Chuyên môn

Hệ thống điện & tổng quan kỹ thuật Honda Super Dream C100M 2001–2006 — CDI, bảng đèn, so sánh M1/M4/M6, FRT bảo dưỡng

🔩 27 phụ tùng được đề cập

Hệ thống điện Honda Super Dream C100M: đánh lửa CDI không tiếp điểm, máy phát AC 3 pha, ắc-quy 12N5-3B, bảng bóng đèn toàn xe, dây điện. Tay lái và cổ lái: bi cổ lái 23+29 viên, công tắc tổng, gương. So sánh chi tiết 3 phiên bản C100M1/M4/M6. Bảng FRT 30 hạng mục bảo dưỡng chuẩn Honda và nhận định tổng quan kỹ thuật.

Hệ thống điện & tổng quan kỹ thuật Honda Super Dream C100M 2001–2006

CDI, máy phát AC, ắc-quy, bảng đèn, tay lái, cổ lái, khung ngoại thất — so sánh M1/M4/M6 — Bảng FRT bảo dưỡng chuẩn — Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ)
Mã model: C100M1 / C100M4 / C100M6
Thị trường: Việt Nam
Số máy: HA08E-0500001~0999999
Số khung: RLHHA080*3Y500001~3Y999999
Carburettor: Keihin PB5NA (M1) / PB5EE (M4, M6)
Catalogue: GBGT TO KFVZ — Honda Motor Co., Ltd. 2006

1. Hệ Thống Đánh Lửa CDI (Block F-26)

Super Dream dùng CDI (Capacitive Discharge Ignition — 30410-GBG-B40[1]) — đánh lửa điện tử không tiếp điểm. CDI nhận tín hiệu từ cảm biến trục khuỷu qua stator, tính toán thời điểm và kích hoạt cuộn đánh lửa (30500-KFV-951[2]) phóng điện cao áp qua nắp chụp bugi (30700-GN5-901[3]) đến bugi. Ưu điểm: chính xác, không mài mòn, ít bảo dưỡng hơn hệ điểm lửa cơ học cũ.

Mã phụ tùngChi tiếtC100M1/4/6
30410-GBG-B40[1]Hộp CDIM1
30410-KRS-901[4]Hộp CDI cải tiếnM4, M6
30500-KFV-951[2]Cuộn đánh lửa (Ignition Coil)M1/4/6
30700-GN5-901[3]Nắp chụp bugi (M1)M1
30700-KGH-901[5]Nắp chụp bugi (M4/6)M4, M6
FRT kiểm tra thời điểm đánh lửa: 0.2 giờ (dùng đèn stroboscopic). FRT thay CDI: 0.4 giờ. FRT thay cuộn đánh lửa: 0.6 giờ. CDI hỏng: máy không đánh lửa hoặc đánh lửa yếu — kiểm tra bằng cách thử CDI đã biết tốt.

2. Ắc-Quy & Hệ Thống Nạp Điện (Block F-25)

Ắc-quy chuẩn 12V-5Ah — 12N5-3B: GS GM5Z-3B (31500-GBG-B22[6]) hoặc Yuasa YB5L-B (31500-GN5-902[7]). Cầu chì tổng 10A (98200-11000[41]). Bộ chỉnh lưu ổn áp (31600-GW3-980[8]) chuyển AC→DC và kẹp điện áp ~14.5V khi vòng tua cao.

