🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ NX500 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005675 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005675 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ NX500 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
18150-MLR-T80
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
18150MLRT80 | 1 | 29.608.220đ |
| 2 |
Chụp ống xả đoạn cuối *NH303M* 18180-MKP-J40ZB HONDA CB 500
|
18180MKPJ40ZB | 1 | 1.041.768đ |
| 3 |
Ốp cảm biến ống xả 18190-MGZ-J40 HONDA CB 500, REBEL 500
|
18190MGZJ40 | 1 | 248.897đ |
| 4 |
Cao su chụp ống xả đoạn cuối 18195-MJW-J40 HONDA CB 500
|
18195MJWJ40 | 1 | 44.156đ |
| 5 |
Vòng đệm cổ ống xả 18291-MN4-920 HONDA CB 500, REBEL 500, SH 350
|
18291MN4920 | 1 | 82.967đ |
| 6 |
Cao su đệm tấm cách nhiệt ống 18293-MN0-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SH 125
|
18293MN0000 | 1 | 70.941đ |
| 7 |
18310-MKP-DQ1
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
18310MKPDQ1 | 1 | 7.759.940đ |
| 8 |
Cao su A đệm tấm cách nhiệt ốn 18320-196-000 HONDA SH 125, SH 150
|
18320196000 | 1 | 75.240đ |
| 9 |
Ốp ống xả 18350-MJW-J00 HONDA CB 500
|
18350MJWJ00 | 1 | 2.389.656đ |
| 10 |
Đai ống xả 18376-413-000 HONDA CB500F
|
18376413000 | 1 | 81.189đ |
| 11 |
Gioăng ống xả 18391-MJW-J01 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
18391MJWJ01 | 1 | 119.297đ |
| 12 |
Bạc đệm ống xả 18420-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
18420MGZJ00 | 1 | 51.720đ |
| 13 |
Cao su ống xả 18421-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
18421MGZJ00 | 1 | 30.640đ |
| 14 |
Cao su ống xả 18422-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
18422MGZJ00 | 1 | 63.446đ |
| 15 |
Bạc đệm ống xả 18423-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
18423MGZJ00 | 1 | 38.228đ |
| 17 |
tỉ lệ hỗn hợp khí 36533-MKP-D01 HONDA CB 500
|
36533MKPD01 | 1 | 2.270.960đ |
| 18 |
Kẹp ống xả 53781-SE0-952 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
53781SE0952 | 1 | 30.640đ |
| 19 |
Vít 6x20 90118-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
90118MGZJ00 | 1 | 33.138đ |
| 20 |
Vít 6x20 90119-MJW-J40 HONDA CB 500
|
90119MJWJ40 | 1 | 31.208đ |
| 21 |
Đai ốc mũ bắt cổ ống xả 8MM 90304-KPH-700 HONDA CB 500, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
90304KPH700 | 1 | 30.148đ |
| 22 |
Bạc đệm ống xả 90502-KGB-610 HONDA CB 500
|
90502KGB610 | 1 | 31.208đ |
| 23 |
Đai kẹp dây 90652-KT1-771 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125
|
90652KT1771 | 1 | 68.791đ |
| 24 |
Đai ốc 8MM 94050-08000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE
|
9405008000 | 1 | 10.854đ |
| 25 |
Đệm phẳng 8mm 94103-08000 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, WAVE
|
9410308000 | 1 | 10.854đ |
| 26 |
Bu lông 6x14 95701-060-1407 HONDA REBEL 500
|
957010601407 | 1 | 35.475đ |
| 27 |
Bu lông đầu có gờ 8X50 95701-080-5008 HONDA GL1800
|
957010805008 | 1 | 33.138đ |
| 28 |
Bu lông 8x35 96400-080-3504 HONDA CB500F
|
964000803504 | 1 | 36.008đ |
| 29 |
96400-080-5008
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
964000805008 | 1 | 36.008đ |