| 1 |
Dẫn hướng dây cảm biến tốc độ vành trước 38515-K1W-V10 HONDA SH 350
|
38515K1WV10
|
1 |
70.941đ |
| 2 |
Cảm biến tốc độ vành trước 38520-K1W-D01 HONDA SH 350
|
38520K1WD01
|
1 |
493.954đ |
| 3 |
Đai sau trục cơ 42515-MBT-D50 HONDA SH 350
|
42515MBTD50
|
1 |
806.875đ |
| 4 |
Đối trọng vành xe 10 42704-MER-D00 HONDA CB350 H'NESS, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, WINNER 150, WINNER R
|
42704MERD00
|
1 |
60.715đ |
| 4 |
Đối trọng vành xe 20 42705-MER-D00 HONDA CB350 H'NESS, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, WINNER 150, WINNER R
|
42705MERD00
|
1 |
67.875đ |
| 4 |
Đối trọng vành xe 30 42706-MER-D00 HONDA CB350 H'NESS, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, WINNER 150, WINNER R
|
42706MERD00
|
1 |
76.633đ |
| 5 |
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
42753KBS901
|
1 |
76.460đ |
| 6 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-KVZ-630 HONDA SH 350
|
44301KVZ630
|
1 |
1.413.656đ |
| 7 |
Bạc đệm vành trước 44311-K1W-D00 HONDA SH 350
|
44311K1WD00
|
1 |
107.368đ |
| 8 |
ống cách bi vành trước 44620-KTW-B00 HONDA SH 350
|
44620KTWB00
|
1 |
767.833đ |
| 9 |
Vành trước *NH146M* 44650-K1W-V10ZA HONDA SH 350
|
44650K1WV10ZA
|
1 |
3.663.467đ |
| 9 |
Vành trước *NH303M* 44650-K1W-V20ZA HONDA SH 350
|
44650K1WV20ZA
|
1 |
3.811.502đ |
| 10 |
Lốp trước (METZ) 44711-KTW-B04 HONDA SH 350
|
44711KTWB04
|
1 |
2.562.149đ |
| 11 |
Dẫn hướng cảm biến 45140-K53-DB0 HONDA SH 350
|
45140K53DB0
|
1 |
362.770đ |
| 12 |
Đĩa phanh trước 45351-KTW-901 HONDA SH 350
|
45351KTW901
|
1 |
2.253.065đ |
| 13 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900
|
1 |
25.326đ |
| 14 |
Bu lông 90105-MBT-610 HONDA REBEL 1100, SH 350
|
90105MBT610
|
1 |
152.435đ |
| 15 |
Bu lông 5x10 90131-KPB-751 HONDA CT125, PCX 160, SH 125/150, SH 350
|
90131KPB751
|
1 |
208.768đ |
| 16 |
Đai kẹp dây 14mm 90690-MCA-003 HONDA CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650R
|
90690MCA003
|
1 |
47.223đ |
| 17 |
Vòng bi 91052-K53-D05 HONDA SH 350
|
91052K53D05
|
1 |
897.974đ |
| 18 |
Phớt dầu 28x47.2x7 91252-MC4-013 HONDA ADV350, CB650F, CB650R, CBR650R, GOLDWING, REBEL 1100
|
91252MC4013
|
1 |
149.665đ |
| 19 |
Bu lông SH 6x14 96001-060-1407 HONDA ADV350, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
|
960010601407
|
1 |
44.156đ |
| 20 |
Bu lông 6x18 90105-K77-V10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
90105K77V10
|
1 |
50.780đ |