3. Bảng Bóng Đèn & Thiết Bị Điện Toàn Xe

Vị tríThông sốMã phụ tùngGhi chú
Đèn pha C100M112V 30/30W34901-GT4-003[9]Stanley
Đèn pha C100M412V 32/32W34901-KPH-881[10]Tăng 7% so M1
Đèn pha C100M612V 35/35W34901-KSP-910[11]Rim đèn mới
Xi-nhan trước/sau12V 10W × 434905-GM9-003[12]
Đèn hậu (phanh/vị trí)12V 18/5W34906-GB6-921[13]
Đèn đồng hồ (T10)12V 3.4W × 334908-GA7-701[14]
Đèn báo đồng hồ12V 1.7W × 434908-MB9-871[15]
Còi (Horn Mitsuba)12V38110-GN5-902[16]
Rờ-le xi-nhan Mitsuba38301-KRS-971[17]M4/6
Rờ-le đề Denso38501-KRS-920[18]M4/6

4. Tay Lái, Cổ Lái & Công Tắc Điều Khiển (Block F-3, F-4, F-5)

Cổ lái (Steering Stem — F-5)

Cổ lái (53219-KFV-950[19]) xoay trên 2 vòng bi cầu: vòng bi trên 23 viên bi #6 (06530-GBG-B20[20]) và dưới 29 viên bi #6 (06531-GBG-B20[21]). Côn chạy và vành chạy mòn khi bi vỡ → tay lái lắc. FRT thay bi cổ lái: 1.4 giờ.

Công tắc tổng & khoá điện (F-4)

Công tắc tổng (35100-GBG-B40[22] cho M1, 35100-GN5-982[23] cho M6) tích hợp khoá điện và khoá tay lái. Từ C100M4 tích hợp thêm nút bấm đề điện (SWITCH ASSY., STARTER LIGHTING — 35150-KFV-831[24]) — đây là nâng cấp quan trọng nhất giữa M1 và M4.

Dây điều khiển (F-3)

Dây ga (17910-GN5-900[25]), dây choke (17950-GN5-980[26]), cáp phanh trước (45450-GBG-B20[27]). Gương chiếu hậu: M1 kiểu tròn cổ điển (88210-GBG-B20[28]), M4 nâng cấp (88210-KFV-830[29]), M6 tiếp tục cải tiến (88210-KFV-660[30]).

5. Đồng Hồ Đa Năng — Speedometer (Block F-2)

Đồng hồ tổng (37200-GN5-901[31] cho M1, KFV-830 cho M4, KFV-790 cho M6) tích hợp: đồng hồ tốc độ, đồng hồ mức xăng (37300-GN5-901[32]), các đèn báo. Dẫn động bằng cáp từ bánh răng speedometer trên mâm phanh trước. C100M6 bổ sung logo sản phẩm (86150-KPG-901[33] — Marui).

6. Khung Sườn & Ngoại Thất (Block F-27 → F-32)

Khung backbone kép thép hàn (50100-KFV-950/830/790) — 2 ống lớn từ cổ lái ra sau, cứng chắc nhẹ nhàng. Tấm giáp gầm (50360-KFV-950[34]). Yên đôi (77200-KFV-950[35]) với khoá yên. Giỏ hàng lưới trước (81310-GBG-B20[36]) — đặc trưng xe số phổ thông VN. Chân chống chính (50500-KFV-950[37]) + chân chống phụ (50530-KFV-950[38]).

7. So Sánh Chi Tiết 3 Phiên Bản C100M1 / M4 / M6

Hệ thốngC100M1 (2001–02)C100M4 (2003–04)C100M6 (2005–06)
Đèn pha12V 30/30W12V 32/32W12V 35/35W + rim mới
Nút bấm đề tayKhông có (SW 35150-KFV-831[24])
Hộp CDI30410-GBG-B40[1]30410-KRS-901[4]30410-KRS-901[4]
Stator / FlywheelKFM-901 / KFV-950KRS cải tiếnKRS cải tiến
Nắp máy tráiKFL-860KFL-710KFV-670
Đồng hồ37200-GN5-901[31]37200-KFV-830[39]37200-KFV-790[40]
CarburettorPB5NA APB5EE APB5EE A
GươngGBG-B20 (tròn)KFV-830KFV-660
Màu tiêu chuẩnCandy Raspberry Red-UCandy Raspberry Red-USpectrolite Blue Metallic + Red-U
Bảo vệ máy phảiKFL-860KFL-710KFV-670 (code 2V)

8. Bảng FRT Bảo Dưỡng Chuẩn Honda — Flat Rate Time

Thời gian chuẩn thực hiện công việc (giờ), áp dụng cho thợ 3 năm kinh nghiệm Honda, dùng dụng cụ tiêu chuẩn.

