Vít 5x15 90114-MKC-A00 HONDA REBEL 1100
Vít 5x15 90114-MKC-A00 HONDA REBEL 1100
SKU90114MKCA00
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeGOLDWING, REBEL 1100
NămGOLDWING: 2023 | REBEL 1100: 2023
Giá lẻ 75.900đ
SKU: 90114MKCA00

Vít 5x15 90114-MKC-A00 HONDA REBEL 1100

75.900đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 90114MKCA00 — thương hiệu HONDA, dòng xe GOLDWING, REBEL 1100.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−7%
70.608đ
Đại lý nhỏ
C03−12,2%
66.622đ
Đại lý vừa
C02−16,7%
63.206đ
Đại lý lớn
C01−20,9%
60.074đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Vít 5x11 90114-MGE-000 HONDA GOLDWING
90114MGE000
48.400đ
14
Bu lông 10x58 90171-MKC-A00 HONDA GOLDWING
90171MKCA00
137.500đ
16
Vít đặc biệt 5x11 90114-KPH-700 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
90114KPH700
12.891đ
22
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110
90116SP0003
10.800đ
24
Chốt cài 90116-K2P-V61 HONDA SH 125, VISION 110, WAVE
90116K2PV61
10.800đ
24
Giá đỡ gương trái 88320-MKC-A00 HONDA GOLDWING
88320MKCA00
996.580đ
12
Bu lông chắn bùn trước 90106-MM9-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150
90106MM9000
45.360đ
25
Đai ốc kẹp 6mm 90305-GEE-710 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
90305GEE710
11.880đ
27
Bu lông 6x15 90114-MGE-D00 HONDA GOLDWING
90114MGED00
38.500đ
14
Bu lông 6x16 90120-KCR-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, WINNER R
90120KCR003
50.600đ
16

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 90114MKCA00. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 90114MKCA00". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 90114MKCA00 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 11 - 10 CATALOGUE CÁNH TAY ĐÒN (CUSHION ARM) HONDA GOLDWING 2023[1] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 23 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE ỐP BÌNH XĂNG (SHELTER) HONDA GOLDWING 2023[2] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 13 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 35 CATALOGUE ĐÈN XI - NHAN / GƯƠNG CHIẾU HẬU HONDA GOLDWING 2023[3] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 26 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 40 CATALOGUE BỘ ĐIỀU KHIỂN (ECU) HONDA GOLDWING 2023[4] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KÉT NƯỚC (PHẢI) HONDA GOLDWING 2023[5] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 22 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 42 - 1 CATALOGUE KÉT NƯỚC (TRÁI) HONDA GOLDWING 2023[6] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 33 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 45 CATALOGUE KÍNH CHẮN GIÓ HONDA GOLDWING 2023[7] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 45 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 46 CATALOGUE ỐP ĐẦU XE HONDA GOLDWING 2023[8] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 45 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 47 CATALOGUE TÚI YÊN HONDA REBEL 1100 (2023)[9] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); và chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F-11-10 CUSHION ARM GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)[10] (HONDA, GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM), 2021). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 11 - 10 CATALOGUE CÁNH TAY ĐÒN (CUSHION ARM) HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 15
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 21 CATALOGUE ỐP BÌNH XĂNG (SHELTER) HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 23
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 35 CATALOGUE ĐÈN XI - NHAN / GƯƠNG CHIẾU HẬU HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 13
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 40 CATALOGUE BỘ ĐIỀU KHIỂN (ECU) HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 26
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KÉT NƯỚC (PHẢI) HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 15
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 42 - 1 CATALOGUE KÉT NƯỚC (TRÁI) HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 22
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 45 CATALOGUE KÍNH CHẮN GIÓ HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 33
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 46 CATALOGUE ỐP ĐẦU XE HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 45
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 47 CATALOGUE TÚI YÊN HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 45
  10. BỘ PHỤ TÙNG F-11-10 CUSHION ARM GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) — HONDA · GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) · 2021 · CATALOGUE GOLDWING (2021) · chi tiết số 15

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.