🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000960 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000960 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE KHUNG XE HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Khung xe 50100-K26-900 HONDA MSX 125
|
50100K26900 | 1 | 7.548.172đ |
| 1 |
Khung xe 50100-K26-950 HONDA MSX 125
|
50100K26950 | 1 | 7.548.172đ |
| 2 |
Giá treo cảm biến 50180-K26-900 HONDA MSX 125
|
50180K26900 | 1 | 61.819đ |
| 3 |
Giá bắt bộ cơ kéo 50235-K26-950 HONDA MSX 125
|
50235K26950 | 1 | 77.390đ |
| 4 |
Đai ốc 10MM 94050-10080 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
|
9405010080 | 1 | 18.090đ |
| 5 |
Bu lông 6x10 95701-060-1000 HONDA AIR BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
|
957010601000 | 1 | 14.472đ |
| 6 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |
| 7 |
Bu lông 8x14 95701-080-1400 HONDA ADV350, CB250 NIGHTHAWK, LEAD 125, MSX 125, SH 125/150, WAVE RSX 110
|
957010801400 | 1 | 18.090đ |
| 8 |
Bu lông treo động cơ 10x110 95801-101-1008 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY
|
958011011008 | 1 | 32.410đ |
| 9 |
Bu lông 10X130 95801-101-3008 HONDA CB300R, MONKEY, MSX 125
|
958011013008 | 1 | 47.223đ |