🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-14 REAR WHEEL CB650F (2017)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000101 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000101 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-14 REAR WHEEL CB650F (2017):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao su giảm chấn bánh xe 06410-MER-D00 HONDA CB500F | 06410MERD00 | 1 | 2.585.595đ |
| 2 | Nhông tải sau 42T 41201-MBZ-G01 HONDA CB | 41201MBZG01 | 1 | 1.024.135đ |
| 3 | Trục bánh xe sau 42301-MJE-D00 HONDA CB | 42301MJED00 | 1 | 1.553.808đ |
| 4 | Bạc đệm trục bánh sau trái 42311-MER-D00 HONDA CB 650 | 42311MERD00 | 1 | 212.052đ |
| 5 | Bạc đệm phanh sau 42312-MER-D00 HONDA CB 650 | 42312MERD00 | 1 | 62.700đ |
| 6 | Đai sau trục cơ 42515-MGZ-J10 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 42515MGZJ10 | 1 | 1.442.056đ |
| 7 | Cụm bắt nhông tải sau 42615-MJE-D00 HONDA CB 650 | 42615MJED00 | 1 | 2.691.224đ |
| 8 | Ống cách vòng bi bánh sau 42620-MJE-D00 HONDA CB | 42620MJED00 | 1 | 132.532đ |
| 11 | Lốp sau (DUN) 42711-MJE-DB1 HONDA CB | 42711MJEDB1 | 1 | 5.798.835đ |
| 12 | Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 42753KWF901 | 1 | 25.920đ |
| 12 | (G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB 500 | 42753ML7004 | 1 | 49.680đ |
| 12 | Van xe (Schrader) 42753-MR4-901 HONDA LEAD 125 | 42753MR4901 | 1 | 25.920đ |
| 13 | ÐĨA PHANH SAU 43251-MGZ-J02 HONDA CB 500 | 43251MGZJ02 | 1 | 1.005.765đ |
| 15 | Bu lông 12x25 90102-MAS-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90102MAS000 | 1 | 25.300đ |
| 16 | Bu lông 8x25 90105-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90105MGSD30 | 1 | 22.000đ |
| 17 | Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90306KGH901 | 1 | 45.100đ |
| 18 | Đai ốc 18mm 90306-MJE-D01 HONDA CB 650 | 90306MJED01 | 1 | 115.500đ |
| 19 | Vòng đệm 20x31.5x2 90401-MAS-000 HONDA CB | 90401MAS000 | 1 | 20.900đ |
| 20 | Vòng bi 63/22 91051-MAS-003 HONDA CB 650 | 91051MAS003 | 1 | 453.130đ |
| 21 | Vòng bi 6204(UU) S 91053-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 91053MGSD31 | 1 | 131.760đ |
| 22 | Phớt chắn bụi 30X56X7.5 91252-MAS-003 HONDA CB 650 | 91252MAS003 | 1 | 61.560đ |
| 23 | Phớt chắn bụi 30X47X7.5 91253-MAE-003 HONDA CB 650 | 91253MAE003 | 1 | 61.560đ |
| 24 | Phớt O 55x2 91351-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 91351MGSD30 | 1 | 54.000đ |
| 25 | Van kẹp 42755-MKA-D81 HONDA CB 650, REBEL 1100 | 42755MKAD81 | 1 | 319.948đ |
| 26 | Phớt O 42758-MKA-D81 HONDA CB 650, REBEL 1100 | 42758MKAD81 | 1 | 25.920đ |