Người chia sẻ: Quang Do — DOV Oriented Co., Ltd.
Bài thuộc series “Giáo án Phụ tùng Honda chính hãng — Từ mã số đến thực chiến” trên wiki.dov.vn. Toàn bộ số liệu, mã và giá trong bài được trích từ dữ liệu thật (giá là giá tham chiếu, có thể biến động theo thời điểm).
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn sẽ:
- Phân tích 10 nhóm chênh giá cao nhất toàn dữ liệu (93–98%) và hiểu vì sao chúng cực đoan.
- Giải phẫu case kinh điển: ống dẫn hướng xu-páp Air Blade chênh ~38 lần — đọc khối giữa hiểu ngay 2 xuất thân.
- Vận hành quy trình 4 bước xử lý nhóm nhạy cảm: khoá đời → chọn mã đúng → báo giá + giải thích → ghi sổ nhạy cảm.
- Soạn 2 lời thoại cho hai kịch bản Ca A (may cho khách — báo giá rẻ đúng chuẩn) và Ca B (đúng-mà-đắt — bảo vệ kỹ thuật).
- Xây “sổ nhóm nhạy cảm” cho tiệm — cấu trúc và cách dùng lâu dài.
Thuật ngữ dùng trong bài
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ghi chú thực chiến |
|---|---|---|
| Nhóm chênh cực đoan | Nhóm có % tiết kiệm ≥90% — chênh giá 10 lần trở lên | Trong dữ liệu có {38} nhóm ≥90% |
| Ca A (may cho khách) | Xe khách đúng dùng bản rẻ trong nhóm cực đoan | Bán chính xác + giữ chữ tín + khách nhớ mãi |
| Ca B (đúng-mà-đắt) | Xe khách phải dùng bản đắt trong nhóm cực đoan | Bán đúng + giải thích rõ vì sao không bán bản rẻ |
| Sổ nhóm nhạy cảm | Danh sách các nhóm chênh cực đoan mà tiệm hay gặp | Tài sản nghề — xử lý nhóm nhạy cảm trong 30 giây |
| Chữ tâm trong nghề | Cách xử lý minh bạch của tiệm với nhóm nhạy cảm | QUY TRÌNH, không phải khẩu hiệu |
1. Vì sao dành một bài riêng cho nhóm chênh cực đoan?
Ba lý do:
- Con số quá đặc biệt. Chênh 30–70% (bài 6.2) là chuyện thường ngày; chênh 93–98% là hiện tượng cần lý do kỹ thuật đặc biệt.
- Rủi ro tài chính rất lớn. Chênh 90%+ nghĩa là chọn nhầm có thể mất/lãng phí hàng triệu — không phải chuyện “bù trừ được” như chênh vừa.
- Là phép thử tay nghề. Cách bạn xử lý nhóm nhạy cảm là chỉ dấu chính xác nhất của TAY NGHỀ + CHỮ TÍN — hai thứ khách khó đo trực tiếp nhưng cảm nhận được ngay.
