| 1 |
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KEA-750 HONDA CB150R, CB300R |
06410KEA750
|
1 |
139.320đ |
| 2 |
Nhông tải sau (45 răng) 41200-K45-NA0 HONDA CB300R |
41200K45NA0
|
1 |
676.634đ |
| 3 |
Trục bánh xe sau 42301-K45-N00 HONDA CB300R |
42301K45N00
|
1 |
546.512đ |
| 4 |
Trục ống chỉ 42303-KPP-T00 HONDA CB300R |
42303KPPT00
|
1 |
61.560đ |
| 5 |
Bạc đệm cách bánh sau trái 42311-K45-NB0 HONDA CB300R |
42311K45NB0
|
1 |
53.014đ |
| 6 |
Bạc đệm cách bánh sau phải 42313-K45-N00 HONDA CB300R |
42313K45N00
|
1 |
62.700đ |
| 7 |
Đai sau trục cơ 42515-K45-NM0 HONDA CB300R |
42515K45NM0
|
1 |
630.709đ |
| 8 |
Cụm bắt nhông tải sau *NH303M* 42615-K45-NA0ZB HONDA CB300R |
42615K45NA0ZB
|
1 |
1.039.443đ |
| 9 |
Bạc đệm cách trục bánh sau 42620-K45-NB0 HONDA CB300R |
42620K45NB0
|
1 |
45.927đ |
| 10 |
Vành sau *NH303M* 42650-K45-NZ0ZA HONDA CB300R |
42650K45NZ0ZA
|
1 |
3.579.113đ |
| 11 |
Lốp sau (IRC) 42711-K45-N01 HONDA CB300R |
42711K45N01
|
1 |
2.245.748đ |
| 12 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110 |
42753GM9743
|
1 |
55.000đ |
| 12 |
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 |
42753KWF901
|
1 |
25.920đ |
| 12 |
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB 500 |
42753ML7004
|
1 |
49.680đ |
| 13 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K15-601 HONDA CB300R |
43251K15601
|
1 |
780.732đ |
| 14 |
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
44721MGHH21
|
1 |
84.240đ |
| 14 |
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 |
44722MGHH21
|
1 |
87.480đ |