Vòng đệm 25x31x1.5 90451-KY2-000 HONDA CB 500, REBEL 500
Vòng đệm 25x31x1.5 90451-KY2-000 HONDA CB 500, REBEL 500
SKU90451KY2000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500, REBEL 500
NămCB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB650R: 2021 | CBR500R: 2019,2021 | CBR650R: 2019 | NX500: 2025 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 23.100đ
SKU: 90451KY2000

Vòng đệm 25x31x1.5 90451-KY2-000 HONDA CB 500, REBEL 500

23.100đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 90451KY2000 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−10,1%
20.767đ
Đại lý nhỏ
C03−15,2%
19.595đ
Đại lý vừa
C02−19,5%
18.590đ
Đại lý lớn
C01−23,5%
17.669đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Vòng đệm 17.2mm 90403-KE7-000 HONDA CB 500, REBEL 500
90403KE7000
15.400đ
11
Vòng đệm 25x42x1.6 90454-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
90454KYJ900
18.700đ
13
Vòng đệm 24mm 90402-HA5-000 HONDA CB 650
90402HA5000
23.100đ
21
Vòng đệm 30x36x1.5 90452-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
90452MAT000
31.900đ
23
Bu lông NSHF 90005-MGZ-J00 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500
90005MGZJ00
12.891đ
10
Vòng đệm 25mm 90455-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
90455KYJ900
28.600đ
14
Bu lông 10mm 90037-422-003 HONDA REBEL 500
90037422003
29.700đ
20
Tấm chặn vòng bi kim 23531-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
23531MGZJ00
59.400đ
9
Vòng đệm 25mm 90456-MA6-000 HONDA CB 500, REBEL 500
90456MA6000
18.700đ
15
CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ 24261-283-000 HONDA REBEL 500
24261283000
61.600đ
19

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 90451KY2000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 90451KY2000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 90451KY2000 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC CHÍNH) HONDA CB500X[1] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA REBEL 500 (2021)[2] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA CBR500R (2019)[3] (HONDA , CBR500R , 2019); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA CBR500R (2021)[4] (HONDA , CBR500R , 2021); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA REBEL 500 (2023)[5] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 22 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA CBR650R 2019[6] (HONDA , CBR650R , 2019); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA CB500F (2021+)[7] (HONDA , CB500F , 2021); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA CB500X (2021+)[8] (HONDA , CB500X , 2021); chi tiết số 22 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA CB650R (2021)[9] (HONDA , CB650R , 2021); và chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC CHÍNH) NX500 (2025)[10] (HONDA , NX500 , 2025). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC CHÍNH) HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 12
  2. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 12
  3. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA CBR500R (2019) — HONDA · CBR500R · 2019 · CATALOGUE CBR500R (2019) · chi tiết số 12
  4. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA CBR500R (2021) — HONDA · CBR500R · 2021 · CATALOGUE CBR500R (2021) · chi tiết số 12
  5. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 12
  6. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA CBR650R 2019 — HONDA · CBR650R · 2019 · CATALOGUE CBR650R (2019) · chi tiết số 22
  7. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA CB500F (2021+) — HONDA · CB500F · 2021 · CATALOGUE CB500F (2021+) · chi tiết số 12
  8. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) HONDA CB500X (2021+) — HONDA · CB500X · 2021 · CATALOGUE CB500X (2021+) · chi tiết số 12
  9. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA CB650R (2021) — HONDA · CB650R · 2021 · CATALOGUE CB650R (2021) · chi tiết số 22
  10. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC CHÍNH) NX500 (2025) — HONDA · NX500 · 2025 · CATALOGUE NX500 (2025) · chi tiết số 12

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.