2. Bảng “đỉnh” toàn dữ liệu — 10 nhóm tiết kiệm 93–98%
| Dòng xe | Phụ tùng | Mã rẻ | Mã đắt | % tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|
| Wave | Ống Cao Su Dẫn Xăng 5,3X70 | 950015507040[1] (10.800đ) | 950015506040[2] (618.462đ) | 98.3% |
| Cb500X | Bu Lông Bộ Lọc Dầu | 90019MGZJ00[3] (24.200đ) | 90019MB0000[4] (1.038.423đ) | 97.7% |
| Air Blade | Ống Dẫn Hướng Xu Páp Xả | 12205KYJ305[5] (278.614đ) | 12205K2T305[6] (10.744.991đ) | 97.4% |
| Sh Mode | Bộ Đế Van Điện Từ | 16485GGZJ01[7] (46.440đ) | 16485KVBS51[8] (1.001.173đ) | 95.4% |
| Pcx | Bộ Bi Bát Phuốc Dưới #6X26Viên | 53215KVRC00[9] (24.840đ) | 53215GZ4671[10] (467.594đ) | 94.7% |
| Pcx | Bu Lông 5X10 | 90131K64N10[11] (10.800đ) | 90131KPB751[12] (197.395đ) | 94.5% |
| Winner | Lò Xo Xu Páp Trong | 14761K45N41[13] (17.600đ) | 14761K56N01[14] (286.892đ) | 93.9% |
| Future | Nan Hoa Sau,Trong 10X156 | 06420KFL890[15] (8.640đ) | 06420KFL850[16] (141.480đ) | 93.9% |
| Future | Nan Hoa Sau,Ngoài 10X155.5 | 06421KFL890[17] (8.640đ) | 06421KFL850[18] (141.480đ) | 93.9% |
| Super Dream | Phanh Cài Hộp Số 17Mm | 90601KRM840[19] (12.100đ) | 90601KYY900[20] (193.341đ) | 93.7% |
Đây không phải lỗi nhập liệu. Mỗi dòng là hai mã cùng nhóm, cùng vị trí, cùng 5 số đầu — nhưng thuộc hai thế giới giá khác nhau. Ba nhận xét đáng ghi:
- Xe phổ thông cũng có nhóm cực đoan — Wave có 2 nhóm trong top 10 (ống xăng, nan hoa Future); Air Blade, SH Mode, PCX cũng góp mặt.
- Bộ phận không nhất thiết đắt tiền — có nhóm chênh cực đoan trên các chi tiết vài chục nghìn (bu lông, phe, nan hoa) — vì bản đắt là mã hiếm hoặc dòng cao cấp.
- Khối giữa của 2 mã trong nhóm thường KHÁC nhau rõ — đây là dấu hiệu chẩn đoán “khác xuất thân nền tảng” trong 1 giây.
3. Giải phẫu case kinh điển — ống dẫn hướng xu-páp Air Blade
| Thông số | Mã rẻ | Mã đắt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mã | 12205KYJ305[5] | 12205K2T305[6] | Cùng đầu mã 12205 (ống dẫn hướng xu-páp) |
| Giá tham chiếu | 278.614đ | 10.744.991đ | Chênh 10.466.377đ |
| Khối giữa (nền) | KYJ | K2T | KYJ ↔ K2T — hai nền khác nhau |
| Chênh giá tỷ lệ | — | gấp ~39 lần | % tiết kiệm 97.4% |
Đọc khối giữa là hiểu ngay hai xuất thân:
- Mã rẻ KYJ — nền Air Blade phổ thông đời cũ; ống dẫn hướng xu-páp cho động cơ tiêu chuẩn.
- Mã đắt K2T — nền cao cấp / đời mới hơn (có thể phủ Lead 125 hoặc nền eSP+ khác); chi tiết dùng chung với nền tảng có động cơ mạnh hơn nên mang giá thế giới đó.
Cùng “tên bộ phận” (ống dẫn hướng xu-páp), cùng vị trí trên sơ đồ, cùng đầu mã 12205 — nhưng hai số phận giá vì hai xuất thân. Bảng thay thế xác nhận chúng là “anh em” về lắp ghép, nhưng câu hỏi thực chiến là: xe khách đúng dùng bản nào?
