Air Blade 160 mang mã xe K2Z — định danh cho thế hệ Air Blade 160cc ra mắt 2022 với động cơ eSP+ 4 van phun xăng PGM-FI và hệ thống Smartkey thế hệ mới. K2Z không tồn tại đơn lẻ mà là một mắt xích trong nền tảng động cơ 160cc của Honda toàn cầu, chia sẻ chi tiết cốt lõi với Air Blade 125 K3A đời cùng thời điểm, SH 160i 2023+, SH 150i K0S đời 2020-2022, Vario 160 K2S, PCX 160 K1Z và ADV 160 K0WL nhập Indonesia. Hiểu được mạng chia sẻ này là hiểu được trục logic kho phụ tùng Honda thế hệ eSP+ 160cc.
Bộ phụ tùng K2Z chia thành ba lớp theo nguồn gốc Part Code. Lớp đặc thù K2Z bao gồm dàn áo, lọc gió, thân vỏ, bộ điều khiển Smartkey và các chi tiết riêng cho cấu hình Air Blade 160. Lớp chia sẻ với nền tảng eSP+ 160cc bao gồm lòng xy lanh, piston, bạc xéc măng, má puly nồi sau và một số chi tiết hệ truyền động. Lớp chia sẻ ngược về nền tảng cũ bao gồm bao tay, bi gác chân và các chi tiết phụ kiện nhỏ supersession từ Air Blade 125 K66, Lead K1N hay nền tảng K29.
Phụ tùng nhóm hệ nạp khí và phun xăng
Lọc gió 17210K2ZV00[2] dùng chung Air Blade 160 K2Z và Air Blade 125 4 van K3A — đây là điểm chuẩn hóa kho cho đại lý kinh doanh cả hai phiên bản AB 4 van đời 2022 trở đi. Đế hộp lọc gió 17225K2ZV00[3] và ốp lọc gió 17235K2ZV00[4] cũng dùng chung AB 125 và AB 160, là cụm nhựa nạp khí thiết kế chung cho cả hai phân khối. Khi đại lý nhập kho lọc gió K2Z, không cần phân biệt 125 hay 160 — đây là một trong số ít chi tiết hệ nạp được Honda tối ưu chuẩn hóa giữa hai phiên bản khác dung tích.
Phụ tùng nhóm động cơ — chia sẻ nền tảng eSP+ 160cc
Đây là nhóm dữ liệu quan trọng nhất khi đánh giá K2Z. Lòng xy lanh 12100K0SV00[5] dùng chung Air Blade 160 K2Z, SH 160i 2023+ và SH 150i K0S 2020-2022 — mã giữa K0S phản ánh việc Honda tiếp tục dùng kết cấu lòng xy lanh từ SH 150i thế hệ trước cho Air Blade 160 mới. Bạc cos 0 mã 13011K0S305[6] (cùng có mã song song 13011K1Z305[7]), bạc cos 0.25 mã 13021K0S305[8] và bạc cos 0.5 mã 13031K0S305[9] đều dùng chung Air Blade 160 K2Z, SH 160i 2023+ và SH 150i 2020-2022. Đây là minh chứng kỹ thuật cụ thể cho việc K2Z không phải động cơ mới hoàn toàn — Honda lấy nền tảng eSP+ SH 150i, nâng dung tích lên 160cc và đặt vào khung Air Blade.
Ắc piston 13111K0RV00[10] mở rộng phạm vi xa hơn nữa — dùng chung Vario, Click 160, ADV 160, PCX 160, SH, Air Blade, Lead, SH 125/160 đời 2023-2024+. Đây là chi tiết cấp cao nhất của chuẩn hóa kho Honda toàn cầu cho dòng động cơ eSP+ 110-160cc. Bạc đệm tấm cách nhiệt mã 18316KVB900[11] thậm chí mở rộng ra Air Blade từ 2016 trở đi, Lead từ 2014, SH Mode từ 2014, Vision 2014-2020 — đây là chi tiết supersession nguồn KVB từ thế hệ Lead/SH Mode đời cũ.
