Phớt dầu 28x47.2x7 91252-MC4-013 HONDA CB 650, REBEL 1100, SH 350
Phớt dầu 28x47.2x7 91252-MC4-013 HONDA CB 650, REBEL 1100, SH 350
SKU91252MC4013
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeADV350, CB650R, CBR650R, GOLDWING, REBEL 1100, SH 350
NămADV350: 2025 | CB650R: 2021 | CBR650R: 2019 | GOLDWING: 2023 | REBEL 1100: 2022,2023 | SH 350: 2021,2023
Giá lẻ 149.665đ
SKU: 91252MC4013 📄 Tải PDF

Phớt dầu 28x47.2x7 91252-MC4-013 HONDA CB 650, REBEL 1100, SH 350

149.665đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 91252MC4013 — thương hiệu HONDA, dòng xe ADV350, CB650R, CBR650R, GOLDWING, REBEL 1100, SH 350.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−15,8%
126.064đ
Đại lý nhỏ
C03−20,5%
119.005đ
Đại lý vừa
C02−24,5%
112.954đ
Đại lý lớn
C01−28,6%
106.903đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Vòng bi 6204UU (NSK) 91053-MKY-D51 HONDA CB 650
91053MKYD51
157.797đ
14
Vòng bi 6204(UU) S 91053-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
91053MGSD31
154.544đ
14
Vòng bi 6004 91055-MCA-A61 HONDA GOLDWING
91055MCAA61
445.734đ
22
Vòng bi 91052-K53-D05 HONDA SH 350
91052K53D05
897.974đ
17
Bu lông SH 6x14 96001-060-1407 HONDA SH 300
960010601407
44.156đ
19
Phớt chắn bụi 37x25x6 91258-HB3-003 HONDA AIR BLADE 110, SH 125, SH 350
91258HB3003
43.531đ
25
Vòng bi 6303 (china) 91051-KS4-003 HONDA AIR BLADE 110, SH 125, SH 350
91051KS4003
168.394đ
23
Vòng bi 91051-K53-D01 HONDA SH 350
91051K53D01
271.670đ
23
Bu lông 90112-MKN-D50 HONDA CB 650
90112MKND50
74.443đ
13
Bu lông 5X7 90131-MFJ-A50 HONDA REBEL 1100
90131MFJA50
70.064đ
13

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 91252MC4013. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 91252MC4013". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 91252MC4013 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA CB650R (2021)[1] (HONDA , CB650R , 2021); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA CBR650R 2019[2] (HONDA , CBR650R , 2019); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2022)[3] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2023)[4] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 23 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA GOLDWING 2023[5] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 18 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA SH 350 (2021)[6] (HONDA , SH , 2021); chi tiết số 18 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA SH 350 (2023)[7] (HONDA , SH , 2023); chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE BÁNH SAU / CÀNG SAU HONDA SH 350 (2021)[8] (HONDA , SH , 2021); chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE BÁNH SAU / CÀNG SAU HONDA SH 350 (2023)[9] (HONDA , SH , 2023); và chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE CỤM BÁNH XE SAU ADV350 (2025)[10] (HONDA , ADV350 , 2025). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA CB650R (2021) — HONDA · CB650R · 2021 · CATALOGUE CB650R (2021) · chi tiết số 15
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA CBR650R 2019 — HONDA · CBR650R · 2019 · CATALOGUE CBR650R (2019) · chi tiết số 15
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 15
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 15
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 15 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 23
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA SH 350 (2021) — HONDA · SH · 2021 · CATALOGUE SH 350 (2021) · chi tiết số 18
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA SH 350 (2023) — HONDA · SH · 2023 · CATALOGUE SH 350 (2023) · chi tiết số 18
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE BÁNH SAU / CÀNG SAU HONDA SH 350 (2021) — HONDA · SH · 2021 · CATALOGUE SH 350 (2021) · chi tiết số 24
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE BÁNH SAU / CÀNG SAU HONDA SH 350 (2023) — HONDA · SH · 2023 · CATALOGUE SH 350 (2023) · chi tiết số 24
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE CỤM BÁNH XE SAU ADV350 (2025) — HONDA · ADV350 · 2025 · CATALOGUE ADV350 (2025) · chi tiết số 24

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.