4. Vì sao có 4 “xuất thân” sinh chênh cực đoan
| Xuất thân | Cơ chế sinh chênh cực đoan | Ví dụ trong bảng |
|---|---|---|
| Đời mới vs đời rất cũ | Bản mới có cải tiến lớn về công nghệ (không chỉ tối ưu nhẹ) | Ống dẫn hướng xu-páp Air Blade — nền cũ vs nền mới hơn |
| Dòng cao cấp vs dòng phổ thông | Mã dùng chung nhưng gốc thiết kế cho dòng cao cấp | Bu lông CB500X — bản mô tô lớn |
| Bản hiếm / ngừng SX | Cung ứng khan hiếm đẩy giá lên nhiều lần | Nan hoa Future đời cũ ngừng sản xuất |
| Nguyên cụm vs chi tiết lẻ | Bản ASSY nguyên cụm đắt gấp nhiều lần chi tiết lẻ | Bộ đế van điện từ SH Mode |
5. Quy trình 4 bước xử lý nhóm nhạy cảm
| Bước | Hành động | Vì sao | Câu nói (nội bộ / với khách) |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoá đời bằng số khung TRƯỚC khi nói bất kỳ con số nào | Nhóm cực đoan gần như chắc chắn khác đời/biến thể; nói giá trước là tự đào hố | (Với khách) “Cho em xin VIN xe mình trước em tra chính xác nhé” |
| 2 | Xác định mã ĐÚNG cho xe khách trong nhóm | Có thể là mã rẻ (Ca A — may cho khách) hoặc mã đắt (Ca B — đúng kỹ thuật) | (Nội bộ) Đối chiếu VIN + sơ đồ đúng đời |
| 3 | Báo giá đúng mã + CHỦ ĐỘNG giải thích vì sao nhóm có bản giá rất khác | Khách tự tra online thấy giá kia sẽ nghi ngờ nếu bạn im lặng | (Với khách) Xem 2 lời thoại Ca A/B ở mục 6 |
| 4 | Ghi chú nhóm này vào sổ nhóm nhạy cảm của tiệm | Lần sau gặp lại xử lý trong 30 giây | (Nội bộ) Mẫu sổ ở mục 7 |
6. Hai lời thoại cho hai kịch bản
6.1. Ca A — may cho khách (VIN chỉ ra bản rẻ)
Bối cảnh: Air Blade 125 đời 2015. Số khung chỉ ra dùng bản nền KYJ → mã 12205KYJ305[5], giá 278.614đ. Nhóm có bản đắt giá 10.744.991đ.
“Anh ơi, ống dẫn hướng xu-páp cho xe mình mã 12205KYJ305[5], giá 278.614đ — em kiểm xong VIN, đây là bản đúng chuẩn cho xe mình. Em nói trước cho anh biết: nhóm này có bản cho đời khác giá tới hơn 10 triệu — nếu anh tra online thấy giá kia đừng lo, bản mình cần chỉ ~278 nghìn thôi, hoàn toàn đúng chuẩn Air Blade 125 2015.”
Điểm ăn tiền: khách vừa được giá tốt vừa thấy bạn thẳng thắn về sự tồn tại của bản đắt — không giấu, không thao túng. Khách này sẽ giới thiệu tiệm bạn cho bạn bè trong nhiều năm.
6.2. Ca B — đúng-mà-đắt (VIN chỉ ra bản đắt)
Bối cảnh: Xe thuộc đời/biến thể dùng bản nền K2T → phải báo mã 12205K2T305[6], giá 10.744.991đ.
“Anh ơi, xe mình theo VIN dùng bản mã 12205K2T305[6], giá 10.744.991đ. Em biết là cao — em cũng phải nói thẳng: nhóm này có bản 278.614đ nhưng đó là bản của Air Blade đời khác, lắp không đúng chuẩn cho xe mình. Em không bán bản rẻ cho xe mình vì nếu lắp sai chuẩn, sau này hư máy chi phí lớn hơn nhiều. Em có thể tư vấn phương án: hoặc anh chấp nhận giá đúng, hoặc để em kiểm xem có thể sửa/phục hồi ống hiện tại không?”
Điểm ăn tiền: mất một đơn giá thấp có thể có (nếu khách quyết định không thay ngay), nhưng giữ một khách trọn đời + không rủi ro pháp lý về sau. Đây là bản chất của “chữ tâm” — không phải khẩu hiệu mà là quy trình từ chối bán sai.
7. Sổ nhóm nhạy cảm — mẫu và cách dùng
| Cột | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bộ phận | Tên bộ phận + đầu mã | Ống dẫn hướng xu-páp xả — 12205 |
| Dòng xe | Dòng xe áp dụng | Air Blade |
| Mã rẻ + giá | Mã có giá thấp nhất | 12205KYJ305[5] — 278.614đ |
| Mã đắt + giá | Mã có giá cao nhất | 12205K2T305[6] — 10.744.991đ |
| % chênh | Tỷ lệ tiết kiệm | 97,4% |
| Dấu hiệu phân biệt | Cách phân biệt đời khách | VIN có tiền tố …/nền KYJ vs K2T |
| Ghi chú lần xử lý gần nhất | Kinh nghiệm rút ra | 2024-03 — Ca A: khách AB 125 2015 dùng bản rẻ, chốt trong 5 phút |
Sổ này là tài sản nghề: sau 6–12 tháng tiệm sẽ tích luỹ được 20–50 nhóm nhạy cảm — mỗi lần gặp lại xử lý được trong 30 giây thay vì tra lại từ đầu. Đây là kiến thức làm giàu cho tiệm chứ không phải cho một cá nhân.
