Bu lông 10mm 90037-422-003 HONDA REBEL 500
Bu lông 10mm 90037-422-003 HONDA REBEL 500
SKU90037422003
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500, REBEL 1100, REBEL 500
NămCB1000R: 2023 | CB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB650R: 2021 | CBR500R: 2019,2021 | CBR650R: 2019 | NX500: 2025 | REBEL 1100: 2022,2023 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 29.700đ
SKU: 90037422003

Bu lông 10mm 90037-422-003 HONDA REBEL 500

29.700đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 90037422003 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500, REBEL 1100, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−6,8%
27.690đ
Đại lý nhỏ
C03−12%
26.127đ
Đại lý vừa
C02−16,5%
24.787đ
Đại lý lớn
C01−20,7%
23.559đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ 24261-283-000 HONDA REBEL 500
24261283000
61.600đ
11
Vòng đệm 28x34x1.5 90452-MR7-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
90452MR7000
28.600đ
13
Bu lông 6x14 90030-GHB-630 HONDA REBEL 1100
90030GHB630
37.400đ
22
Vòng đệm 30x36x1.5 90452-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
90452MAT000
31.900đ
24
Vòng đệm 30X38X1.5 90452-HL4-000 HONDA REBEL 1100
90452HL4000
58.300đ
14
Vòng đệm 24mm 90402-HA5-000 HONDA CB 650
90402HA5000
23.100đ
21
Nhông tải trước 15T 23801-MKP-D00 HONDA CB 500, REBEL 500
23801MKPD00
280.529đ
10
Vòng đệm 20mm 90454-428-000 HONDA REBEL 500
90454428000
17.600đ
14
Nhông trước 16 răng 23801-MEE-D00 HONDA REBEL 1100
23801MEED00
704.189đ
11
Vòng đệm 22mm 90455-ML7-000 HONDA REBEL 1100
90455ML7000
49.500đ
15

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 90037422003. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 90037422003". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 90037422003 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC PHỤ) HONDA CB500X[1] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA REBEL 500 (2021)[2] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 23 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (CMX1100A) HONDA REBEL 1100 (2022)[3] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 13 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) (CMX1100D) HONDA REBEL 1100 (2022)[4] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CBR500R (2019)[5] (HONDA , CBR500R , 2019); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CBR500R (2021)[6] (HONDA , CBR500R , 2021); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA REBEL 500 (2023)[7] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA CBR650R 2019[8] (HONDA , CBR650R , 2019); chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CB500F (2021+)[9] (HONDA , CB500F , 2021); và chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CB500X (2021+)[10] (HONDA , CB500X , 2021). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE BỘ TRUYỀN ĐỘNG (TRỤC PHỤ) HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 12
  2. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 12
  3. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (CMX1100A) HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 23
  4. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) (CMX1100D) HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 13
  5. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CBR500R (2019) — HONDA · CBR500R · 2019 · CATALOGUE CBR500R (2019) · chi tiết số 12
  6. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CBR500R (2021) — HONDA · CBR500R · 2021 · CATALOGUE CBR500R (2021) · chi tiết số 12
  7. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 12
  8. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA CBR650R 2019 — HONDA · CBR650R · 2019 · CATALOGUE CBR650R (2019) · chi tiết số 20
  9. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CB500F (2021+) — HONDA · CB500F · 2021 · CATALOGUE CB500F (2021+) · chi tiết số 12
  10. BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 20 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC PHỤ) HONDA CB500X (2021+) — HONDA · CB500X · 2021 · CATALOGUE CB500X (2021+) · chi tiết số 12

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Bài viết kiến thức về phụ tùng này

Phụ tùng 90037422003 được đề cập trong 1 bài viết kiến thức:

Xem tất cả bài viết kiến thức →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.