Núm cao su cài cốp xe 83551-300-000 HONDA DREAM, FUTURE, SH
Núm cao su cài cốp xe 83551-300-000 HONDA DREAM, FUTURE, SH
SKU83551300000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, GOLDWING, MSX 125, NX500, SH 125/150, SUPER DREAM
NămCB250 NIGHTHAWK | CB300R: 2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB350 H'NESS: 2024 | CB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB650R: 2021 | CBR500R: 2019,2021 | CBR650R: 2019 | GOLDWING: 2023 | MSX 125 | NX500: 2025 | SH 125/150: 2005,2006,2007,2008,2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019 | SUPER DREAM: 2001,2002,2003,2004,2005,2006,2007
Giá lẻ 5.400đ
SKU: 83551300000

Núm cao su cài cốp xe 83551-300-000 HONDA DREAM, FUTURE, SH

5.400đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 83551300000 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, GOLDWING, MSX 125, NX500, SH 125/150, SUPER DREAM.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−21,4%
4.243đ
Đại lý nhỏ
C03−26,3%
3.980đ
Đại lý vừa
C02−30%
3.782đ
Đại lý lớn
C01−33,3%
3.602đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Nắp bình xăng 64460-K26-900 HONDA MSX 125
64460K26900
97.200đ
18
Bu lông đặc biệt 90101-K26-900 HONDA MSX 125
90101K26900
38.880đ
20
Bộ cốp trái R150F 83450-KFV-950ZA HONDA DREAM, SUPER DREAM
83450KFV950ZA
192.240đ
2
Bộ cốp trái R150K 83450-KFV-970ZA HONDA DREAM, SUPER DREAM
83450KFV970ZA
191.160đ
2
Bộ cốp trái R150F 83450-KFV-830ZA HONDA DREAM, SUPER DREAM
83450KFV830ZA
190.080đ
2
Bộ cốp trái *R150CU* 83450-KFV-670ZA HONDA DREAM, SUPER DREAM
83450KFV670ZA
274.320đ
2
Bộ cốp trái *PB373M* 83450-KFV-670ZB HONDA DREAM, SUPER DREAM
83450KFV670ZB
274.320đ
2
Bộ cốp trái *R150CU* 83450-KFV-790ZA HONDA DREAM, SUPER DREAM
83450KFV790ZA
190.080đ
2
Bộ cốp trái *PB373M* 83450-KFV-790ZB HONDA DREAM, SUPER DREAM
83450KFV790ZB
182.520đ
2
Cao su yên xe B 77208-KW7-900 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
77208KW7900
12.960đ
19

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 83551300000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 83551300000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 83551300000 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 19 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA MSX 125[1] (HONDA , MSX ); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F14 CATALOGUE ỐP HÔNG HONDA SUPER DREAM 100[2] (HONDA , SUPER DREAM , 2001,2002,2003,2004,2005,2006,2007); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG / BƠM XĂNG HONDA CB500X[3] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA CB500X[4] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE NHỰA ỐP SƯỜN - ỐP ĐUÔI HONDA CB300R[5] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE HONDA SH 125 - SH 150[6] (HONDA , SH , 2016,2017,2018,2019); chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE HONDA SH 125 - SH 150[7] (HONDA , SH , 2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016); chi tiết số 19 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA MSX 125 SF[8] (HONDA , MSX ); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE ỐP CẠNH HONDA CB300R (2019+)[9] (HONDA , CB300R , 2019); và chi tiết số 19 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA CBR150R (2021)[10] (HONDA , CB300R , 2021). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 19
  2. BỘ PHỤ TÙNG F14 CATALOGUE ỐP HÔNG HONDA SUPER DREAM 100 — HONDA · SUPER DREAM · 2001,2002,2003,2004,2005,2006,2007 · CATALOGUE SUPER DREAM (C100 M1-M4-M6) · chi tiết số 3
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG / BƠM XĂNG HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 20
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 10
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE NHỰA ỐP SƯỜN - ỐP ĐUÔI HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 11
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE HONDA SH 125 - SH 150 — HONDA · SH · 2016,2017,2018,2019 · CATALOGUE SH 125 VÀ SH 150 (11/2016-11/2019) · chi tiết số 8
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE HONDA SH 125 - SH 150 — HONDA · SH · 2009,2010,2011,2012,2013,2014,2015,2016 · CATALOGUE SH 125 VÀ SH 150 (09/2009-10/2016) · chi tiết số 8
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA MSX 125 SF — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 SF · chi tiết số 19
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE ỐP CẠNH HONDA CB300R (2019+) — HONDA · CB300R · 2019 · CATALOGUE CB300R (2019+) · chi tiết số 9
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE BÌNH XĂNG HONDA CBR150R (2021) — HONDA · CB300R · 2021 · CATALOGUE CB300R (2019+) · chi tiết số 19

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.