8. Vì sao “chữ tâm” trong nhóm nhạy cảm là QUY TRÌNH?
Người ngoài nghề nghĩ “chữ tâm” = “tử tế theo cảm hứng”. Người có nghề hiểu: chữ tâm bền vững là QUY TRÌNH lặp đi lặp lại — 4 bước ở mục 5 + 2 lời thoại ở mục 6 + sổ nhạy cảm ở mục 7. Ba việc này biến chữ tâm từ khẩu hiệu trên tường thành hành động lặp lại được đo đếm được.
Ba câu tuyên ngôn dán tại quầy:
- “Không kê mã đắt khi mã rẻ đúng.”
- “Không ép mã rẻ khi xe cần mã đắt.”
- “Luôn nói cho khách biết sự tồn tại của cả hai bản.”
Ba câu này đáng dán ở quầy hơn mọi khẩu hiệu marketing.
⚠️ Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Hậu quả | Cách sửa |
|---|---|---|
| Nói giá trước khi khoá VIN | Tự đào hố — khách thấy con số trước khi hiểu vì sao | Bước 1 phải luôn là khoá VIN |
| Chào bản rẻ vì “khách chắc muốn tiết kiệm” | Sai chuẩn kỹ thuật; hư xe sau này chi phí lớn hơn khoản tiết kiệm | Bán ĐÚNG mã cho xe, không bán mã KHÁCH MUỐN |
| Chào bản đắt vì “muốn lợi nhuận cao” | Vi phạm chữ tâm; khách phát hiện là mất niềm tin | Bán ĐÚNG mã cho xe, không tối đa hoá lợi nhuận từng đơn |
| Không có sổ nhạy cảm | Mỗi lần gặp nhóm cực đoan phải tra từ đầu | Xây sổ ngay lần gặp đầu tiên; tích luỹ dần |
| Coi Ca B là “mất khách” | Không dám nói giá thật | Ca B đúng cách = giữ khách trọn đời, dù đơn này có thể không chốt |
Lưu ý thực chiến: Nhóm nhạy cảm là phép thử cuối cùng của Chương 6. Người xử lý được nhóm nhạy cảm là người TƯ VẤN THẬT — không phải người bán hàng. Đây là chỉ dấu chính xác nhất tiệm bạn có chất lượng tư vấn hay không.
✍️ Bài tập tự luyện
- Nhóm bu lông bộ lọc dầu CB500X: rẻ 90019MGZJ00[3] = 24.200đ, đắt 90019MB0000[4] = 1.038.423đ (~97,7%). Giải thích khả dĩ và bước xử lý đầu tiên?
Đáp án: MB0 là nền mô tô đời cũ/hiếm — giá cung ứng cao; MGZ là nền phổ biến. Bước 1: khoá VIN để biết xe khách thuộc bên nào. Không nói giá trước. - Vì sao ở Ca B, từ chối bán bản rẻ lại là quyết định SINH LỜI về dài hạn?
Đáp án: Bán sai chuẩn → hỏng/đổi trả/mất uy tín; chi phí lớn hơn phần lời chênh. Từ chối đúng lúc chứng minh chuyên môn + giữ khách quay lại nhiều năm. Doanh thu vòng đời khách > doanh thu một đơn. - Thiết kế sổ nhóm nhạy cảm — kể 7 cột và giải thích công dụng.
Đáp án: Bộ phận + đầu mã (định danh); dòng xe (khoanh vùng); mã rẻ + giá; mã đắt + giá (biên độ); % chênh (mức nhạy cảm); dấu hiệu phân biệt đời (VIN/tem/đặc điểm); ghi chú lần xử lý (kinh nghiệm tích luỹ). - Ca A vs Ca B — sự khác biệt CƠ BẢN nằm ở đâu?
