| 1 |
Bình ắc quy YTZ12S 31500-K1W-V11 HONDA SH 350
|
31500K1WV11
|
1 |
2.454.783đ |
| 2 |
Dây tiếp mát ắc quy 32610-K1W-D00 HONDA SH 350
|
32610K1WD00
|
1 |
1.153.375đ |
| 3 |
Kẹp tiếp mát ắc quy 32611-K04-930 HONDA SH 350
|
32611K04930
|
1 |
55.195đ |
| 4 |
Công tắc khởi động magnetic 35850-MR5-007 HONDA SH 350
|
35850MR5007
|
1 |
1.138.734đ |
| 5 |
Cao su chống xóc 35856-K04-931 HONDA SH 350
|
35856K04931
|
1 |
113.875đ |
| 6 |
Đai giữ ắc quy 50326-K1W-D00 HONDA SH 350
|
50326K1WD00
|
1 |
382.290đ |
| 7 |
Đệm cao su bình ắc quy 50327-KTW-900 HONDA SH 125, SH 150
|
50327KTW900
|
1 |
48.574đ |
| 8 |
Hộp chứa bình ắc quy 64334-KTW-900 HONDA SH 350
|
64334KTW900
|
1 |
146.410đ |
| 9 |
Bu lông 6mm 90111-162-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE
|
90111162000
|
1 |
14.472đ |
| 10 |
Bu lông chìm 5x9 90111-MR5-000 HONDA AIR BLADE 125, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WAVE 110
|
90111MR5000
|
1 |
44.156đ |
| 11 |
Bu lông 6mm 90112-KTW-900 HONDA SH 350
|
90112KTW900
|
1 |
102.487đ |
| 12 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601200
|
1 |
10.854đ |
| 13 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601600
|
1 |
10.854đ |
| 14 |
Cầu chì 30A 98200-33000 HONDA SH 125, SH 150
|
9820033000
|
1 |
30.148đ |