Vòng bi 6301U L (SKF) 91053-K03-N41 HONDA FUTURE 125, MSX 125
Vòng bi 6301U L (SKF) 91053-K03-N41 HONDA FUTURE 125, MSX 125
SKU91053K03N41
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB300R, FUTURE 125, MSX 125
NămCB300R: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | FUTURE 125: 2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | MSX 125
Giá lẻ 117.129đ
SKU: 91053K03N41 📄 Tải PDF

Vòng bi 6301U L (SKF) 91053-K03-N41 HONDA FUTURE 125, MSX 125

117.129đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 91053K03N41 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB300R, FUTURE 125, MSX 125.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−15,8%
98.659đ
Đại lý nhỏ
C03−20,5%
93.134đ
Đại lý vừa
C02−24,5%
88.399đ
Đại lý lớn
C01−28,6%
83.663đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H01 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110, WINNER R
91053K03H01
71.710đ
12
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H02 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
91053K03H02
74.174đ
12
Vòng bi 6301UL (china) 91055-KVS-F01 HONDA FUTURE 125, WAVE 110
91055KVSF01
123.636đ
12
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91055-KVS-F02 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110
91055KVSF02
73.090đ
12
Bu lông 5x10 90131-K64-N10 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, SH 125, SH 150, SH MODE
90131K64N10
25.326đ
11
Phớt dầu 27x40x7 91252-KGH-901 HONDA MSX 125, WAVE 100
91252KGH901
39.178đ
13
Phớt chắn bụi vành xe 91252-KGH-902 HONDA MSX 125
91252KGH902
27.133đ
13
Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
90306KGH901
67.460đ
9
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, LEAD 125, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110
91052K24901
38.992đ
18
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K03-N41 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, VARIO 160
91052K03N41
89.473đ
18

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 91053K03N41. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 91053K03N41". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 91053K03N41 được xác nhận có mặt trong 8 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 12 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CBR150R (2021)[1] (HONDA , CB300R , 2021); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA MSX 125 SF[2] (HONDA , MSX ); chi tiết số 19 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 10 CATALOGUE BÁNH XE SAU (NAN HOA) HONDA FUTURE 125 (2015+)[3] (HONDA , FUTURE , 2015); chi tiết số 16 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 30 CATALOGUE BÁNH XE SAU (MÂM ĐÚC) HONDA FUTURE 125 (2015+)[4] (HONDA , FUTURE , 2015); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA MSX 125 SF[5] (HONDA , MSX ); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F-14-40 FRONT WHEEL Monkey(K0F)[6] (HONDA, Monkey(K0F), 2018); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F-19-20 BÁNH SAU HONDA CT125 2026[7] (HONDA, CT125, 2026); và chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG F-19-40 REAR WHEEL Monkey(K0F)[8] (HONDA, Monkey(K0F), 2018). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CBR150R (2021) — HONDA · CB300R · 2021 · CATALOGUE CB300R (2019+) · chi tiết số 12
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA MSX 125 SF — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 SF · chi tiết số 10
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 10 CATALOGUE BÁNH XE SAU (NAN HOA) HONDA FUTURE 125 (2015+) — HONDA · FUTURE · 2015 · CATALOGUE FUTURE 125 (2015+) · chi tiết số 19
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 30 CATALOGUE BÁNH XE SAU (MÂM ĐÚC) HONDA FUTURE 125 (2015+) — HONDA · FUTURE · 2015 · CATALOGUE FUTURE 125 (2015+) · chi tiết số 16
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU HONDA MSX 125 SF — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 SF · chi tiết số 21
  6. BỘ PHỤ TÙNG F-14-40 FRONT WHEEL Monkey(K0F) — HONDA · Monkey(K0F) · 2018 · CATALOGUE MONKEY (2018) · chi tiết số 10
  7. BỘ PHỤ TÙNG F-19-20 BÁNH SAU HONDA CT125 2026 — HONDA · CT125 · 2026 · CATALOGUE CT125 (2026) · chi tiết số 27
  8. BỘ PHỤ TÙNG F-19-40 REAR WHEEL Monkey(K0F) — HONDA · Monkey(K0F) · 2018 · CATALOGUE MONKEY (2018) · chi tiết số 20

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.