Chuyên môn

Hệ Thống Bánh Sau, Nhông Bị Động 44T và Xích Truyền Động KMC Honda Winner X – Phân Tích Phụ Tùng

🔩 27 phụ tùng được đề cập

Phân tích chi tiết hệ thống bánh sau, nhông bị động 44T, xích KMC 428HG, tay đòn sau, giảm xóc KYB và chân chống trên Honda Winner X FS150F FS150FA cùng mã phụ tùng Honda chính hãng.

Hệ Thống Bánh Sau Winner X

Hệ thống bánh sau Honda Winner X gồm nhiều chi tiết liên kết chặt chẽ: vành bánh, lốp, trục bánh, vòng bi, phớt dầu, mặt bích nhông, nhông bị động, hệ thống giảm chấn và đĩa phanh sau. Trục bánh sau mã 42301K56N00[4] là trục thép cứng đi qua moay bánh, tay đòn sau và bộ chỉnh xích. Ống lót trục (sleeve) mã 42303K56N10[5] bảo vệ trục khỏi mài mòn tại điểm tiếp xúc. Gối trục trái mã 42311K56N10[6] và gối trục phải mã 42313KGH900[7] định vị bánh sau chính xác theo chiều ngang.

Vòng bi bánh sau Winner X mã 91052K45N01[8] (6004UU NTN) – Honda cung cấp 3 nhà sản xuất thay thế tương đương: NTN (N01), FAG (N02) và SKF (N03). Đây là điểm hiếm thấy trong catalogue Honda – thường chỉ có một nhà sản xuất, nhưng Winner X cung cấp 3 lựa chọn, cho thấy Honda muốn đảm bảo phụ tùng luôn sẵn có. Vòng bi trục nhông mã 91053K03H01[9] (6301U NTN) – 2 cái. Phớt dầu bánh sau mã 90753051003[10] (26×37×6, Arai) và phớt dầu nhỏ mã 91257230003[11] (28×42×7, Arai). O-ring mã 91352KSP900[12] (51×2). Khoảng cách trục bánh sau mã 42620K56N10[13].

Vành Bánh, Lốp và Cân Bằng Động

Vành bánh sau Winner X phong phú về màu sắc tùy biến thể: FS150F dùng mã 42650K56V50ZB[1] (MAT AXIS GRAY), FS150FA có mã 42650K56V60ZB[2] (2V/3V) và các biến thể khác. Lốp sau IRC mã 42711K56V01[14] (120/70-17, FS150F) và lốp Cheng Shin mã 42711K56V61[15] (120/70-17, FS150FA). Van bơm mã 42753K12901[16] (CST) – đây là van bơm tubeless tiêu chuẩn, cần thay khi van bị rỉ hoặc hỏng đầu van. Để cân bằng động bánh sau (dynamic balancing), Winner X cung cấp hệ thống đối trọng chì tự dính: 10g mã 42704MERD00[17], 20g mã 42705MERD00[18], 30g mã 42706MERD00[19]. Cân bằng bánh sau quan trọng để tránh rung tay lái ở tốc độ cao (thường xuất hiện ở 80–100 km/h nếu bánh mất cân bằng).

Nhông Bị Động, Mặt Bích và Giảm Chấn Bánh

Nhông bị động (driven sprocket) 44 răng mã 41200K56V50[20] bắt vào mặt bích nhông (driven flange) mã 42615K56V00ZA[3] bằng 4 bu lông mã 90128K45N00[21] (stud 10×22mm) và đai ốc mã 90304KGH901[22] (U-nut 10mm). Bộ giảm chấn bánh sau (wheel damper set) mã 06410KSP900[23] là các khối cao su nằm trong lỗ moay bánh, hấp thụ xung lực truyền từ hộp số ra bánh sau. Khi cao su giảm chấn mòn vẹt hoặc vỡ, xe xuất hiện tiếng "lọc lọc" hoặc "cạch" khi tăng giảm tốc hoặc vào số. Chu kỳ kiểm tra giảm chấn bánh: mỗi 20.000 km hoặc khi có triệu chứng trên. Xích truyền động KMC 428HG-120L mã 40530K56N12[24] với khóa xích KMC mã 40531K15902[25]. Hộp xích mã 40510K56N10[26] và bộ chỉnh xích (chain adjuster) mã 40543K56V50[27] (2 cái) điều chỉnh độ căng xích 25–35mm tại điểm giữa đoạn xích chùng nhất.

