 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE |
43517KS6701
|
1 |
22.680đ |
| 9 |
Ống dầu phanh CBS 45127-K1N-V01 HONDA SH MODE |
45127K1NV01
|
1 |
315.355đ |
| 10 |
Đầu nối ống dầu phanh 45503-KV3-006 HONDA REBEL 1100, SH MODE |
45503KV3006
|
1 |
130.122đ |
| 11 |
Bao chắn bụi piston phanh 45504-410-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE |
45504410003
|
1 |
10.800đ |
| 12 |
Đệm cách hộp dầu phanh 45518-GM9-711 HONDA LEAD 125, SH MODE, VISION 110 |
45518GM9711
|
1 |
20.520đ |
| 13 |
Màng cao su hộp dầu phanh 45520-GM9-711 HONDA LEAD 125, SH MODE, VISION 110 |
45520GM9711
|
1 |
20.520đ |
| 14 |
Xylanh phanh CBS 45530-K03-M61 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110 |
45530K03M61
|
1 |
93.960đ |
| 15 |
Nắp chắn cụm xylanh phanh 47602-K1N-V00 HONDA SH MODE |
47602K1NV00
|
1 |
41.334đ |
| 16 |
Giá bắt hộp dầu phanh 50321-K1N-V00 HONDA SH MODE |
50321K1NV00
|
1 |
71.280đ |
| 17 |
Bu lông bắt hộp dầu CBS 90114-GEV-712 HONDA SH MODE |
90114GEV712
|
1 |
22.680đ |
| 18 |
Bu lông dầu 10x22 90145-KPH-B30 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110 |
90145KPHB30
|
1 |
17.280đ |
| 19 |
Đai ốc U 6mm 90301-GEV-711 HONDA SH MODE |
90301GEV711
|
1 |
18.360đ |
| 20 |
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
90545300000
|
1 |
9.720đ |
| 21 |
Phanh cài 18.8 90651-K03-M61 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
90651K03M61
|
1 |
8.640đ |
| 22 |
Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION |
91212422006
|
1 |
17.280đ |
| 23 |
VÍT CÓ VÒNG ĐỆM 93891-050-1208 HONDA FUTURE |
938910501208
|
1 |
15.120đ |
| 24 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
9410106000
|
1 |
5.400đ |
| 25 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601400
|
1 |
5.400đ |
| 26 |
Bu lông 8X16 95701-080-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010801600
|
1 |
7.560đ |