Chuyên môn

Hệ thống nhiên liệu & gầm xe Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Carb Keihin, phuộc, phanh, bánh xe, xích nhông đĩa, treo sau

🔩 40 phụ tùng được đề cập
Hệ thống nhiên liệu & gầm xe Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Carb Keihin, phuộc, phanh, bánh xe, xích nhông đĩa, treo sau
SKU liên quan 40 mã phụ tùng
Danh mục Chuyên môn

Phân tích chuyên sâu hệ thống nhiên liệu Honda Super Dream C100M: bộ chế hoà khí Keihin PB5NA/PB5EE với gíc-lơ #72/#38, lọc gió xốp ướt, bình xăng 3.2L. Hệ thống gầm: phuộc Showa telescopic, phanh tang trống trước sau, bánh xe căm 2.25-17/2.50-17, xích 428-96 mắt, treo sau đôi Showa. Mã phụ tùng gốc từ Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ).

Hệ thống nhiên liệu & gầm xe Honda Super Dream C100M 2001–2006

Carburettor Keihin, lọc gió, bình xăng, phuộc Showa, phanh tang trống, bánh xe căm, xích nhông đĩa, treo sau — Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ)
Mã model: C100M1 / C100M4 / C100M6
Thị trường: Việt Nam
Số máy: HA08E-0500001~0999999
Số khung: RLHHA080*3Y500001~3Y999999
Carburettor: Keihin PB5NA (M1) / PB5EE (M4, M6)
Catalogue: GBGT TO KFVZ — Honda Motor Co., Ltd. 2006

1. Bộ Chế Hoà Khí — Carburetor Keihin (Block E-19)

Super Dream dùng bộ chế hoà khí Keihin PB5NA (C100M1 — 16100-KFV-951[6]) hoặc PB5EE (C100M4/6 — 16100-KFV-780[7]), loại piston tròn (slide-type). Thiết kế đơn giản, bền bỉ, sửa chữa dễ dàng cho xe phổ thông.

Các thông số hiệu chỉnh quan trọng

Chi tiếtThông số / Mã sốChức năng
Gíc-lơ chính (Main Jet)#72 — 99102-GHB-0720[1]Điều tiết xăng tải trung bình đến cao
Gíc-lơ ga (Slow Jet)#38 — 99103-GB0-0380[2]Điều tiết xăng không tải và tải nhỏ
Kim phun (Jet Needle)16012-KFV-951[8] (M1) / KFV-780 (M4/6)Tỉ lệ hỗn hợp theo góc mở bướm ga
Van bướm ga (Throttle Valve)16022-GBG-861[9] (M1) / KRS-910 (M4/6)Piston điều tiết lượng hỗn hợp
Phao xăng (Float Set)16013-KEV-900[10] (M1) / KRS-910 (M4/6)Duy trì mức xăng cố định buồng phao
Van phao (Float Valve)16155-883-005[11] (M1) / KFV-780 (M4/6)Đóng/mở cấp xăng theo mực phao
Gioăng buồng phao16163-GBG-960[12] / KRS-910Kín buồng phao
Bộ gioăng carb16010-GBG-960[13] (M1) / KRS-910 (M4/6)Gasket set đại tu carb
Khoá xăng (Fuel Cock)16951-KEV-900[14] / KRS-910Đóng/mở/dự trữ (Reserve)
Lưới lọc carb16176-GB0-911[15] / KRS-910Lọc cặn xăng trước carb
Ống thông hơi16199-KEV-901[16] / KRS-910Thông hơi buồng phao
Bảo dưỡng carb:
• Chỉnh không tải: FRT 0.1 giờ — tốc độ cầm chừng 1.300–1.500 rpm
• Chỉnh mức phao: FRT 0.6 giờ — mức phao sai làm hỗn hợp giàu/nghèo bất thường
• Đại tu carb (vệ sinh hoàn toàn + thay gioăng): FRT 0.7 giờ
• Dấu hiệu cần đại tu: chạy không êm, tốn xăng bất thường, khói đen, không tải không ổn định

