Chốt cài thanh để chân sau 90131-KWB-600 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
Chốt cài thanh để chân sau 90131-KWB-600 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
SKU90131KWB600
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeBLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, WAVE ALPHA 110, WAVE RSX 110
NămBLADE 110: 2016,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | DREAM 110 | FUTURE 125: 2015,2016,2017,2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | WAVE ALPHA 110: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | WAVE RSX 110: 2012,2013,2014,2015,2016,2017,2018,2019
Giá lẻ 18.426đ
SKU: 90131KWB600 📄 Tải PDF

Chốt cài thanh để chân sau 90131-KWB-600 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110

18.426đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 90131KWB600 — thương hiệu HONDA, dòng xe BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, WAVE ALPHA 110, WAVE RSX 110.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−60,6%
7.258đ
Đại lý nhỏ
C03−63%
6.812đ
Đại lý vừa
C02−64,8%
6.477đ
Đại lý lớn
C01−66,7%
6.142đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Giá để chân sau trái 50716-KWW-E00 HONDA WAVE 110
50716KWWE00
158.772đ
8
Giá để chân sau tráI *NH303M* 50716-KWW-V00ZA HONDA WAVE 110
50716KWWV00ZA
194.054đ
8
Bu lông chìm 8x16 90135-KWB-600 HONDA WAVE 110
90135KWB600
14.472đ
10
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số
9410106000
10.854đ
11
Giá để chân sau trái 50716-KZV-V30 HONDA DREAM 110
50716KZVV30
263.014đ
10
Vít 4x16 93500-040-060A HONDA DREAM 110
93500040060A
18.090đ
12
Cao su đệm bầu lọc khí 83551-GE2-000 HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
83551GE2000
14.472đ
9
Giá để chân sau trái 50716-K03-M60 HONDA WAVE 110
50716K03M60
189.481đ
8
Bu lông chìm 8x50 90136-K07-900 HONDA WAVE 110
90136K07900
28.941đ
10
Tấm đệm cao su để chân 50715-KE8-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, VISION 110, WAVE 110
50715KE8000
14.472đ
7

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 90131KWB600. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 90131KWB600". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 90131KWB600 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA WAVE RSX 110 KWW (2013)[1] (HONDA , WAVE , 2013); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 20 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA DREAM 110[2] (HONDA , SUPER DREAM ); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA FUTURE 125 (2015+)[3] (HONDA , FUTURE , 2015); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA FUTURE 125 K73[4] (HONDA , FUTURE , 2020); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA WAVE 110 K03V (2014)[5] (HONDA , WAVE , 2014); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA WAVE 110 K89 (2017)[6] (HONDA , WAVE , 2017); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA WAVE 110 RSX[7] (HONDA , WAVE , 2012); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE THANH GÁC CHÂN HONDA WAVE ALPHA 110[8] (HONDA , WAVE , 2024); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE THANH GÁC CHÂN HONDA WAVE RSX 110 (2019)[9] (HONDA , WAVE , 2019); và chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F30 CATALOGUE ĐỂ CHÂN HONDA WAVE 110 RSX[10] (HONDA , WAVE , 2014,2015,2016,2017,2018). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA WAVE RSX 110 KWW (2013) — HONDA · WAVE · 2013 · CATALOGUE WAVE RSX 110 KWW (2013) · chi tiết số 9
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 20 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA DREAM 110 — HONDA · SUPER DREAM · CATALOGUE DREAM 110 · chi tiết số 11
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA FUTURE 125 (2015+) — HONDA · FUTURE · 2015 · CATALOGUE FUTURE 125 (2015+) · chi tiết số 10
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA FUTURE 125 K73 — HONDA · FUTURE · 2020 · CATALOGUE FUTURE 125 K73 (2020) · chi tiết số 10
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA WAVE 110 K03V (2014) — HONDA · WAVE · 2014 · CATALOGUE WAVE 110 K03V (2014) · chi tiết số 9
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA WAVE 110 K89 (2017) — HONDA · WAVE · 2017 · CATALOGUE WAVE 110 K89 (2017) · chi tiết số 11
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE GÁC CHÂN HONDA WAVE 110 RSX — HONDA · WAVE · 2012 · CATALOGUE WAVE 110 RSX K07 (2012) · chi tiết số 9
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE THANH GÁC CHÂN HONDA WAVE ALPHA 110 — HONDA · WAVE · 2024 · WAVE ALPHA 110 (2024) · chi tiết số 11
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE THANH GÁC CHÂN HONDA WAVE RSX 110 (2019) — HONDA · WAVE · 2019 · WAVE RSX 110 (2019) · chi tiết số 9
  10. BỘ PHỤ TÙNG F30 CATALOGUE ĐỂ CHÂN HONDA WAVE 110 RSX — HONDA · WAVE · 2014,2015,2016,2017,2018 · CATALOGUE WAVE 110 RSX (2014-2018) · chi tiết số 9

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.