Đáp án: Ở CÂU TRẢ LỜI của số khung: nếu VIN chỉ bản rẻ = Ca A (báo giá rẻ + chủ động thông báo bản đắt tồn tại); nếu VIN chỉ bản đắt = Ca B (báo giá đắt + giải thích rõ vì sao không bán bản rẻ). VIN là trọng tài. - Ba câu tuyên ngôn dán tại quầy — chọn 1 câu và giải thích tình huống áp dụng thực tế.
Đáp án: “Không kê mã đắt khi mã rẻ đúng” — áp dụng Ca A: dù bán bản đắt được nhiều lời hơn, khi VIN chỉ bản rẻ là đủ, bán bản rẻ. Khách thấy sự trung thực này sẽ quay lại + giới thiệu.
❓ Hỏi nhanh – đáp gọn (FAQ)
Hỏi: Có bao nhiêu nhóm chênh ≥90% trong dữ liệu?
Đáp: ~38 nhóm — chiếm nhỏ trong tổng 3,914 nhóm rẻ–đắt, nhưng nguy hiểm nhất vì biên độ lớn.
Hỏi: Có nên chủ động chào bản đắt trong nhóm cực đoan để tăng doanh thu?
Đáp: KHÔNG — vi phạm chữ tâm. Chỉ chào bản đúng cho xe theo VIN. Doanh thu bền vững đến từ khách quay lại + giới thiệu, không từ đơn cao ép được.
Hỏi: Khách kiên quyết đòi bản rẻ dù VIN chỉ bản đắt — chấp nhận không?
Đáp: Chỉ khi khách hiểu rõ rủi ro và ký cam kết miễn trừ trách nhiệm bằng tin nhắn. Nhưng nên tránh — nếu xe hư sau này, khách vẫn có thể quay lại đổ lỗi.
Hỏi: Ngoài xu-páp Air Blade, còn case nào đáng học?
Đáp: Bu lông bộ lọc dầu CB500X (chênh 97,7%); bộ đế van điện từ SH Mode (95,4%); nan hoa Future (93,9%); lò xo xu-páp Winner (93,9%). Đủ 5 case chính cho tiệm phổ thông.
Tóm tắt bài 6.3 — 8 điều phải nhớ
- Top dữ liệu có nhóm chênh tới 98% — không phải bất thường mà là dấu hiệu khác đời/biến thể lớn.
- 4 xuất thân sinh chênh cực đoan: đời mới vs cũ · dòng cao cấp vs phổ thông · bản hiếm · nguyên cụm vs lẻ.
- Đọc khối giữa 2 mã là thấy 2 xuất thân trong 1 giây.
- Quy trình 4 bước: khoá VIN → chọn mã đúng → báo giá + giải thích → ghi sổ nhạy cảm.
- 2 lời thoại Ca A (may cho khách) và Ca B (đúng-mà-đắt).
- Sổ nhóm nhạy cảm — tài sản nghề, tích luỹ nhiều năm.
- Chữ tâm là QUY TRÌNH lặp đi lặp lại, không phải cảm hứng.
- 3 câu tuyên ngôn dán tại quầy — chuẩn hoá đạo đức nghề.
Khép Chương 6 — bạn đã thành người TƯ VẤN chuyên nghiệp
Sau ba bài Chương 6, bạn có bộ ba công cụ: (1) hiểu 4 nguyên nhân chênh giá + khung câu trả lời so giá (6.1); (2) % tiết kiệm với khung tư vấn 4 thành phần (6.2); (3) quy trình 4 bước + 2 lời thoại Ca A/Ca B cho nhóm nhạy cảm (6.3). Người bán phụ tùng bình thường có thể tra mã; người TƯ VẤN phụ tùng biến chênh giá thành tài sản, không phải điểm yếu.
Khép trọn bộ giáo án — hành trình 6 chương
Đây là bài cuối của bộ giáo án chuẩn sâu. Sáu chương đã đưa bạn qua trọn hành trình:
- Chương 1 — Nhập môn: tư duy “mọi thứ quy về mã” + cấu trúc 3 tầng Catalogue.
