| 1 |
MÔ BIN CAO ÁP 30510-GFM-901 HONDA LEAD 110 |
30510GFM901
|
1 |
205.200đ |
| 2 |
Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 650, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
30520GFM900
|
1 |
12.657đ |
| 3 |
Nắp chụp bu gi 30700-GFM-902 HONDA LEAD 110 |
30700GFM902
|
1 |
45.360đ |
| 4 |
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-GFM-901 HONDA LEAD 110 |
31600GFM901
|
1 |
896.400đ |
| 5 |
Tấm đệm tiết chế chỉnh lưu 31601-GFM-970 HONDA LEAD 110 |
31601GFM970
|
1 |
69.120đ |
| 6 |
Dây điện chính 32100-GGE-900 HONDA LEAD 110 |
32100GGE900
|
1 |
2.885.640đ |
| 8 |
Chụp đầu giắc dây 32605-GEV-761 HONDA LEAD 110, LEAD 125, SH MODE |
32605GEV761
|
1 |
22.680đ |
| 9 |
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
32606GEV761
|
1 |
31.320đ |
| 10 |
Cụm từ khóa điện 35011-GFM-B10 HONDA LEAD 110 |
35011GFMB10
|
1 |
1.779.840đ |
| 11 |
Khóa điện 35012-GFM-B10 HONDA LEAD 110 |
35012GFMB10
|
1 |
2.003.876đ |
| 12 |
Bộ khóa điện 35014-GFM-B10 HONDA LEAD 110 |
35014GFMB10
|
1 |
6.114.189đ |
| 13 |
Phôi chìa khóa 35121-GFM-B10 HONDA LEAD 110 |
35121GFMB10
|
1 |
408.736đ |
| 14 |
Chụp bảo vệ khóa điện 35125-GGE-900 HONDA LEAD 110 |
35125GGE900
|
1 |
42.120đ |
| 15 |
ống đệm cách cảm biến góc nghi 35162-MN5-003 HONDA FUTURE, LEAD 110, SH 125 |
35162MN5003
|
1 |
110.704đ |
| 16 |
Cao su đệm cảm biến góc nghiêng 35163-MN5-003 HONDA FUTURE, LEAD 110, SH 125 |
35163MN5003
|
1 |
51.454đ |
| 17 |
Cảm biến góc nghiêng 35171-GFM-900 HONDA LEAD 110 |
35171GFM900
|
1 |
2.224.316đ |
| 18 |
CÒI XE 38110-GFM-972 HONDA LEAD 110 |
38110GFM972
|
1 |
371.520đ |
| 19 |
Rơle xi nhan 38301-KVJ-840 HONDA LEAD 110 |
38301KVJ840
|
1 |
301.320đ |
| 20 |
Giảm chấn rle xi nhan 38306-292-000 HONDA LEAD 110 |
38306292000
|
1 |
34.560đ |
| 21 |
RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-GFM-890 HONDA LEAD 110 |
38501GFM890
|
1 |
210.600đ |
| 22 |
Rơ le hãm 38502-GFM-890 HONDA LEAD 110 |
38502GFM890
|
1 |
234.360đ |
| 23 |
Giảm chấn rơle khởi động 38506-GFM-890 HONDA LEAD 110 |
38506GFM890
|
1 |
33.480đ |
| 24 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-GGE-901 HONDA LEAD 110 |
38770GGE901
|
1 |
6.541.294đ |
| 25 |
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-GFM-900 HONDA LEAD 110 |
38771GFM900
|
1 |
33.480đ |
| 26 |
Bu lông 6x10 90103-GFM-960 HONDA LEAD 110 |
90103GFM960
|
1 |
25.300đ |
| 27 |
Bu lông 6X22 90106-GFM-900 HONDA LEAD 110, VISION 110, WAVE 110 |
90106GFM900
|
1 |
10.800đ |
| 28 |
Vít nón bắt khóa điện 6x22 90164-GFC-890 HONDA LEAD 110 |
90164GFC890
|
1 |
18.700đ |
| 29 |
Vít 4x20 93500-040-200H HONDA LEAD 110, SH 125 |
93500040200H
|
1 |
23.100đ |
| 30 |
Vít có đệm 4x6 93892-040-0608 HONDA Xe Ga, Xe Số |
938920400608
|
1 |
6.480đ |
| 31 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601600
|
1 |
5.400đ |
| 32 |
Bu lông 6x16 95701-060-1608 HONDA LEAD, PCX, VISION |
957010601608
|
1 |
5.400đ |
| 33 |
Bu lông 6x28 95701-060-2800 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE |
957010602800
|
1 |
7.560đ |
| 34 |
Bu lông 8x12 95701-080-1200 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE |
957010801200
|
1 |
5.400đ |
| 35 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
9820041000
|
1 |
9.720đ |
| 36 |
Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX |
9820042000
|
1 |
7.560đ |