Hạng mục bảo dưỡng / sửa chữaFRT (giờ)Ghi chú
Chỉnh khe hở xu-páp0.3Máy nguội hoàn toàn
Thay bugi0.1
Thay nắp đầu máy0.3Kèm thay gioăng mới
Thay gioăng đầu máy (Head Gasket)1.1
Thay trục cam1.0Bao gồm chỉnh khe hở xu-páp
Thay cò mổ (1 chiếc)1.3Bao gồm chỉnh khe hở
Thay xu-páp (1 chiếc)1.6Bao gồm mài mặt xu-páp
Thay ống dẫn hướng xu-páp (1)2.0Bao gồm doa + chỉnh khe hở
Thay xích cam1.9
Thay piston + xéc-măng1.5
Thay xy-lanh1.4
Thay trục khuỷu4.3Bao gồm tháo lắp máy
Tách thân hộp trục khuỷu3.9Bao gồm tháo lắp máy
Thay bơm nhớt1.3
Vệ sinh lưới lọc nhớt0.6
Thay hộp số (trục chính)4.1Bao gồm tháo lắp máy
Chỉnh không tải carb0.1
Chỉnh mức phao carb0.6
Đại tu carb (vệ sinh + thay gioăng)0.7Bao gồm chỉnh không tải
Thay phớt phuộc (1 bên)0.9
Thay phớt phuộc (2 bên)1.4
Thay má phanh (1 bánh)0.4
Thay ắc-quy0.2
Thay hộp CDI0.4
Thay cuộn đánh lửa0.6
Thay stator máy phát0.6
Thay flywheel máy phát0.5
Thay khung sườn5.0Bao gồm tháo lắp máy toàn bộ
Kiểm tra áp suất xy-lanh0.1
Kiểm tra thời điểm đánh lửa0.2
Chỉnh dây côn0.1
Chỉnh xích truyền động0.1

9. Nhận Định Tổng Quan — Kỹ Thuật & Bảo Dưỡng Thực Tế

Honda Super Dream C100M 2001–2006 thể hiện triết lý kỹ thuật Honda: đơn giản, bền bỉ, dễ bảo dưỡng, chi phí vận hành thấp. Catalogue gốc liệt kê hơn 500 mã phụ tùng riêng biệt cho toàn bộ 51 nhóm (19 động cơ + 32 khung sườn).

Điểm mạnh kỹ thuậtChu kỳ bảo dưỡng khuyến nghị
OHC xích cam Daido 88L — bền, không cần chỉnh định kỳThay nhớt: 2.000 km
Ly hợp kép — không cần kỹ năng sang số phức tạpVệ sinh lọc gió: 3.000–6.000 km
CDI không tiếp điểm — ổn định, ít hỏng hócChỉnh xu-páp: 6.000 km
Khung backbone kép — cứng chắc, nhẹ, dễ sửaĐại tu carb: 15.000–20.000 km
Đề điện + cần đạp — dự phòng kép đáng tin cậyThay xéc-măng: 30.000–40.000 km
>500 mã phụ tùng, hệ thống cung ứng toàn quốcThay phớt phuộc: 20.000–30.000 km
Lưu ý phụ tùng chính hãng: Một số mã thế hệ đầu C100M1 (mã GBG-, GB6-) đã hết hàng. Ưu tiên mã thay thế mới nhất (KFV-, KRS-) — Honda đã cập nhật nhiều mã tương thích ngược. Catalogue đánh dấu ### cuối tên = hàng có thời gian cung ứng giới hạn.