- Chương 2 — Giải mã 5-3-3: đọc bất kỳ mã Honda nào trong 5 giây.
- Chương 3 — Bản đồ chủng loại: 1.122 nhóm + luật chơi hai thế giới.
- Chương 4 — Mã model: độ áp đảo · nền tảng · gia phả mã.
- Chương 5 — Mã thay thế: quy tắc vàng + bảng tra + ba chốt chặn.
- Chương 6 — Tư vấn giá: chênh giá thành tài sản, chữ tâm thành quy trình.
Chúc bạn hành nghề vững vàng — giữ chữ tín dài lâu — và trở thành người tiệm phụ tùng mà cộng đồng thợ + khách hàng đều tôn trọng. Đó là phần thưởng thật sự của một nghề tốt.
Vị trí bài trong giáo án
Bài trước — 6.2: đã học % tiết kiệm và khung tư vấn 4 thành phần.
Kết thúc bộ giáo án chuẩn sâu — chúc bạn thành công trong nghề.
❓ Câu hỏi ôn tập
Tự trả lời trước khi sang bài kế tiếp:
- Kể 5 nhóm chênh cao nhất (≥93%) kèm mã rẻ và mã đắt.
- Vì sao bước “khoá VIN” phải TRƯỚC mọi con số trong nhóm nhạy cảm?
- Viết lại lời thoại Ca A và Ca B bằng văn phong của tiệm bạn.
- Sổ nhóm nhạy cảm — thiết kế cho tiệm bạn với 7 cột và điền 3 dòng đầu tiên.
- Ba câu tuyên ngôn dán tại quầy — chọn 1 câu và viết áp dụng thực tế của tuần này.
— Quang Do, DOV Oriented Co., Ltd. · Chuyên mục Chia sẻ kinh nghiệm, wiki.dov.vn.
Tham khảo sản phẩm
- 950015507040 — ống cao su dẫn xăng 5 95001-550-7040 HONDA FUTURE 1
- 950015506040 — Ống cao su dẫn xăng 5.3x60 95001-550-6040 HONDA DREAM
- 90019MGZJ00 — Bu lông 90019-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500, SH 350
- 90019MB0000 — Bu lông 90019-MB0-000 HONDA CB 500, REBEL 1100
- 12205KYJ305 — Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
- 12205K2T305 — Dẫn hướng xu páp 12205-K2T-305 HONDA LEAD 125, VARIO 160
- 16485GGZJ01 — Bộ đế van điện từ 16485-GGZ-J01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
- 16485KVBS51 — Bộ đế van điện từ 16485-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, VISION 110
- 53215KVRC00 — Bộ bi bát phuốc dưới #6X26viên 53215-KVR-C00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
- 53215GZ4671 — Bộ bi cổ lái dưới 53215-GZ4-671 HONDA SH 125
- 90131K64N10 — Bu lông 5x10 90131-K64-N10 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, SH 125, SH 150, SH MODE
- 90131KPB751 — Bu lông 5x10 90131-KPB-751 HONDA SH 125, SH 150
- 14761K45N41 — Lò xo xu páp trong 14761-K45-N41 HONDA CB 150, WINNER R
- 14761K56N01 — Lò xo xu páp trong 14761-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R
- 06420KFL890 — trong 10x156 06420-KFL-890 HONDA FUTURE, WAVE 100
- 06420KFL850 — TRONG 10X159 06420-KFL-850 HONDA FUTURE, WAVE 100
- 06421KFL890 — ngoài 10x155.5 06421-KFL-890 HONDA FUTURE, WAVE 100
- 06421KFL850 — NGOÀI 10X158.5 06421-KFL-850 HONDA FUTURE, WAVE 100
- 90601KRM840 — Phanh cài hộp số 17mm 90601-KRM-840 HONDA CB 150, DREAM 110, WAVE 110, WINNER R
- 90601KYY900 — Phanh cài ngoài 17mm 90601-KYY-900 HONDA DREAM 110, WAVE 110