Bu lông 8x14 95701-080-1400 HONDA DREAM, FUTURE, SH, WAVE
Bu lông 8x14 95701-080-1400 HONDA DREAM, FUTURE, SH, WAVE
SKU957010801400
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeADV350, CB250 NIGHTHAWK, LEAD 125, MSX 125, SH 125/150, WAVE RSX 110, WINNER R, WINNER X
NămADV350: 2025 | CB250 NIGHTHAWK | LEAD 125: 2022 | MSX 125 | SH 125/150: 2005,2006,2007,2008 | WAVE RSX 110: 2014,2015,2016,2017,2018 | WINNER R: 2025,2026 | WINNER X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026
Giá lẻ 18.090đ
SKU: 957010801400 📄 Tải PDF

Bu lông 8x14 95701-080-1400 HONDA DREAM, FUTURE, SH, WAVE

18.090đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 957010801400 — thương hiệu HONDA, dòng xe ADV350, CB250 NIGHTHAWK, LEAD 125, MSX 125, SH 125/150, WAVE RSX 110, WINNER R, WINNER X.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−60,6%
7.126đ
Đại lý nhỏ
C03−63%
6.687đ
Đại lý vừa
C02−64,9%
6.358đ
Đại lý lớn
C01−66,7%
6.030đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Đệm phẳng 8mm 94103-08000 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, WAVE
9410308000
10.854đ
14
Bu lông 8x40 95701-080-4000 HONDA FUTURE
957010804000
21.708đ
16
Bu lông 6x50 95701-060-5000 HONDA SH 125, SH 150
957010605000
30.214đ
18
Vòng bi 6004 96100-600-4000 HONDA SH 125, SH 150
961006004000
235.881đ
20
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601200
10.854đ
20
Bu lông 6x30 96001-060-3000 HONDA FUTURE, WAVE
960010603000
10.854đ
22
Bu lông 6x12 95701-060-1208 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE
957010601208
10.854đ
14
Bu lông 6x50 95801-060-5000 HONDA SH 125, SH 150
958010605000
40.476đ
16
Chốt vành xe 6X45 95701-060-4500 HONDA PCX150
957010604500
27.133đ
17
Đai ốc 10MM 94050-10080 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
9405010080
18.090đ
2

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 957010801400. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 957010801400". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 957010801400 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ WINNER R (2025-2026)[1] (HONDA , WINNER , 2025,2026); chi tiết số 19 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE CÁCTE MÁY HONDA SH 125 VÀ 150 ITALIA (2005 - 2008)[2] (HONDA , SH , 2005,2006,2007,2008); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE YÊN XE / ẮC QUY HONDA WAVE 110 K03V (2014)[3] (HONDA , WAVE , 2014); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 26 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA SH 125 VÀ 150 ITALIA (2005 - 2008)[4] (HONDA , SH , 2005,2006,2007,2008); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CATALOGUE WINNER X (2022+) (K2P)[5] (HONDA , WINNER , 2022); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA WINNER X (07 / 2019+)[6] (HONDA , WINNER , 2019); chi tiết số 18 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 35 CATALOGUE THÙNG HÔNG HONDA CB250 NIGHTHAWK[7] (HONDA , CB250 NIGHTHAWK ); chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA MSX 125[8] (HONDA , MSX ); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA MSX 125 SF[9] (HONDA , MSX ); và chi tiết số 51 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN ADV350 (2025)[10] (HONDA , ADV350 , 2025). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ WINNER R (2025-2026) — HONDA · WINNER · 2025,2026 · CATALOGUE WINNER R (2025-2026) (FS150FT - FS150AFT) · chi tiết số 15
  2. BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE CÁCTE MÁY HONDA SH 125 VÀ 150 ITALIA (2005 - 2008) — HONDA · SH · 2005,2006,2007,2008 · CATALOGUE SH 125 VÀ 150 ITALIA (2005-2008) · chi tiết số 19
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE YÊN XE / ẮC QUY HONDA WAVE 110 K03V (2014) — HONDA · WAVE · 2014 · CATALOGUE WAVE 110 K03V (2014) · chi tiết số 21
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 26 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA SH 125 VÀ 150 ITALIA (2005 - 2008) — HONDA · SH · 2005,2006,2007,2008 · CATALOGUE SH 125 VÀ 150 ITALIA (2005-2008) · chi tiết số 15
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA CATALOGUE WINNER X (2022+) (K2P) — HONDA · WINNER · 2022 · CATALOGUE WINNER X (2022+) (K2P) · chi tiết số 15
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA WINNER X (07 / 2019+) — HONDA · WINNER · 2019 · CATALOGUE WINNER X (07/2019+) · chi tiết số 15
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 35 CATALOGUE THÙNG HÔNG HONDA CB250 NIGHTHAWK — HONDA · CB250 NIGHTHAWK · CATALOGUE CB250 NIGHTHAWK · chi tiết số 18
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 7
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA MSX 125 SF — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 SF · chi tiết số 3
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN ADV350 (2025) — HONDA · ADV350 · 2025 · CATALOGUE ADV350 (2025) · chi tiết số 51

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.