Tham khảo sản phẩm

  1. 30410-GBG-B40 — BỘ CDI (IC) 30410-GBG-B40 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  2. 30500-KFV-951 — MÔ BIN CAO ÁP 30500-KFV-951 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  3. 30700-GN5-901 — Nắp chụp bu gi 30700-GN5-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  4. 30410-KRS-901 — BỘ CDI (IC) 30410-KRS-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  5. 30700-KGH-901 — Nắp chụp bu gi 30700-KGH-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  6. 31500-GBG-B22 — BÌNH ẮC QUY 31500-GBG-B22 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  7. 31500-GN5-902 — BÌNH ẮC QUY 31500-GN5-902 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  8. 31600-GW3-980 — TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-GW3-980 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  9. 34901-GT4-003 — BÓNG ĐÈN TRƯỚC 34901-GT4-003 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  10. 34901-KPH-881 — BÓNG ĐÈN TRƯỚC 34901-KPH-881 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  11. 34901-KSP-910 — Bóng đèn pha trước 12V 35/35W 34901-KSP-910 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM, FUTURE, SUPER DREAM, WAVE 100
  12. 34905-GM9-003 — Bóng đèn xi nhan 12V10W 34905-GM9-003 HONDA CLICK 110, DREAM, SUPER DREAM
  13. 34906-GB6-921 — Bóng đèn hậu (12V18/5W) 34906-GB6-921 HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  14. 34908-GA7-701 — Bóng đèn T10 (12V 3.4W) 34908-GA7-701 HONDA AIR BLADE 110, CB 250, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  15. 34908-MB9-871 — Bóng đèn t10 (12V 1.7W) 34908-MB9-871 HONDA AIR BLADE 110, DREAM, FUTURE 125, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  16. 38110-GN5-902 — CÒI XE 38110-GN5-902 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  17. 38301-KRS-971 — Rơ le xi nhan 38301-KRS-971 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 100
  18. 38501-KRS-920 — RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-KRS-920 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  19. 53219-KFV-950 — CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  20. 06530-GBG-B20 — Bộ bi phuốc #6x23 trên 06530-GBG-B20 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 110, WINNER R
  21. 06531-GBG-B20 — Bộ bi phuốc #6x29 dưới 06531-GBG-B20 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 110, WINNER R
  22. 35100-GBG-B40 — Cụm khóa điện 35100-GBG-B40 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  23. 35100-GN5-982 — Cụm khóa điện 35100-GN5-982 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  24. 35150-KFV-831 — Công tắc đèn pha 35150-KFV-831 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  25. 17910-GN5-900 — Dây ga 17910-GN5-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  26. 17950-GN5-980 — DÂY LE 17950-GN5-980 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  27. 45450-GBG-B20 — Bộ dây phanh trước 45450-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  28. 88210-GBG-B20 — Gương chiếu hậu phải 88210-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  29. 88210-KFV-830 — Gương phải 88210-KFV-830 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110
  30. 88210-KFV-660 — Gương phải 88210-KFV-660 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  31. 37200-GN5-901 — Bộ đồng hồ tốc độ 37200-GN5-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  32. 37300-GN5-901 — ÐỒNG HỒ BÁO XĂNG 37300-GN5-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  33. 86150-KPG-901 — Logo cánh chim 86150-KPG-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100
  34. 50360-KFV-950 — Tấm chắn bùn động cơ 50360-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  35. 77200-KFV-950 — Yên xe 77200-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  36. 81310-GBG-B20 — Giỏ xe trước 81310-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  37. 50500-KFV-950 — CHÂN CHỐNG CHÍNH 50500-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  38. 50530-KFV-950 — CHÂN CHỐNG BÊN 50530-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  39. 37200-KFV-830 — Bộ đồng hồ tốc độ 37200-KFV-830 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  40. 37200-KFV-790 — Bộ đồng hồ tốc độ 37200-KFV-790 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  41. 98200-11000 — Cầu chì 10A 98200-11000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.