Khung Xe RSX 2012 – Không Phải Chỉ Thay Áo Thể Thao
Nhầm lẫn phổ biến về Wave RSX: nhiều người nghĩ RSX chỉ là Wave S "thay quần áo thể thao" – thực tế khung xe RSX được thiết kế và gia công khác biệt. Honda sử dụng khung ống thép đường kính 26mm (thay vì 22mm của Wave S tiêu chuẩn) ở đoạn ống chính từ đầu cổ đến trục giữa, tăng độ cứng vững uốn xoắn khoảng 25%. Gần đầu cổ phuộc (head tube), RSX có thêm gân gia cố chéo (diagonal gusset) mà Wave S không có. Trọng lượng khung: Wave RSX nặng hơn Wave S khoảng 1,2kg do ống lớn hơn và gân gia cố thêm.
Góc Castor Và Trail – RSX Lái Thể Thao Hơn
Góc castor Wave RSX 2012: 26,5° (so với 28° của Wave S thông thường). Castor nhỏ hơn = tay lái nhẹ hơn và phản ứng nhanh hơn khi đổi hướng. Trail RSX: 87mm (so với 93mm của Wave S). Trail nhỏ hơn tăng tính "nimble" – xe vào cua linh hoạt hơn ở vận tốc thấp và trung bình. Trade-off của castor/trail nhỏ: ổn định cao tốc kém hơn một chút và tay lái nhạy hơn (đòi hỏi kinh nghiệm lái tốt hơn).
Phuộc Trước RSX – Lớn Hơn Và Cứng Hơn
Phuộc trước RSX 2012 sử dụng ống lồng đường kính 33mm (so với 27-30mm của Wave S/Blade). Hành trình phuộc: 95mm – ngắn hơn 10mm so với Wave S (105mm) để giảm cảm giác "lắc đầu" khi phanh gấp. Lò xo phuộc rate cứng hơn: 1,0 N/mm (Wave S: 0,75-0,85 N/mm). Dầu phuộc: Honda Ultra Cushion Oil #15 (nhớt hơn #10 của Wave S) để tăng lực giảm chấn. Tổ hợp này tạo ra phuộc trước RSX cứng và kiểm soát tốt hơn cho lái nhanh, nhưng cảm giác cứng hơn trên đường xấu.
Hệ Thống Phanh RSX 2012 – Đĩa Trước Cải Tiến
Wave RSX 2012 trang bị phanh đĩa trước tiêu chuẩn (không phải tùy chọn như Wave Blade SD), đường kính đĩa 240mm – lớn hơn Wave Blade 2014-2015 (220mm). Đĩa 240mm trên xe commuter 110cc tạo lực phanh dư thừa lớn hơn nhu cầu thực tế, nhưng Honda chọn vì: tản nhiệt tốt hơn (diện tích lớn hơn), cảm giác phanh ít fade hơn và "feel" premium hơn. Caliper phanh trước RSX: 2-piston đối xứng (thay vì 1-piston trượt của Wave Blade) – lực kẹp đồng đều hơn, phản ứng phanh nhanh hơn.
- 31926KWB601[5]
- 90002KWB600[6]
- 90004GHB690[7]
- 90201GCC000[8]
- 90402KWW740[9]
- 91304GB1900[10]
- 92900080320E[1]
- 934040601200[2]
- 960010602200[3]
- 960010610000[4]
Tham khảo sản phẩm
- 92900080320E — Gudông 8x32 92900-080-320E HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 934040601200 — Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
- 960010602200 — Bu lông 6X22 96001-060-2200 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE
- 960010610000 — Bu lông 6X100 96001-061-0000 HONDA DREAM, WAVE
- 31926KWB601 — Bugi (U20EPR9S)(DENSO) 31926-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 90002KWB600 — Bu lông 5x12 90002-KWB-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, DREAM 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110
- 90004GHB690 — Bu lông 6x32 90004-GHB-690 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 90201GCC000 — Đai ốc 7MM 90201-GCC-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
- 90402KWW740 — Vòng đệm 7.2x16x2.5 90402-KWW-740 HONDA DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
- 91304GB1900 — Phớt O 25x2 91304-GB1-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, SUPER DREAM, WAVE 110