| 1 |
Thân máy phải 11100-KRJ-900 HONDA SH 125
|
11100KRJ900
|
1 |
6.746.179đ |
| 2 |
Bạc cao su treo động cơ 11102-187-003 HONDA LEAD, SH
|
11102187003
|
1 |
204.974đ |
| 3 |
Thân máy trái 11200-KTF-305 HONDA SH 125
|
11200KTF305
|
1 |
9.885.827đ |
| 3 |
Thân máy trái 11200-KTG-305 HONDA SH 125
|
11200KTG305
|
1 |
9.981.807đ |
| 4 |
ống lót cao su phía dưới giảm 11203-GC7-300 HONDA SH 125, SH 150, VISION 110
|
11203GC7300
|
1 |
61.819đ |
| 5 |
Tấm định vị phớt dầu thân máy 11205-KGF-910 HONDA SH 125
|
11205KGF910
|
1 |
260.283đ |
| 6 |
Vòi phun dầu thân máy phải 11208-KGF-910 HONDA SH 125
|
11208KGF910
|
1 |
182.199đ |
| 7 |
Kẹp ống 19623-KGF-910 HONDA SH 125
|
19623KGF910
|
1 |
96.101đ |
| 8 |
Bu lông 6x27 90016-GAH-A00 HONDA SH 125
|
90016GAHA00
|
1 |
139.180đ |
| 9 |
Bu lông cấy xy lanh 8x200.5 90031-KGF-910 HONDA SH 125
|
90031KGF910
|
1 |
197.171đ |
| 10 |
Bu lông cấy xy lanh 8x206.5 90032-KGF-910 HONDA SH 125
|
90032KGF910
|
1 |
195.513đ |
| 11 |
Vòng đệm kín 8MM 90474-333-000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, SH, VISION
|
90474333000
|
1 |
10.854đ |
| 12 |
Vòng bi 6301 91003-KS4-003 HONDA SH 125
|
91003KS4003
|
1 |
380.663đ |
| 13 |
Vòng bi 62/22 (china) 91005-KS4-003 HONDA SH 125, SH 150
|
91005KS4003
|
1 |
442.634đ |
| 14 |
Phớt dầu 20.8x53x9 91202-GCC-771 HONDA SH 125
|
91202GCC771
|
1 |
257.029đ |
| 15 |
Phớt dầu 22x35x5 91251-KM1-003 HONDA SH 125
|
91251KM1003
|
1 |
110.659đ |
| 16 |
Chốt định vị 8x20 94301-08200 HONDA LEAD, SH, SPACY
|
9430108200
|
1 |
18.090đ |
| 17 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601600
|
1 |
10.854đ |
| 18 |
Bu lông 6x50 95701-060-5000 HONDA SH 125, SH 150
|
957010605000
|
1 |
30.214đ |
| 19 |
Bu lông 8x14 95701-080-1400 HONDA DREAM, FUTURE, SH, WAVE
|
957010801400
|
1 |
18.090đ |
| 20 |
Vòng bi 6004 96100-600-4000 HONDA SH 125, SH 150
|
961006004000
|
1 |
235.881đ |