Cao su đệm tấm cách nhiệt ống 18293-MN0-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SH 125
Cao su đệm tấm cách nhiệt ống 18293-MN0-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SH 125
SKU18293MN0000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB500F, CB500X, CBR500R, MSX 125, NX500, REBEL 500, SH 125/150
NămCB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CBR500R: 2019,2021 | MSX 125 | NX500: 2025 | REBEL 500: 2021,2023 | SH 125/150: 2005,2006,2007,2008
Giá lẻ 50.519đ
SKU: 18293MN0000

Cao su đệm tấm cách nhiệt ống 18293-MN0-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SH 125

50.519đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 18293MN0000 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB500F, CB500X, CBR500R, MSX 125, NX500, REBEL 500, SH 125/150.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−11,2%
44.857đ
Đại lý nhỏ
C03−16,2%
42.325đ
Đại lý vừa
C02−20,5%
40.154đ
Đại lý lớn
C01−24,5%
38.165đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Cao su đệm tấm cách nhiệt 18293-MCA-A20 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R
18293MCAA20
20.520đ
4
Cụm ống xả 18310-K26-902 HONDA MSX 125
18310K26902
5.031.720đ
6
Cụm ống xả 18310-K26-900 HONDA MSX 125
18310K26900
4.693.680đ
6
Vòng đệm cổ ống xả 18291-MN4-920 HONDA CB 500, REBEL 500, SH 350
18291MN4920
71.280đ
2
Ống xả 18310-MKP-J80 HONDA CB 500
18310MKPJ80
6.994.080đ
4
Cụm ống xả 18310-MKG-A00 HONDA REBEL 500
18310MKGA00
6.105.240đ
5
Gioăng cổ ống xả 18291-KPZ-900 HONDA SH 125
18291KPZ900
110.222đ
1
Bạc đệm 5mm 18295-GW0-920 HONDA CB, SH 125
18295GW0920
79.520đ
3
Ống xả 18310-MKP-J00 HONDA CB
18310MKPJ00
7.364.520đ
4
Ống xả 18310-MKP-DN0 HONDA CB
18310MKPDN0
6.889.320đ
4

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 18293MN0000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 18293MN0000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 18293MN0000 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 5 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ HONDA MSX 125[1] (HONDA , MSX ); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CB500X[2] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 500 (2021)[3] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA SH 125 VÀ 150 ITALIA (2005 - 2008)[4] (HONDA , SH , 2005,2006,2007,2008); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CBR500R (2019)[5] (HONDA , CBR500R , 2019); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CBR500R (2021)[6] (HONDA , CBR500R , 2021); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 500 (2023)[7] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CB500F (2021+)[8] (HONDA , CB500F , 2021); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CB500X (2021+)[9] (HONDA , CB500X , 2021); và chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ NX500 (2025)[10] (HONDA , NX500 , 2025). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 5
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 3
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 4
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA SH 125 VÀ 150 ITALIA (2005 - 2008) — HONDA · SH · 2005,2006,2007,2008 · CATALOGUE SH 125 VÀ 150 ITALIA (2005-2008) · chi tiết số 2
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CBR500R (2019) — HONDA · CBR500R · 2019 · CATALOGUE CBR500R (2019) · chi tiết số 3
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CBR500R (2021) — HONDA · CBR500R · 2021 · CATALOGUE CBR500R (2021) · chi tiết số 3
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 4
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CB500F (2021+) — HONDA · CB500F · 2021 · CATALOGUE CB500F (2021+) · chi tiết số 3
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CB500X (2021+) — HONDA · CB500X · 2021 · CATALOGUE CB500X (2021+) · chi tiết số 3
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ NX500 (2025) — HONDA · NX500 · 2025 · CATALOGUE NX500 (2025) · chi tiết số 6

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.