| 1 |
Lò xo hãm để chân sau 28333-300-000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE |
28333300000
|
1 |
6.480đ |
| 2 |
Giảm chấn bình ắc quy 50387-KZL-930 HONDA SH 125, SH 150 |
50387KZL930
|
1 |
10.800đ |
| 3 |
Giá bắt để chân phải 50715-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 |
50715K01900
|
1 |
176.040đ |
| 4 |
Giá bắt để chân trái 50725-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 |
50725K01900
|
1 |
176.040đ |
| 5 |
Cần để chân sau phải 50730-K01-900 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE |
50730K01900
|
1 |
97.200đ |
| 6 |
Cần để chân sau trái 50740-K01-900 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE |
50740K01900
|
1 |
97.200đ |
| 7 |
Bộ ốp sàn *NH-1* 64305-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150 |
64305K01900ZA
|
1 |
272.160đ |
| 8 |
Ốp trung tâm *NH-1* 64312-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150 |
64312K01900ZA
|
1 |
55.080đ |
| 9 |
Nắp ốp đầu động cơ *NH-1* 64314-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150 |
64314K01900ZA
|
1 |
45.360đ |
| 10 |
Gioăng nắp ốp đầu động cơ 64315-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 |
64315K01900
|
1 |
15.120đ |
| 11 |
Tấm nẹp bình ắc quy 64316-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 |
64316K01900
|
1 |
30.240đ |
| 12 |
Giá hộp cầu chì 64317-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 |
64317K01900
|
1 |
14.040đ |
| 13 |
Ốp sàn phải *YR-303M* 64321-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150 |
64321K01900ZA
|
1 |
205.200đ |
| 13 |
Ốp sàn phải *R-350C* 64321-K01-900ZC HONDA SH 125, SH 150 |
64321K01900ZC
|
1 |
205.200đ |
| 13 |
Ốp sàn phải *NH-B35P* 64321-K01-900ZD HONDA SH 125, SH 150 |
64321K01900ZD
|
1 |
205.200đ |
| 13 |
Ốp sàn phải *NH-B25M* 64321-K01-900ZE HONDA SH 125, SH 150 |
64321K01900ZE
|
1 |
205.200đ |
| 13 |
Ốp sàn phải *YR-320M* 64321-K01-900ZK HONDA SH 125, SH 150 |
64321K01900ZK
|
1 |
205.200đ |
| 14 |
Ốp sàn trái *YR-303M* 64322-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150 |
64322K01900ZA
|
1 |
205.200đ |
| 14 |
Ốp sàn trái *R-350C* 64322-K01-900ZC HONDA SH 125, SH 150 |
64322K01900ZC
|
1 |
210.600đ |
| 14 |
Ốp sàn trái *NH-B35P* 64322-K01-900ZD HONDA SH 125, SH 150 |
64322K01900ZD
|
1 |
210.600đ |
| 14 |
Ốp sàn trái *NH-B25M* 64322-K01-900ZE HONDA SH 125, SH 150 |
64322K01900ZE
|
1 |
210.600đ |
| 14 |
Ốp sàn trái *YR-320M* 64322-K01-900ZK HONDA SH 125, SH 150 |
64322K01900ZK
|
1 |
205.200đ |
| 15 |
Đệm A ốp sàn 64323-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 |
64323K01900
|
1 |
15.120đ |
| 16 |
Đệm B ốp sàn 64324-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 |
64324K01900
|
1 |
24.840đ |
| 17 |
Đệm C ốp sàn 64325-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 |
64325K01900
|
1 |
15.120đ |
| 18 |
Ốp dưới 64331-K01-900 HONDA SH 125, SH 150 |
64331K01900
|
1 |
62.640đ |
| 19 |
Nắp ốp để chân sau phải *NH-1* 83410-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150 |
83410K01900ZA
|
1 |
41.427đ |
| 20 |
Nắp ốp để chân sau trái *NH-1* 83420-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150 |
83420K01900ZA
|
1 |
41.427đ |
| 21 |
Ốp cần để chân sau phải *NH-1* 83430-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150 |
83430K01900ZA
|
1 |
27.000đ |
| 22 |
Ốp cần để chân sau trái *NH-1* 83440-K01-900ZA HONDA SH 125, SH 150 |
83440K01900ZA
|
1 |
27.000đ |
| 23 |
Vít 5x6 90109-K01-900 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE |
90109K01900
|
1 |
6.480đ |
| 24 |
Bu lông 6mm 90111-162-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE |
90111162000
|
1 |
6.480đ |
| 25 |
Vít bắt ốp sườn xe 90115-KWW-620 HONDA MSX 125, SH 125, SH 150, WAVE 110 |
90115KWW620
|
1 |
7.560đ |
| 26 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110 |
90116SP0003
|
1 |
10.800đ |
| 27 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB, DREAM 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
90302KWWA00
|
1 |
7.560đ |
| 28 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
90677KANT00
|
1 |
9.720đ |
| 29 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
934040601200
|
1 |
5.400đ |
| 30 |
Bu lông có đệm 6X20 93404-060-2007 HONDA AIR BLADE, SH, VISION |
934040602007
|
1 |
6.480đ |
| 31 |
Vít có đệm 5x10 93891-050-1008 HONDA LEAD, SH |
938910501008
|
1 |
6.350đ |
| 32 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE |
9390334480
|
1 |
8.640đ |
| 33 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số |
9410106000
|
1 |
5.400đ |
| 34 |
Chốt chẻ 1.6x12 94201-16120 HONDA LEAD, PCX, SH, SH MODE |
9420116120
|
1 |
7.560đ |
| 35 |
Chốt A thanh để chân 95015-81000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, VISION |
9501581000
|
1 |
10.800đ |
| 36 |
Bu lông 8X16 95701-080-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010801600
|
1 |
7.560đ |
| 37 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE |
9621108000
|
1 |
6.480đ |