🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000948 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000948 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm cách nhiệt đầu ống xả 18240-K26-900 HONDA MSX 125 | 18240K26900 | 1 | 311.040đ |
| 2 | Vòng đệm cổ ống xả 18291-GE2-920 HONDA MSX 125, SUPER CUB | 18291GE2920 | 1 | 8.640đ |
| 3 | Cao su tấm cách nhiệt 18293-KSB-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | 18293KSB900 | 1 | 9.720đ |
| 4 | Cao su đệm tấm cách nhiệt 18293-MCA-A20 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R | 18293MCAA20 | 1 | 20.520đ |
| 5 | Cao su đệm tấm cách nhiệt ống 18293-MN0-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SH 125 | 18293MN0000 | 1 | 50.519đ |
| 6 | Cụm ống xả 18310-K26-900 HONDA MSX 125 | 18310K26900 | 1 | 4.693.680đ |
| 6 | Cụm ống xả 18310-K26-902 HONDA MSX 125 | 18310K26902 | 1 | 5.031.720đ |
| 7 | Bạc đệm bảo vệ ống xả 18316-K26-900 HONDA MSX 125 | 18316K26900 | 1 | 33.000đ |
| 8 | Ống dẫn khí thải 18320-K26-900 HONDA MSX 125 | 18320K26900 | 1 | 5.399.286đ |
| 8 | Bộ ống dẫn xả 18320-K26-901 HONDA MSX 125 | 18320K26901 | 1 | 4.479.560đ |
| 9 | Nắp bảo vệ ống xả 18355-K26-900 HONDA MSX 125 | 18355K26900 | 1 | 225.720đ |
| 10 | Nắp A ống xả 18356-K26-900 HONDA MSX 125 | 18356K26900 | 1 | 565.920đ |
| 11 | Đai ống xả 18371-K26-900 HONDA MSX 125 | 18371K26900 | 1 | 193.600đ |
| 12 | Gioăng ống xả 18391-HB7-000 HONDA CB 250, MSX 125 | 18391HB7000 | 1 | 77.000đ |
| 13 | Đệm cao su giảm chấn đặt ống xả 18421-K26-900 HONDA MSX 125 | 18421K26900 | 1 | 12.960đ |
| 14 | Bạc đệm ống xả 18422-K26-900 HONDA MSX 125 | 18422K26900 | 1 | 29.700đ |
| 15 | Chốt ghim trên nắp ống xả 50318-041-600 HONDA MSX 125 | 50318041600 | 1 | 36.300đ |
| 16 | Bu lông đặc biệt 6X16 90107-K26-900 HONDA CB 500, MSX 125, VISION 110 | 90107K26900 | 1 | 17.140đ |
| 17 | Đai ốc 8MM 90301-KWB-600 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 90301KWB600 | 1 | 9.720đ |
| 18 | Đai ốc 8MM 94050-08000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | 9405008000 | 1 | 5.400đ |
| 19 | Vòng đệm 6mm 94101-06200 HONDA MSX 125 | 9410106200 | 1 | 12.100đ |
| 20 | Đệm phẳng 8mm 94103-08200 HONDA DREAM | 9410308200 | 1 | 6.480đ |
| 21 | Bu lông 6x10 95701-060-1000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601000 | 1 | 6.480đ |
| 22 | Bu lông 8x32 95701-080-3202 HONDA MSX 125 | 957010803202 | 1 | 27.500đ |
| 23 | Bu lông 8x40 95701-080-4002 HONDA MSX 125 | 957010804002 | 1 | 22.680đ |
| 24 | Bu lông 6X8 96001-060-0802 HONDA MSX 125 | 960010600802 | 1 | 12.100đ |
| 25 | Bu lông 8X16 96300-080-1604 HONDA MSX 125 | 963000801604 | 1 | 11.000đ |
| 26 | Bu lông 8x25 96300-080-2504 HONDA MSX 125 | 963000802504 | 1 | 13.200đ |