📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CBR150R (2021)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB300R (2019+) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe CB300R
Năm sản xuất 2021
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0003321
Danh mục CATALOGUE CB300R (2019+)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CBR150R (2021)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CBR150R (2021)

📦 Danh sách phụ tùng (23 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CBR150R (2021):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Đai sau trục cơ 42515-K40-F10 HONDA CB300R, CBR150R
Đai sau trục cơ 42515-K40-F10 HONDA CB300R, CBR150R
42515K40F10 1 191.960đ
2
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
42753GM9743 1 61.306đ
2
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
42753KWF901 1 37.535đ
2
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
42753ML7004 1 77.390đ
3
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K45-NL0 HONDA CB300R, CBR150R
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K45-NL0 HONDA CB300R, CBR150R
44301K45NL0 1 232.629đ
4
Bạc đệm cách bánh trước 44311-K45-N00 HONDA CB300R, CBR150R
Bạc đệm cách bánh trước 44311-K45-N00 HONDA CB300R, CBR150R
44311K45N00 1 71.248đ
5
Bạc đệm cách trục bánh trước 44620-K15-920 HONDA CB300R, CBR150R
Bạc đệm cách trục bánh trước 44620-K15-920 HONDA CB300R, CBR150R
44620K15920 1 72.254đ
6
Vành trước *NH303M* 44650-K45-NZ0ZA HONDA CB300R, CBR150R
Vành trước *NH303M* 44650-K45-NZ0ZA HONDA CB300R, CBR150R
44650K45NZ0ZA 1 3.425.960đ
7
Lốp trước (IRC) 44711-K45-N01 HONDA CB300R, CBR150R
Lốp trước (IRC) 44711-K45-N01 HONDA CB300R, CBR150R
44711K45N01 1 1.415.283đ
8
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
44721MGHH21 1 94.353đ
8
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
44722MGHH21 1 97.607đ
8
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
44723MGHH21 1 97.607đ
8
Đĩa phanh trước 45251-K15-601 HONDA CB300R, CBR150R
Đĩa phanh trước 45251-K15-601 HONDA CB300R, CBR150R
45251K15601 1 1.202.178đ
10
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
90105KGH900 1 25.326đ
11
Bu lông 5x10 90131-K64-N10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CBR150R, PCX 160
Bu lông 5x10 90131-K64-N10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CBR150R, PCX 160
90131K64N10 1 25.326đ
12
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H01 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H01 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
91053K03H01 1 71.710đ
12
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
91053K03H02 1 74.174đ
12
Vòng bi 6301U L (SKF) 91053-K03-N41 HONDA CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
Vòng bi 6301U L (SKF) 91053-K03-N41 HONDA CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
91053K03N41 1 117.129đ
12
Vòng bi 6301UL (china) 91055-KVS-F01 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, WAVE RSX 110
Vòng bi 6301UL (china) 91055-KVS-F01 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, WAVE RSX 110
91055KVSF01 1 123.636đ
12
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91055-KVS-F02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, SUPER CUB C125
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91055-KVS-F02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, SUPER CUB C125
91055KVSF02 1 73.090đ
13
Phớt dầu 27x40x7 91252-KGH-901 HONDA CB300R, CBR150R, MONKEY, MSX 125, WAVE 100, WAVE ALPHA
Phớt dầu 27x40x7 91252-KGH-901 HONDA CB300R, CBR150R, MONKEY, MSX 125, WAVE 100, WAVE ALPHA
91252KGH901 1 39.178đ
13
Phớt chắn bụi vành xe 91252-KGH-902 HONDA ADV350, CB300R, CBR150R, MONKEY, MSX 125
Phớt chắn bụi vành xe 91252-KGH-902 HONDA ADV350, CB300R, CBR150R, MONKEY, MSX 125
91252KGH902 1 27.133đ
14
Đai ốc 12mm 94050-12000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
Đai ốc 12mm 94050-12000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
9405012000 1 32.410đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 CB300R 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALO…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC