🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001421 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001421 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Van vành xe (DUNLOP) 42753-KJ9-004 HONDA MSX 125 | 42753KJ9004 | 1 | 58.320đ |
| 1 | Van vành xe (IRC) 42753-KJ9-005 HONDA MSX 125 | 42753KJ9005 | 1 | 77.961đ |
| 1 | Van vành xe (TRITON) 42753-KZK-901 HONDA MSX 125 | 42753KZK901 | 1 | 180.360đ |
| 2 | Trục vành trước 44301-K26-900 HONDA MSX 125 | 44301K26900 | 1 | 103.680đ |
| 3 | Bạc đệm bánh xe trước bên phải 44311-K26-900 HONDA MSX 125 | 44311K26900 | 1 | 57.200đ |
| 4 | ống cách bi vành trước 44620-K26-900 HONDA MSX 125, SH 125, SH 150 | 44620K26900 | 1 | 35.640đ |
| 5 | Cụm vành trước *NH303M* 44650-K26-B00ZA HONDA MSX 125 | 44650K26B00ZA | 1 | 3.742.913đ |
| 6 | Lốp trước (VEE) 44711-K26-B01 HONDA MSX 125 | 44711K26B01 | 1 | 1.921.209đ |
| 6 | Lốp trước (IRC) (120/70-12 51L) 44711-K26-B02 HONDA MSX 125 | 44711K26B02 | 1 | 1.921.209đ |
| 7 | Đĩa phanh trước 45251-KWB-602 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 | 45251KWB602 | 1 | 864.927đ |
| 8 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110 | 90105KGH900 | 1 | 10.800đ |
| 9 | Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90306KGH901 | 1 | 45.100đ |
| 10 | Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H01 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110, WINNER R | 91053K03H01 | 1 | 48.600đ |
| 10 | Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H02 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 91053K03H02 | 1 | 52.920đ |
| 10 | Vòng bi 6301U L (SKF) 91053-K03-N41 HONDA FUTURE 125, MSX 125 | 91053K03N41 | 1 | 105.629đ |
| 11 | Phớt dầu 27x40x7 91252-KGH-901 HONDA MSX 125, WAVE 100 | 91252KGH901 | 1 | 27.000đ |
| 11 | Phớt chắn bụi vành xe 91252-KGH-902 HONDA MSX 125 | 91252KGH902 | 1 | 12.960đ |