| 1 |
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KEA-750 HONDA CB150R, CB300R
|
06410KEA750
|
1 |
162.678đ |
| 2 |
Nhông tải sau (45 răng) 41200-K45-NA0 HONDA CB300R
|
41200K45NA0
|
1 |
719.031đ |
| 3 |
Trục bánh xe sau 42301-K45-N00 HONDA CB300R
|
42301K45N00
|
1 |
580.755đ |
| 4 |
Trục ống chỉ 42303-KPP-T00 HONDA CB300R
|
42303KPPT00
|
1 |
71.578đ |
| 5 |
Bạc đệm cách bánh sau trái 42311-K45-NB0 HONDA CB300R
|
42311K45NB0
|
1 |
59.649đ |
| 6 |
Bạc đệm cách bánh sau phải 42313-K45-N00 HONDA CB300R
|
42313K45N00
|
1 |
72.904đ |
| 7 |
Đai sau trục cơ 42515-K45-NM0 HONDA CB300R
|
42515K45NM0
|
1 |
670.228đ |
| 8 |
Cụm bắt nhông tải sau *NH303M* 42615-K45-NA0ZB HONDA CB300R
|
42615K45NA0ZB
|
1 |
1.150.121đ |
| 9 |
Bạc đệm cách trục bánh sau 42620-K45-NB0 HONDA CB300R
|
42620K45NB0
|
1 |
68.791đ |
| 10 |
Vành sau *NH303M* 42650-K45-NZ0ZA HONDA CB300R
|
42650K45NZ0ZA
|
1 |
3.956.284đ |
| 11 |
Lốp sau (IRC) 42711-K45-N01 HONDA CB300R
|
42711K45N01
|
1 |
2.386.460đ |
| 12 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110
|
42753GM9743
|
1 |
61.306đ |
| 12 |
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
|
42753KWF901
|
1 |
37.535đ |
| 12 |
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB 500
|
42753ML7004
|
1 |
77.390đ |
| 13 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K15-601 HONDA CB300R
|
43251K15601
|
1 |
863.812đ |
| 14 |
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44721MGHH21
|
1 |
94.353đ |
| 14 |
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44722MGHH21
|
1 |
97.607đ |