2. Lọc Gió — Air Cleaner (Block F-15)

Hộp lọc gió (17225-KFV-950[17]) bố trí bên phải xe, dẫn khí sạch vào carb qua ống nối (17253-KFV-950[18]). Lõi lọc (17205-GN5-900[19]) loại xốp ướt tẩm dầu — lọc bụi hiệu quả trên đường đất Việt Nam. Bẫy lửa (TRAP COMP., FLAME — 17212-KFL-840[20]) và nắp duct tích hợp. Gioăng kín (17213 + 17214) ngăn không khí chưa qua lọc vào thẳng carb.

Vệ sinh lọc gió: Mỗi 6.000 km (đường bình thường) hoặc 3.000 km (đường bụi). FRT vệ sinh: 0.3 giờ. Lọc tắc → hỗn hợp giàu xăng, máy thiếu lực, khói đen. Không dùng khí nén thổi ngược — hỏng cấu trúc lõi xốp.

3. Bình Xăng & Hệ Thống Nhiên Liệu (Block F-12)

Bình xăng thép dập (17510-GBG-B20) dung tích ~3.2 lít, tích hợp đồng hồ báo mức xăng kiểu phao biến trở (37800-GN5-901[21]) truyền tín hiệu lên đồng hồ tổng. Lưới lọc bình (16910-GAH-690[22]) bảo vệ carb khỏi cặn. Ống xăng silicon 5.3×430mm (17630-GN5-900[23]).

Bảo quản: Xả hết xăng nếu để xe >30 ngày — xăng cũ đọng nhựa tắc lưới và gíc-lơ. Bình rỉ sét bên trong là nguyên nhân phổ biến gây tắc carb ở xe cũ.

4. Ống Xả — Exhaust Muffler (Block F-16)

Ống xả liền bình giảm thanh (MUFFLER COMP. — 18350-KFV-950[24] cho M1, 18350-KFV-830[25] cho M4/6). Tấm chắn nhiệt ống xả (18240-KFV-950[26]). Gioăng ống xả (18291-HB2-900[27]) thay định kỳ — khi hỏng: khí xả rò gây tiếng nổ lớn và giảm hiệu suất.

5. Phuộc Trước Telescopic — Front Fork (Block F-7)

Phuộc ống lồng thủy lực Showa: ống trong (TUBE 51410-GN5-901[28]) di chuyển lên/xuống trong ống ngoài (CASE BOTTOM 51420-GBG-B11[29]). Cấu tạo đầy đủ mỗi ống:

Chi tiếtMã phụ tùngSL/bên
Ống phuộc trong (Pipe Comp.)51410-GN5-901[28] (M1) / KFV-831 (M4/6)1
Lò xo phuộc chính (Spring A)51401-GN5-901[30] (M1) / KFV-831 (M4/6)1
Lò xo hồi (Rebound Spring)51412-GN5-901[31]1
Bộ phớt dầu phuộc (Seal Set)51490-GN5-305[32] (M1) / KGH-901 (M4/6)1
Phớt bụi (Dust Seal)51425-GN5-901[33]1
Ống dưới phải (Case Bottom R.)51420-GBG-B11[29] (M1) / KFV-831 (M4/6)1
Ống dưới trái (Case Bottom L.)51520-GBG-B11[34] (M1) / KFV-831 (M4/6)1
Dấu hiệu phuộc cần đại tu: vệt dầu trên ống trong, phuộc mềm đáy đột ngột, tiếng "kẹo kẹt" qua ổ gà. FRT thay phớt 1 bên: 0.9 giờ / cả 2 bên: 1.4 giờ. Dầu phuộc: Honda Fork Oil 10W.

6. Phanh Tang Trống — Drum Brake (Block F-8, F-10)

Cả hai bánh đều dùng phanh tang trống — đơn giản, bền bỉ, ít ảnh hưởng bởi mưa so với phanh đĩa thế hệ đầu.

