Thị trường

Lịch bảo dưỡng Honda Dream — Chu kỳ, phụ tùng tiêu hao và 5 lỗi thường gặp

🔩 4 phụ tùng được đề cập

Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda Super Dream và Dream 110 theo km, danh sách phụ tùng tiêu hao cần thay, và 5 lỗi phổ biến nhất với hướng xử lý chi tiết cho thợ sửa xe và chủ xe.

Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda Dream

Km / ThángHạng mụcHành động
1.000 km / 1 thángDầu động cơThay (chạy rà)
4.000 km / 4 thángDầu động cơThay dầu SAE 10W-30 / Honda Ultra G1
4.000 kmLọc gió, bugi, xích tải, khe hở xupapKiểm tra; tra dầu xích (Super Dream)
8.000 kmLọc gióVệ sinh (Super Dream foam) hoặc thay (Dream 110)
8.000 kmBugiThay mới; kiểm tra khe hở xupap
12.000 kmLọc dầu ly tâm, má phanh, dây cônVệ sinh lọc ly tâm; đo độ dày má phanh
16.000 kmKhe hở xupapĐo và chỉnh nếu lệch (hút 0,10 / xả 0,15mm)
20.000 kmXích tải, nhôngKiểm tra độ giãn và mòn răng nhông
24 thángDầu phuộc trướcThay Honda Ultra Cushion Oil 10W
3 thángNước ắc quy (Super Dream)Kiểm tra và bổ sung nước cất nếu cần

Thông số dầu động cơ Honda Dream

Tiêu chíThông số
Độ nhớtSAE 10W-30
Tiêu chuẩnJASO MA hoặc MA2
Lượng dầu thay~0,7–0,8 lít (Super Dream) / ~0,8–0,9 lít (Dream 110)
Chu kỳ thay4.000 km hoặc 4 tháng (tùy cái nào đến trước)

Phụ tùng tiêu hao cần chuẩn bị

Phụ tùngMã SKU (Dream 110)Chu kỳ trung bình
Tấm lọc khí17210KWWB20[1]8.000 – 12.000 km
Bugi CPR6EA-9S31916KWB601[2]8.000 – 12.000 km
Bộ má phanh06430KPH900[3]20.000 – 30.000 km
Xích tải 96 mắt40530KFV830[4] (SD) / xem KWW15.000 – 20.000 km
Lốp trước IRC44711KWWB21[5]15.000 – 20.000 km
Lốp sau IRC42711KWWB2112.000 – 18.000 km
Ắc quy GTZ4V31500KWWB21[6]2 – 3 năm

5 lỗi thường gặp trên Honda Dream

1. Xe khó nổ buổi sáng / chạy nguội — Super Dream

Carb Super Dream cần choke khi máy nguội. Nếu xe không nổ dù đã choke: (1) kiểm tra bugi — thay bugi C6HSA mới 9805656713[10] nếu đã đến kỳ; (2) kiểm tra tia lửa điện bằng cách rút bugi, kẹp mass, đề và quan sát tia lửa — không có tia lửa kiểm tra cuộn lửa và má vít bạch kim (contact breaker). Super Dream dùng đánh lửa bằng má vít — cần chỉnh khe hở mỗi 8.000 km (khe hở chuẩn 0,3–0,4mm).

2. Chế hòa khí nghẹt, xe không nổ sau khi để lâu

Xăng cũ đọng trong phao buồng tạo keo bít lỗ zích lơ. Tháo carb, ngâm dung dịch vệ sinh 30 phút, thông lỗ bằng dây đồng mảnh. Thay bộ phớt O 16010KRS910[7] (Super Dream) hoặc phớt O cổ carb 16075GHBB40[8] (Dream 110) sau mỗi lần tháo. Không dùng que thép hay dây điện thông lỗ — dễ làm hỏng đường kính zích lơ chính xác.

3. Tiếng kêu lách cạch từ đầu máy

Nguyên nhân 1: Khe hở xupap quá lớn — chỉnh về 0,10mm (hút) / 0,15mm (xả). Nguyên nhân 2: Xích cam mòn, lò xo cần căng yếu — thay xích cam và cần căng mới. Phân biệt: tiếng kêu theo nhịp vòng tua máy (1/2 tốc độ trục khuỷu) = xích cam; tiếng kêu đều theo vòng tua = xupap.

4. Phanh kém hiệu quả / xe bị kéo lệch

Kiểm tra vòng chỉ thị độ mòn 45145KFM900[9] — mũi tên trùng vạch giới hạn là phải thay má phanh ngay. Nếu một bên mòn nhanh hơn, kiểm tra cam phanh bị kẹt hoặc dây cáp bị gỉ cứng một bên. Sau khi thay má phanh, chỉnh lại khe hở đầu tay phanh đúng tiêu chuẩn.

5. Ắc quy yếu sau 1–2 năm sử dụng

Super Dream: bổ sung nước cất định kỳ — ắc quy cạn nước nhanh hỏng tế bào. Dream 110: GTZ4V MF ít bảo dưỡng hơn nhưng không nạp điện đủ khi xe chạy chậm hay đường ngắn thường xuyên. Giải pháp: nạp bình ngoài mỗi 3–6 tháng bằng bộ nạp ắc quy tự động (smart charger). Không nạp bằng acquy xe hơi hay bộ nạp dòng cao — dễ hỏng bình xe máy nhỏ.

Tham khảo sản phẩm

  1. 17210KWWB20 — Tấm lọc khí 17210-KWW-B20 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  2. 31916KWB601 — Bugi (CPR6EA9S)(NGK) 31916-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  3. 06430KPH900 — Bộ má phanh 06430-KPH-900 HONDA CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 (Lò xo thẳng)
  4. 40530KFV830 — XÍCH TẢI (96 MẮT) 40530-KFV-830 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  5. 44711KWWB21 — Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110
  6. 31500KWWB21 — Bình ắc quy (GTZ4V 12V 3.0A) 31500-KWW-B21 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, VISION 110, WAVE 110
  7. 16010KRS910 — Bộ phớt O chế hòa khí 16010-KRS-910 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  8. 16075GHBB40 — Phớt O đệm cổ chế hòa khí 16075-GHB-B40 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110
  9. 45145KFM900 — Vòng chỉ độ mòn má phanh 45145-KFM-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110
  10. 9805656713 — BUGI (C6HSA)(NGK) 98056-56713 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] BUGI (C6HSA)(NGK) 98056-56713 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE — SKU: 9805656713 · 52.920đ
  2. [2] Bộ phớt O chế hòa khí 16010-KRS-910 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100 — SKU: 16010KRS910 · 160.920đ
  3. [3] Phớt O đệm cổ chế hòa khí 16075-GHB-B40 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110 — SKU: 16075GHBB40 · 17.280đ
  4. [4] Vòng chỉ độ mòn má phanh 45145-KFM-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110 — SKU: 45145KFM900 · 6.480đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.