| 1 |
Đai sau trục cơ 42515-K40-F10 HONDA CB300R, CBR150R
|
42515K40F10
|
1 |
191.960đ |
| 2 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
|
42753GM9743
|
1 |
61.306đ |
| 2 |
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
|
42753KWF901
|
1 |
37.535đ |
| 2 |
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
|
42753ML7004
|
1 |
77.390đ |
| 3 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K45-NL0 HONDA CB300R, CBR150R
|
44301K45NL0
|
1 |
232.629đ |
| 4 |
Bạc đệm cách bánh trước 44311-K45-N00 HONDA CB300R, CBR150R
|
44311K45N00
|
1 |
71.248đ |
| 5 |
Bạc đệm cách trục bánh trước 44620-K15-920 HONDA CB300R, CBR150R
|
44620K15920
|
1 |
72.254đ |
| 6 |
Vành trước *NH303M* 44650-K45-NZ0ZA HONDA CB300R, CBR150R
|
44650K45NZ0ZA
|
1 |
3.425.960đ |
| 7 |
Lốp trước (IRC) 44711-K45-N01 HONDA CB300R, CBR150R
|
44711K45N01
|
1 |
1.415.283đ |
| 8 |
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
|
44721MGHH21
|
1 |
94.353đ |
| 8 |
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
|
44722MGHH21
|
1 |
97.607đ |
| 8 |
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F
|
44723MGHH21
|
1 |
97.607đ |
| 8 |
Đĩa phanh trước 45251-K15-601 HONDA CB300R, CBR150R
|
45251K15601
|
1 |
1.202.178đ |
| 10 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900
|
1 |
25.326đ |
| 11 |
Bu lông 5x10 90131-K64-N10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CBR150R, PCX 160
|
90131K64N10
|
1 |
25.326đ |
| 12 |
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H01 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
|
91053K03H01
|
1 |
71.710đ |
| 12 |
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
|
91053K03H02
|
1 |
74.174đ |
| 12 |
Vòng bi 6301U L (SKF) 91053-K03-N41 HONDA CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
91053K03N41
|
1 |
117.129đ |
| 12 |
Vòng bi 6301UL (china) 91055-KVS-F01 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, WAVE RSX 110
|
91055KVSF01
|
1 |
123.636đ |
| 12 |
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91055-KVS-F02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, SUPER CUB C125
|
91055KVSF02
|
1 |
73.090đ |
| 13 |
Phớt dầu 27x40x7 91252-KGH-901 HONDA CB300R, CBR150R, MONKEY, MSX 125, WAVE 100, WAVE ALPHA
|
91252KGH901
|
1 |
39.178đ |
| 13 |
Phớt chắn bụi vành xe 91252-KGH-902 HONDA ADV350, CB300R, CBR150R, MONKEY, MSX 125
|
91252KGH902
|
1 |
27.133đ |
| 14 |
Đai ốc 12mm 94050-12000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
9405012000
|
1 |
32.410đ |