Phanh trước (Front Brake — F-8)

Má phanh (06430-GCE-910[35], sản xuất NK) gắn trong mâm phanh (45010-GBG-B20). Cam phanh (43141-GC5-000[36]) ép guốc ra ôm tang trống khi kéo tay phanh. Đặc biệt: tích hợp bánh răng đồng hồ tốc độ (44806-KEV-900[37]) truyền cáp lên đồng hồ.

Phanh sau (Rear Brake — F-10)

Hoạt động bằng bàn đạp → thanh đẩy (43451-GBG-B20[38]) → cam phanh. Công tắc đèn phanh sau (35350-GN5-601) tích hợp. Chỉnh thanh đẩy bằng đai ốc (43459-GN5-760[39]).

Chi tiếtMã phụ tùngTrước/Sau
Bộ má phanh (NK)06430-GCE-910[35]1 bộ / 1 bộ
Lò xo hồi guốc phanh43151-110-000[40]2 / 2
Cam phanh43141-GC5-000[36] / 43141-400-010[41]1 / 1
Phớt bụi cam phanh45134-250-000[42]1 / 1
Chỉnh phanh: Hành trình tự do tay phanh 10–20mm / bàn đạp 20–30mm. Khi mòn đến vạch MIN trên mâm → thay mới. FRT thay má phanh: 0.4 giờ/bánh.

7. Bánh Xe Căm — Front & Rear Wheel (Block F-9, F-11)

Vị tríCỡ lốpSămVòng bi moay
Bánh trước2.25-17 4PR (44711-GBG-B20[43])IRC 2.25/2.50-17 (42712-KEV-900[44])2× 6301U (96140-63010-10[3])
Bánh sau2.50-17 4PR (42711-GBG-B20[45])IRC 2.25/2.50-17 (42712-KEV-900[44])6203U + 2× 6301U

Mỗi bánh: 18 căm trong (97172-21157-F0[4]) + 18 căm ngoài (97604-21157-F0[5]). Bánh sau: đĩa xích 36T (41201-GN5-760[46]) + bộ giảm chấn cao su (06410-KEV-900[47]).

8. Xích Truyền Động & Treo Sau (Block F-20, F-21)

Xích lái 428-96 mắt (40530-GBG-B20[48]). Bộ nhông sên đĩa: Nhông dẫn 14T × Đĩa xích 36T × Xích 428-96L. Cánh tay lắc sau (52100-GBG-B20) thép hàn chữ Y, xoay quanh trục trên khung. 2 phuộc sau Showa đôi đối xứng (52400/52500-GBG-B21[49]) với lò xo + ống giảm chấn dầu. Vỏ bảo vệ xích trái/phải (40510/40520-GBG-B20).

Độ chùng xích chuẩn: 15–25mm. Bôi trơn mỗi 1.000 km. Thay bộ nhông sên đĩa khi xích dãn >2% hoặc răng nhông mòn dạng móc câu. FRT chỉnh xích: 0.1 giờ.


