🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-39 KHUNG XE HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000104 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000104 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-39 KHUNG XE HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
KHUNG XE 50100-K2E-J10 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50100K2EJ10 | 1 | 8.000.135đ |
| 2 |
GIÁ BẮT ECU 50199-K2E-J10 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50199K2EJ10 | 1 | 149.590đ |
| 3 |
TẮM BẮT ĐỂ CHÂN TRÁI 50660-K2E-T00 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50660K2ET00 | 1 | 462.553đ |
| 4 |
Đai ốc 10MM 94050-10080 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
9405010080 | 1 | 18.090đ |
| 5 |
Đệm phẳng 10MM 94101-10000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE
|
9410110000 | 1 | 10.854đ |
| 6 |
Bu lông 6x10 95701-060-1000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601000 | 1 | 14.472đ |
| 7 |
Bu lông 8X16 95701-080-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010801600 | 1 | 14.472đ |
| 8 |
Bu lông treo động cơ 10x110 95801-101-1008 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
958011011008 | 1 | 32.410đ |