Phụ tùng nhóm bộ nồi và hệ truyền động CVT
Bi nồi 22123K2ZV00[12] trọng lượng 19g là chi tiết đặc thù K2Z — không dùng chung với AB 125 K3A vì hai phân khối có cấu hình bi nồi tối ưu khác nhau. Đại lý nhập sai 19g cho AB 125 hoặc nhập bi 18g vào AB 160 sẽ làm xe mất độ bốc hoặc tăng tốc không đều. Đây là chi tiết cần phân biệt theo mã đầy đủ, không tra theo "bi nồi Air Blade".
Má puly nồi sau trong 23205K2SN00[13] là điểm chia sẻ thú vị nhất — mã giữa K2S (Vario 160) nhưng dùng chung Air Blade 160 K2Z và Vario 160 K2S. Điều này phản ánh việc Honda thiết kế cụm puly sau của hai dòng xe ga 160cc trên cùng một nền tảng kết cấu, dù khác mã xe và khác thị trường mục tiêu (AB 160 cho Việt Nam, Vario 160 cho Indonesia và Việt Nam).
Bánh răng trục giảm tốc 44T mã 23430K1ZJ10[14] mở rộng phạm vi xa hơn — dùng chung Air Blade 160 K2Z, Air Blade 125 4 van K3A và Click 160 nhập Indonesia. Mã giữa K1ZJ ở đây là từ nền tảng PCX 160 K1Z, cho thấy Honda dùng chung cụm hộp số CVT giữa AB 160 và PCX 160. Bánh răng trục thứ cấp 53T mã 23422K2ZV00[15] là đặc thù K2Z, chỉ dành cho Air Blade 160.
Phụ tùng nhóm phanh và bánh xe
Đĩa phanh trước Air Blade 160 mã 45351K2ZV01[16] dành cho phiên bản ABS — đặc trưng có mắt đọc cảm biến ABS trên đĩa, không dùng chung với đĩa của phiên bản không ABS. Đây là điểm cần phân biệt khi đại lý báo giá đĩa phanh cho khách AB 160 — phải xác minh xe có ABS hay không trước khi nhập mã. Đĩa phanh sau ABS có mã song song 44650K2ZV00ZA[1] (phiên bản phía sau, đuôi ZA cho đời ABS).
Phuộc sau cặp lò xo đen 52400K2ZV01[17] là chi tiết đặc thù K2Z, cấu hình hai phuộc lò xo bố trí thể thao thay vì single shock của AB 150 đời trước. Đây là điểm thay đổi kỹ thuật rõ rệt giữa AB 150 K1F và AB 160 K2Z, ảnh hưởng đến cảm giác lái và khả năng chịu tải hai người.
Phụ tùng nhóm điện điều khiển và Smartkey
Bộ điều khiển Smartkey SCU 35141K2ZV00[18] dùng chung Air Blade 160 K2Z và Air Blade 125 4 van K3A — đây là cụm não điều khiển hệ Smartkey, đồng bộ chìa với ECU động cơ. Bộ ổ khóa Smartkey hoàn chỉnh 35100K1ZJ11[19] mở rộng phạm vi ra Air Blade 125/160, PCX 160 K1Z và ADV 160 K0WL nhập Indonesia. Đây là chi tiết chứng minh Honda đã chuẩn hóa toàn bộ cụm Smartkey trên nền tảng xe ga eSP+ 125-160cc thế hệ 2022+.
Bao khóa remote vỏ cao su 2 nút bọc chìa Smartkey chuẩn 6 dòng áp dụng cho Air Blade 160 K2Z, Air Blade 125 K3A, Lead 125 4 van K2T, Vario 160 K2S, Vision 110 K2C và Winner X V3 K2P. Đây là minh chứng cho việc Honda Việt Nam thống nhất chuẩn FOB Smartkey trên toàn bộ dòng xe đời 2021-2022 trở đi — đại lý chỉ cần một mã bao khóa duy nhất phục vụ được sáu dòng xe.