Tham khảo sản phẩm

  1. 99102-GHB-0720 — Jiclơ chính #72 99102-GHB-0720 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  2. 99103-GB0-0380 — Jiclơ phụ #35x#38 99103-GB0-0380 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  3. 96140-63010-10 — Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi) 96140-630-1010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
  4. 97172-21157-F0 — Nan hoa 12x158 97172-211-57F0 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  5. 97604-21157-F0 — Nan hoa A10x158 97604-211-57F0 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  6. 16100-KFV-951 — Bộ chế hòa khí 16100-KFV-951 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  7. 16100-KFV-780 — Bộ chế hòa khí 16100-KFV-780 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  8. 16012-KFV-951 — Kim ga 16012-KFV-951 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  9. 16022-GBG-861 — Bộ quả ga 16022-GBG-861 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  10. 16013-KEV-900 — Bộ phao xăng chế hòa khí 16013-KEV-900 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 100
  11. 16155-883-005 — Van phao chế hoà khí 16155-883-005 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
  12. 16163-GBG-960 — Phớt O buống phao 16163-GBG-960 HONDA DREAM, FUTURE, SUPER DREAM, WAVE 100
  13. 16010-GBG-960 — Bộ phớt O chế hòa khí 16010-GBG-960 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  14. 16951-KEV-900 — Van khóa xăng 16951-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  15. 16176-GB0-911 — Ống lọc xăng 16176-GB0-911 HONDA DREAM 110, FUTURE, SUPER DREAM, WAVE 110
  16. 16199-KEV-901 — ỐNG THÔNG HƠI CHẾ HOÀ KHÍ 16199-KEV-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  17. 17225-KFV-950 — Thân bầu lọc khí 17225-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  18. 17253-KFV-950 — Ống nối lọc khí 17253-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  19. 17205-GN5-900 — Tấm lọc khí 17205-GN5-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  20. 17212-KFL-840 — Lưới đỡ tấm lọc khí 17212-KFL-840 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  21. 37800-GN5-901 — Cụm phao xăng 37800-GN5-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  22. 16910-GAH-690 — Cụm lọc xăng 16910-GAH-690 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  23. 17630-GN5-900 — Ống dẫn xăng 5.3x430 17630-GN5-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  24. 18350-KFV-950 — Ống xả 18350-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  25. 18350-KFV-830 — Ống xả 18350-KFV-830 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  26. 18240-KFV-950 — Chắn nhiệt cổ ống xả 18240-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  27. 18291-HB2-900 — Vòng đệm cổ ống xả 18291-HB2-900 HONDA DREAM, FUTURE, SUPER DREAM, WAVE 100
  28. 51410-GN5-901 — ống giảm xóc trước 51410-GN5-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  29. 51420-GBG-B11 — Ống vỏ giảm xóc trước phải 51420-GBG-B11 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  30. 51401-GN5-901 — LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC 51401-GN5-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  31. 51412-GN5-901 — Lò xo hồi phục giảm xóc trước 51412-GN5-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110
  32. 51490-GN5-305 — Bộ phớt giảm xóc trước 51490-GN5-305 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  33. 51425-GN5-901 — PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC 51425-GN5-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110
  34. 51520-GBG-B11 — ống vỏ giảm xóc trước trái 51520-GBG-B11 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  35. 06430-GCE-910 — Bộ má phanh 06430-GCE-910 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  36. 43141-GC5-000 — CAM PHANH SAU 43141-GC5-000 HONDA CLICK 110, DREAM, FUTURE, SUPER DREAM
  37. 44806-KEV-900 — Bánh răng đo tốc độ 44806-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  38. 43451-GBG-B20 — Thanh kéo phanh sau 43451-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  39. 43459-GN5-760 — ốc điều chỉnh phanh 43459-GN5-760 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE, LEAD 110, SUPER DREAM, VARIO 160, WAVE 110
  40. 43151-110-000 — Lò xo má phanh sau 43151-110-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
  41. 43141-400-010 — CAM PHANH SAU 43141-400-010 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
  42. 45134-250-000 — Phớt chắn bụi cam phanh 45134-250-000 HONDA CLICK, CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
  43. 44711-GBG-B20 — Lốp trước 44711-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  44. 42712-KEV-900 — Săm xe (2.25/2.5017B) 42712-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  45. 42711-GBG-B20 — Lốp sau 42711-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  46. 41201-GN5-760 — Nhông tải sau (36 răng) 41201-GN5-760 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  47. 06410-KEV-900 — Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  48. 40530-GBG-B20 — XÍCH TẢI (96 MẮT) 40530-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  49. 52500-GBG-B21 — Bộ giảm xóc sau trái 52500-GBG-B21 HONDA DREAM, SUPER DREAM
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.