Vòng bi 6204(UU) S 91053-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
Vòng bi 6204(UU) S 91053-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
SKU91053MGSD31
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB500X, NX500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
NămCB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | NX500: 2025 | REBEL 1100: 2022,2023 | REBEL 300 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 154.544đ
SKU: 91053MGSD31 📄 Tải PDF

Vòng bi 6204(UU) S 91053-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500

154.544đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 91053MGSD31 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB500X, NX500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−15,8%
130.174đ
Đại lý nhỏ
C03−20,5%
122.885đ
Đại lý vừa
C02−24,5%
116.636đ
Đại lý lớn
C01−28,6%
110.388đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Vòng bi 6204UU 91053-MKP-DN1 HONDA CB 500, REBEL 500
91053MKPDN1
279.804đ
20
Đai kẹp dây 14mm 90690-MCA-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
90690MCA003
47.223đ
21
Bu lông 5X7 90131-MFJ-A50 HONDA REBEL 1100
90131MFJA50
70.064đ
13
Phớt dầu 28x47.2x7 91252-MC4-013 HONDA CB 650, REBEL 1100, SH 350
91252MC4013
149.665đ
15
Vòng đệm 16.4x32x2 90501-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
90501K87A00
35.979đ
19
Vòng bi (6303UU) 91054-MT6-831 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
91054MT6831
144.783đ
21
Vòng bi 22X50X15 91051-MGS-D31 HONDA REBEL 1100
91051MGSD31
543.339đ
23
Phớt chắn bụi 30X50X7 91251-MGS-D31 HONDA REBEL 1100
91251MGSD31
377.411đ
25
Tấm chặn càng xe vành sau 90559-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
90559K87A00
185.453đ
20
Bu lông 8x49 90180-MN8-006 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
90180MN8006
67.460đ
20

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 91053MGSD31. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 91053MGSD31". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 91053MGSD31 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2022)[1] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2023)[2] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA CB500X[3] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA CB500X (2021+)[4] (HONDA , CB500X , 2021); chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 1100 (2022)[5] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 1100 (2023)[6] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE HỆ THỐNG BANH SAU NX500 (2025)[7] (HONDA , NX500 , 2025); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 300[8] (HONDA , REBEL 300 ); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 500 (2021)[9] (HONDA , REBEL 500 , 2021); và chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 500 (2023)[10] (HONDA , REBEL 500 , 2023). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 14
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 14
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 20
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA CB500X (2021+) — HONDA · CB500X · 2021 · CATALOGUE CB500X (2021+) · chi tiết số 20
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 24
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 24
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE HỆ THỐNG BANH SAU NX500 (2025) — HONDA · NX500 · 2025 · CATALOGUE NX500 (2025) · chi tiết số 20
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 300 — HONDA · REBEL 300 · CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) · chi tiết số 21
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 21
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 21

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.