Phụ tùng nhóm bao tay và phụ kiện supersession
Bao tay phải (tay nắm ống ga) 53140K66V00[20] dùng chung Air Blade 160 K2Z, Air Blade 150 K1F 2020-2021 và Air Blade 125 từ 2016 trở đi. Mã giữa K66 supersession từ Air Blade 125 đời 2016, được Honda giữ nguyên xuyên suốt qua nhiều thế hệ AB sau đó. Bao tay trái 53166K29900[21] mở rộng ra cả AB 125, AB 150, AB 160, mã giữa K29 đến từ nền tảng Future/Wave đời cũ — minh chứng cho việc các chi tiết bao tay được Honda chuẩn hóa rộng nhất trong toàn bộ kho phụ tùng.
Bi thép 8mm gác chân sau 9621108000[22] là supersession kho chung toàn hãng Honda — dùng được cho Air Blade, Winner, Sonic, Lead, SH, SH Mode, Vision, Vario, PCX, ADV, BeAT và Genio. Đây là cấp chuẩn hóa cao nhất, chi tiết cấp toàn cầu Honda không gắn mã xe.
Bảng tra mã phụ tùng Air Blade 160 K2Z đã xác minh
| Nhóm | Tên chi tiết | Part Code | Áp dụng |
|---|---|---|---|
| Hệ nạp | Lọc gió | 17210K2ZV00[2] | Air Blade 160 K2Z, Air Blade 125 K3A 2022+ |
| Hệ nạp | Đế hộp lọc gió | 17225K2ZV00[3] | Air Blade 160 K2Z, Air Blade 125 K3A 2022+ |
| Hệ nạp | Ốp lọc gió | 17235K2ZV00[4] | Air Blade 160 K2Z, Air Blade 125 K3A 2022+ |
| Động cơ | Lòng xy lanh | 12100K0SV00[5] | Air Blade 160 K2Z, SH 160i 2023+, SH 150i K0S 2020-2022 |
| Động cơ | Bạc cos 0 (xéc măng) | 13011K0S305[6] | Air Blade 160 K2Z, SH 160i 2023+, SH 150i 2020-2022 |
| Động cơ | Bạc cos 0.25 | 13021K0S305[8] | Air Blade 160 K2Z, SH 160i 2023+, SH 150i 2020-2022 |
| Động cơ | Bạc cos 0.5 | 13031K0S305[9] | Air Blade 160 K2Z, SH 160i 2023+, SH 150i 2020-2022 |
| Động cơ | Ắc piston | 13111K0RV00[10] | Vario, Click 160, ADV 160, PCX 160, SH, AB, Lead, SH 125/160 2023-2024+ |
| Động cơ | Bạc đệm tấm cách nhiệt | 18316KVB900[11] | AB 125/160 2022-2024, AB 125/150 2020-2021, AB 125 2016-2019, Lead 2014-2025, SH Mode, Vision 2014-2020 |
| Truyền động | Bi nồi 19g | 22123K2ZV00[12] | Air Blade 160 K2Z 2022+ |
| Truyền động | Má puly nồi sau trong | 23205K2SN00[13] | Air Blade 160 K2Z, Vario 160 K2S |
| Truyền động | Bánh răng trục giảm tốc 44T | 23430K1ZJ10[14] | Air Blade 160 K2Z, Air Blade 125 K3A, Click 160 |
| Truyền động | Bánh răng trục thứ cấp 53T | 23422K2ZV00[15] | Air Blade 160 K2Z 2022+ |
| Phanh | Đĩa phanh trước ABS | 45351K2ZV01[16] | Air Blade 160 K2Z bản ABS |
| Phanh | Đĩa phanh sau ABS | 44650K2ZV00ZA[1] | Air Blade 160 K2Z bản ABS |
| Khung | Phuộc sau cặp lò xo đen | 52400K2ZV01[17] | Air Blade 160 K2Z 2022+ |
| Điện | Bộ điều khiển Smartkey SCU | 35141K2ZV00[18] | Air Blade 160 K2Z, Air Blade 125 K3A 2022+ |
| Điện | Bộ ổ khóa Smartkey | 35100K1ZJ11[19] | AB 125/160, PCX 160 K1Z, ADV 160 K0WL Indo |
| Khung | Bao tay phải (tay nắm ga) | 53140K66V00[20] | AB 160 K2Z, AB 150 2020-2021, AB 125 2016+ |
| Khung | Bao tay trái | 53166K29900[21] | AB 160 K2Z, AB 150, AB 125 2016+ |
| Khung | Bi thép 8mm gác chân sau | 9621108000[22] | Toàn bộ dòng xe Honda |
Lịch bảo dưỡng định kỳ Air Blade 160 K2Z theo cây số
