| 1 |
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KWB-600 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 |
06410KWB600
|
1 |
37.800đ |
| 2 |
Tấm điều chỉnh xích phải 40543-KWW-A00 HONDA WAVE 110 |
40543KWWA00
|
1 |
21.600đ |
| 3 |
Nhông tải sau (37răng) 41201-KWW-B20 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
41201KWWB20
|
1 |
98.230đ |
| 4 |
Trục bánh xe sau 42301-KWB-600 HONDA WAVE 110 |
42301KWB600
|
1 |
49.680đ |
| 4 |
Trục bánh xe sau 42301-KWW-640 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
42301KWW640
|
1 |
43.200đ |
| 5 |
Trục ống chỉ sau 42303-KWB-600 HONDA MSX 125, WAVE 110 |
42303KWB600
|
1 |
17.280đ |
| 5 |
Trục ống chỉ sau 42303-KWW-B60 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110 |
42303KWWB60
|
1 |
19.440đ |
| 6 |
Bạc cách bánh sau bên nhông 42304-KFM-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 |
42304KFM900
|
1 |
17.280đ |
| 7 |
Cụm bắt nhông tải sau 42615-KWB-600 HONDA WAVE 110 |
42615KWB600
|
1 |
340.200đ |
| 7 |
Cụm bắt nhông tải sau 42615-KWW-B60 HONDA WAVE 110 |
42615KWWB60
|
1 |
340.200đ |
| 7 |
Cụm bắt nhông tải sau 42615-KWW-E00 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
42615KWWE00
|
1 |
320.760đ |
| 8 |
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-KFL-850 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110 |
42620KFL850
|
1 |
28.080đ |
| 9 |
Cụm vành đúc sau *NH303M* 42650-KWW-B10ZA HONDA WAVE 110 |
42650KWWB10ZA
|
1 |
2.982.736đ |
| 9 |
Cụm vành đúc sau *NH303M* 42650-KWW-E10ZA HONDA WAVE 110 |
42650KWWE10ZA
|
1 |
2.642.832đ |
| 10 |
Phớt o 40.5x2 42653-001-004 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE |
42653001004
|
1 |
9.720đ |
| 13 |
Gudông bắt nhông tải sau 8x18 90128-KWB-600 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 |
90128KWB600
|
1 |
8.640đ |
| 14 |
Ðai ốc đặc biệt 6mm 90302-KBP-900 HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 110, WINNER R |
90302KBP900
|
1 |
5.400đ |
| 15 |
Đai ốc U 8mm 90309-KPH-971 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 |
90309KPH971
|
1 |
13.200đ |
| 16 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-KVB-S51 HONDA DREAM 110, SH MODE, VISION 110, WAVE 110 |
91052KVBS51
|
1 |
45.927đ |
| 16 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-KWB-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, DREAM 110, LEAD 125, WAVE 110 |
91052KWB601
|
1 |
45.927đ |
| 16 |
Vòng bi 6201 (NACHI Thái-1 mặt chắn bụi) 96140-620-1010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE |
961406201010
|
1 |
47.520đ |
| 17 |
Vòng bi 6301U (china) 91053-KWB-601 HONDA DREAM 110, MSX 125, WAVE 110 |
91053KWB601
|
1 |
51.840đ |
| 18 |
Vòng bi 6203U 91054-KWB-601 HONDA DREAM 110, MSX 125, WAVE 110 |
91054KWB601
|
1 |
76.543đ |
| 19 |
Phớt chắn bụi 27x40x4.5(arai) 91251-KGH-901 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 110 |
91251KGH901
|
1 |
16.200đ |
| 20 |
Đai ốc 6mm 94001-060-000S HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110, WINNER R |
94001060000S
|
1 |
4.320đ |