| 1 |
Bộ điều khiển thông minh 35011-MKC-EC2 HONDA GL1800 |
35011MKCEC2
|
1 |
7.594.515đ |
| 4 |
Còi bổng 38110-MKC-A01 HONDA GOLDWING |
38110MKCA01
|
1 |
1.824.766đ |
| 5 |
Còi trầm 38120-MKC-A01 HONDA GOLDWING |
38120MKCA01
|
1 |
1.308.872đ |
| 7 |
Ăng ten trước 38387-TY0-J01 HONDA GOLDWING |
38387TY0J01
|
1 |
1.134.356đ |
| 8 |
Ăng ten trước 38389-MKC-A01 HONDA GOLDWING |
38389MKCA01
|
1 |
820.533đ |
| 9 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKC-EK1 HONDA GOLDWING |
38770MKCEK1
|
1 |
74.000.966đ |
| 9 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKC-W31 HONDA |
38770MKCW31
|
1 |
137.108.450đ |
| 10 |
Cụm PGM-DCT 38780-MKC-EK1 HONDA GOLDWING |
38780MKCEK1
|
1 |
14.308.794đ |
| 10 |
Cụm PGM-DCT 38780-MKC-W31 HONDA |
38780MKCW31
|
1 |
14.379.212đ |
| 11 |
Bộ điều khiển trước 38950-MKC-E71 HONDA GOLDWING |
38950MKCE71
|
1 |
20.432.167đ |
| 12 |
Bộ điều khiển sau 38960-MKC-L01 HONDA GOLDWING |
38960MKCL01
|
1 |
15.109.424đ |
| 13 |
Bạc đệm ốp vành trước 44125-MN5-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100 |
44125MN5000
|
1 |
48.600đ |
| 14 |
Cảm biến A 46401-TM8-A01 HONDA REBEL 1100 |
46401TM8A01
|
1 |
3.771.999đ |
| 18 |
Giá đỡ bộ điều khiển 58150-MKC-A00 HONDA GOLDWING |
58150MKCA00
|
1 |
627.647đ |
| 19 |
Đai ốc kẹp 4mm 64521-MN5-000 HONDA AIR BLADE 110, FUTURE 125, WAVE 110 |
64521MN5000
|
1 |
10.800đ |
| 20 |
Còi thông minh 74940-SZW-003 HONDA GOLDWING |
74940SZW003
|
1 |
1.013.419đ |
| 22 |
Đai kẹp dụng cụ 89105-MCA-000 HONDA GOLDWING |
89105MCA000
|
1 |
172.987đ |
| 23 |
Bu lông 5x8 90002-MC7-000 HONDA GOLDWING |
90002MC7000
|
1 |
14.300đ |
| 24 |
Bu lông 6mm 90106-K29-900 HONDA SH MODE |
90106K29900
|
1 |
6.480đ |
| 25 |
Bu lông chắn bùn trước 90106-MM9-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150 |
90106MM9000
|
1 |
45.360đ |
| 26 |
Vít 5x15 90114-MKC-A00 HONDA REBEL 1100 |
90114MKCA00
|
1 |
75.900đ |
| 27 |
Đai ốc kẹp 6mm 90305-GEE-710 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R |
90305GEE710
|
1 |
11.880đ |
| 29 |
KÉP BỘ NỐI (XÁM SẪM) 91534-SWA-003 HONDA CB 300, VISION 110, WINNER R |
91534SWA003
|
1 |
96.444đ |
| 31 |
Vít có vòng đệm 5x8 93892-050-0808 HONDA GL1800 |
938920500808
|
1 |
12.891đ |
| 32 |
Vít tự ren 4x10 93903-24220 HONDA FUTURE |
9390324220
|
1 |
6.480đ |
| 33 |
Vít tự ren 5x20 93903-25480 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION |
9390325480
|
1 |
6.480đ |
| 34 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE |
9390334480
|
1 |
8.640đ |
| 35 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH |
9405006080
|
1 |
9.720đ |
| 36 |
Đai F giữ bình ắc quy 95012-17001 HONDA GL1800 |
9501217001
|
1 |
112.200đ |
| 37 |
Bu lông 6x10 95701-060-1008 HONDA LEAD 110 |
957010601008
|
1 |
6.480đ |
| 38 |
đầu có gờ 6x8 95701-080-1208 HONDA |
957010801208
|
1 |
12.891đ |
| 39 |
Bu lông đầu có gờ 8x20 95701-080-2008 HONDA |
957010802008
|
1 |
12.891đ |