🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 3 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001662 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001662 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 3 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cụm đầu quy lát 12010-K36-T00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150 | 12010K36T00 | 1 | 2.140.119đ |
| 2 | Dẫn hướng xu páp xả 12204-KWN-P00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 12204KWNP00 | 1 | 226.800đ |
| 3 | Gioăng đầu xy lanh 12251-K97-T01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150 | 12251K97T01 | 1 | 44.607đ |
| 4 | Đai ốc vuông 5mm 16222-MV4-300 HONDA CLICK 110, SH 125, SH 150 | 16222MV4300 | 1 | 6.480đ |
| 5 | Cổ hút 17111-K97-U00 HONDA PCX 01/ | 17111K97U00 | 1 | 221.400đ |
| 6 | Đệm cách thân ga 17112-KZY-700 HONDA SH 125, SH 150 | 17112KZY700 | 1 | 82.080đ |
| 7 | Cổ hút B 17115-K77-V00 HONDA SH 125, SH 150 | 17115K77V00 | 1 | 107.160đ |
| 8 | Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 17119-KZY-700 HONDA SH 125, SH 150 | 17119KZY700 | 1 | 32.400đ |
| 9 | Giá bắt ống dẫn xăng 17120-K97-T00 HONDA PCX | 17120K97T00 | 1 | 36.916đ |
| 10 | Vòng giữ ống thông khí 17219-K97-T00 HONDA PCX | 17219K97T00 | 1 | 20.520đ |
| 11 | Đai bắt đệm cách thân ga 17255-KWN-900 HONDA SH 125, SH 150 | 17255KWN900 | 1 | 44.396đ |
| 12 | Bugi (MR8K-9) 31918-K97-T01 HONDA PCX | 31918K97T01 | 1 | 91.800đ |
| 13 | Cảm biến oxy 36532-K01-611 HONDA SH 125, SH 150 | 36532K01611 | 1 | 2.008.468đ |
| 14 | Dây điện cảm biến oxy 36533-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 36533KZR601 | 1 | 661.326đ |
| 15 | Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE | 37870KZR601 | 1 | 168.480đ |
| 16 | Bu lông cấy 7x17 90004-KGF-910 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | 90004KGF910 | 1 | 25.920đ |
| 17 | Bu lông chìm 5x22 90005-MEJ-000 HONDA SH 125, SH 150 | 90005MEJ000 | 1 | 8.640đ |
| 18 | Vòng đệm 8mm 90483-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 90483KWN900 | 1 | 11.880đ |
| 19 | Phớt O 29X2 91301-KRJ-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 91301KRJ901 | 1 | 22.680đ |
| 20 | VÒNG ĐỆM CHỮ O 91307-PLC-004 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE | 91307PLC004 | 1 | 51.840đ |
| 21 | Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 934040601200 | 1 | 5.400đ |
| 22 | Đai ốc 8MM 94030-08280 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 9403008280 | 1 | 7.910đ |
| 23 | Chốt định vị 10x16 94301-10160 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 9430110160 | 1 | 9.493đ |
| 24 | Chốt định vị 3x5 94303-03050 HONDA FUTURE, SH | 9430303050 | 1 | 5.400đ |
| 25 | Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601400 | 1 | 5.400đ |
| 26 | Bu lông 6x40 95701-060-4000 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION | 957010604000 | 1 | 8.640đ |
| 27 | Bu lông 6x95 95701-060-9500 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 957010609500 | 1 | 11.880đ |
| 28 | Bu lông 6x80 96001-060-8000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SH, WAVE | 960010608000 | 1 | 6.480đ |