Tham khảo sản phẩm

  1. 42650K56V50ZB — Cụm vành sau *NH303M* 42650-K56-V50ZB HONDA WINNER X
  2. 42650K56V60ZB — Cụm vành sau đỏ *NH303M* 42650-K56-V60ZB HONDA WINNER X
  3. 42615K56V00ZA — Cụm bắt nhông tải sau *NH303M* 42615-K56-V00ZA HONDA WINNER 150, WINNER X
  4. 42301K56N00 — Trục bánh xe sau 42301-K56-N00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  5. 42303K56N10 — Trục ống chỉ sau 42303-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  6. 42311K56N10 — Bạc đệm cách bánh sau trái 42311-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  7. 42313KGH900 — Bạc đệm cách bánh sau 42313-KGH-900 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  8. 91052K45N01 — Vòng bi 6004UU(China) 91052-K45-N01 HONDA WINNER 150, WINNER X
  9. 91053K03H01 — Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H01 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110, WINNER R
  10. 90753051003 — Phớt dầu 26x37X6 90753-051-003 HONDA MSX 125
  11. 91257230003 — Phớt dầu 28x40x7 91257-230-003 HONDA WINNER 150
  12. 91352KSP900 — Phớt O 51x2 91352-KSP-900 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  13. 42620K56N10 — Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  14. 42711K56V01 — Lốp sau (IRC) 42711-K56-V01 HONDA WINNER 150, WINNER X
  15. 42711K56V61 — Lốp sau (CTS) 42711-K56-V61 HONDA WINNER X, WINNER R
  16. 42753K12901 — Van xe 42753-K12-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VISION 110, WINNER R
  17. 42704MERD00 — Đối trọng vành xe 10 42704-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R
  18. 42705MERD00 — Đối trọng vành xe 20 42705-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R
  19. 42706MERD00 — Đối trọng vành xe 30 42706-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R
  20. 41200K56V50 — Nhông tải sau 41200-K56-V50 HONDA WINNER X
  21. 90128K45N00 — Bu lông 10x22 90128-K45-N00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  22. 90304KGH901 — Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
  23. 06410KSP900 — Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KSP-900 HONDA WINNER 150, WINNER X
  24. 40530K56N12 — Xích KMC 428-120 40530-K56-N12 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  25. 40531K15902 — Khoá xích tải KMC 40531-K15-902 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  26. 40510K56N10 — Nắp hộp xích 40510-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  27. 40543K56V50 — Điều chỉnh xích tải 40543-K56-V50 HONDA WINNER X

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Trục bánh xe sau 42301-K56-N00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 42301K56N00 · 93.960đ
  2. [2] Trục ống chỉ sau 42303-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 42303K56N10 · 24.840đ
  3. [3] Bạc đệm cách bánh sau trái 42311-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 42311K56N10 · 23.760đ
  4. [4] Bạc đệm cách bánh sau 42313-KGH-900 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 42313KGH900 · 44.280đ
  5. [5] Vòng bi 6004UU(China) 91052-K45-N01 HONDA WINNER 150, WINNER X — SKU: 91052K45N01 · 63.800đ
  6. [6] Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H01 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110, WINNER R — SKU: 91053K03H01 · 48.600đ
  7. [7] Phớt dầu 26x37X6 90753-051-003 HONDA MSX 125 — SKU: 90753051003 · 78.840đ
  8. [8] Phớt dầu 28x40x7 91257-230-003 HONDA WINNER 150 — SKU: 91257230003 · 118.800đ
  9. [9] Phớt O 51x2 91352-KSP-900 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 91352KSP900 · 8.640đ
  10. [10] Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 42620K56N10 · 32.400đ
  11. [11] Cụm vành sau *NH303M* 42650-K56-V50ZB HONDA WINNER X — SKU: 42650K56V50ZB · 2.377.769đ
  12. [12] Cụm vành sau đỏ *NH303M* 42650-K56-V60ZB HONDA WINNER X — SKU: 42650K56V60ZB · 2.547.324đ
  13. [13] Lốp sau (IRC) 42711-K56-V01 HONDA WINNER 150, WINNER X — SKU: 42711K56V01 · 1.077.715đ
  14. [14] Lốp sau (CTS) 42711-K56-V61 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 42711K56V61 · 1.063.937đ
  15. [15] Van xe 42753-K12-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VISION 110, WINNER R — SKU: 42753K12901 · 34.560đ
  16. [16] Đối trọng vành xe 10 42704-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R — SKU: 42704MERD00 · 40.700đ
  17. [17] Đối trọng vành xe 20 42705-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R — SKU: 42705MERD00 · 47.300đ
  18. [18] Đối trọng vành xe 30 42706-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R — SKU: 42706MERD00 · 53.900đ
  19. [19] Nhông tải sau 41200-K56-V50 HONDA WINNER X — SKU: 41200K56V50 · 160.598đ
  20. [20] Cụm bắt nhông tải sau *NH303M* 42615-K56-V00ZA HONDA WINNER 150, WINNER X — SKU: 42615K56V00ZA · 220.320đ
  21. [21] Bu lông 10x22 90128-K45-N00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 90128K45N00 · 12.960đ
  22. [22] Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R — SKU: 90304KGH901 · 23.100đ
  23. [23] Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KSP-900 HONDA WINNER 150, WINNER X — SKU: 06410KSP900 · 87.480đ
  24. [24] Xích KMC 428-120 40530-K56-N12 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 40530K56N12 · 149.226đ
  25. [25] Khoá xích tải KMC 40531-K15-902 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 40531K15902 · 14.040đ
  26. [26] Nắp hộp xích 40510-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 40510K56N10 · 38.880đ
  27. [27] Điều chỉnh xích tải 40543-K56-V50 HONDA WINNER X — SKU: 40543K56V50 · 63.800đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.