Mốc 4.000 km đầu tiên là kiểm tra hậu mãi, chỉ thay nhớt động cơ và dầu láp, không thay phụ tùng. Mốc 8.000 đến 10.000 km thay lọc gió 17210K2ZV00[2] và bugi chuẩn động cơ eSP+ 4 van. Mốc 20.000 đến 25.000 km là mốc bảo dưỡng truyền động — kiểm tra dây curoa, bi nồi 22123K2ZV00[12] và toàn bộ cụm puly. Mốc 30.000 km kiểm tra má puly nồi sau 23205K2SN00[13], bánh răng trục giảm tốc 23430K1ZJ10[14] và toàn bộ cụm hộp số CVT. Mốc 40.000 đến 50.000 km là đại tu — mở máy kiểm tra lòng xy lanh 12100K0SV00[5], đo khe hở bạc xéc măng để quyết định cos, kiểm tra ắc piston 13111K0RV00[10] và đánh giá toàn bộ cụm đầu quy lát 4 van.
Hiểu danh sách phụ tùng Air Blade 160 K2Z là hiểu cách Honda tổ chức nền tảng động cơ eSP+ 160cc trên thị trường Đông Nam Á — K2Z đặc trưng ở thân vỏ và bi nồi đời mới, K0S chia sẻ với SH 150i cũ và SH 160i mới ở cụm xy lanh và bạc, K1ZJ chia sẻ với PCX 160 ở hộp số CVT, K2S chia sẻ với Vario 160 ở puly sau, KVB và K29 supersession từ thế hệ Lead/SH Mode/Future đời cũ. Đây là tri thức nền cho đại lý vận hành Air Blade 160 dài hạn và là khung tham chiếu khi Honda Việt Nam ra mắt thế hệ Air Blade tiếp theo trên cùng nền tảng eSP+.
Tham khảo sản phẩm
- 44650K2ZV00ZA — Vành trước *NH303* 44650-K2Z-V00ZA HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 17210K2ZV00 — Tấm lọc khí 17210-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 17225K2ZV00 — Thân bầu lọc khí 17225-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 17235K2ZV00 — Nắp bầu lọc khí 17235-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 12100K0SV00 — Cụm đầu xy lanh 12100-K0S-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150
- 13011K0S305 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn 13011-K0S-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, VARIO 160
- 13011K1Z305 — Bộ xéc măng 13011-K1Z-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, VARIO 160
- 13021K0S305 — Bộ xéc măng (0.25) 13021-K0S-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, VARIO 160
- 13031K0S305 — Bộ xéc măng (0.50) 13031-K0S-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, VARIO 160
- 13111K0RV00 — Chốt cài piston 13111-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
- 18316KVB900 — Bạc đệm tấm cách nhiệt 18316-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 125, SH MODE, VISION 110
- 22123K2ZV00 — Bộ bi văng 22123-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 23205K2SN00 — MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG 23205-K2S-N00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, VARIO 160
- 23430K1ZJ10 — Trục giảm tốc 23430-K1Z-J10 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 23422K2ZV00 — Bánh răng thứ cấp (47 răng) 23422-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 45351K2ZV01 — Đĩa phanh trước 45351-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 52400K2ZV01 — Giảm xóc sau 52400-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 35141K2ZV00 — Bộ điều khiển thông minh 35141-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 35100K1ZJ11 — Cụm khóa điện 35100-K1Z-J11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
- 53140K66V00 — Tay ga 53140-K66-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160
- 53166K29900 — Tay nắm bên trái 53166-K29-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH MODE
- 9621108000 — Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE