| 1 |
Gioăng cổ ống xả 18291-KPZ-900 HONDA SH 125
|
18291KPZ900
|
1 |
122.008đ |
| 2 |
Cao su đệm tấm cách nhiệt ống 18293-MN0-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SH 125
|
18293MN0000
|
1 |
70.941đ |
| 3 |
Bạc đệm 5mm 18295-GW0-920 HONDA CB, SH 125
|
18295GW0920
|
1 |
84.503đ |
| 5 |
Tấm cách nhiệt ống xả 18318-KRJ-900 HONDA SH 125
|
18318KRJ900
|
1 |
764.741đ |
| 6 |
Thanh bảo vệ tấm cách nhiệt ốn 18319-KGF-900 HONDA CB, SH 125
|
18319KGF900
|
1 |
480.816đ |
| 7 |
Cao su A đệm tấm cách nhiệt ốn 18320-196-000 HONDA SH 125, SH 150
|
18320196000
|
1 |
75.240đ |
| 8 |
Tấm cách nhiệt cổ ống xả 18325-KTF-640 HONDA SH 125
|
18325KTF640
|
1 |
403.886đ |
| 9 |
Nắp cảm biến ôxy 18336-KTF-640 HONDA SH 125
|
18336KTF640
|
1 |
173.206đ |
| 10 |
Cảm biến oxy 36531-KTF-641 HONDA SH 125
|
36531KTF641
|
1 |
4.646.031đ |
| 11 |
Cao su đệm chân chống 50505-GR1-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125
|
50505GR1000
|
1 |
72.056đ |
| 12 |
Cao su đệm nắp cảm biến oxy 83545-KCJ-690 HONDA CB 500, SH 125, VISION 110
|
83545KCJ690
|
1 |
46.366đ |
| 13 |
Bạc đệm nắp cảm biến oxy 84706-163-670 HONDA SH 125, SH 150
|
84706163670
|
1 |
69.953đ |
| 14 |
Bu lông 5x16 90131-KRJ-900 HONDA SH 125
|
90131KRJ900
|
1 |
42.726đ |
| 15 |
Đai ốc mũ 7mm 90304-MJ0-920 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
90304MJ0920
|
1 |
35.355đ |
| 16 |
Bu lông 6x16 93404-060-1607 HONDA SH 125, SH 150
|
934040601607
|
1 |
27.133đ |
| 17 |
Bu lông 6x25 93414-060-2507 HONDA SH 125, SH 150
|
934140602507
|
1 |
49.471đ |
| 18 |
Bu lông 10x40 95701-100-4007 HONDA CLICK, SH, VISION
|
957011004007
|
1 |
25.326đ |
| 19 |
Bu lông 10x50 95701-100-5007 HONDA SH 300
|
957011005007
|
1 |
101.072đ |