🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000213 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000213 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-MKN-D51 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 31600MKND51 | 1 | 2.092.664đ |
| 2 | Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 31730MAS601 | 1 | 160.920đ |
| 3 | Cụm dây điện chính 32100-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 32100MKJE50 | 1 | 21.572.644đ |
| 3 | Dây điện chính 32100-MKJ-E60 HONDA CB 1000 | 32100MKJE60 | 1 | 21.572.644đ |
| 4 | Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110 | 33714KL3620 | 1 | 5.400đ |
| 5 | Bạc bắt đèn sau 33715-GB0-900 HONDA CB 1000, SUPER CUB, VISION 110 | 33715GB0900 | 1 | 12.960đ |
| 6 | Cảm biến góc nghiêng 35160-MGS-D31 HONDA CB 500, MSX 125 | 35160MGSD31 | 1 | 1.765.063đ |
| 7 | CÒI XE 38110-KPP-T01 HONDA CB 650, SH 350 | 38110KPPT01 | 1 | 247.998đ |
| 8 | Bạc đệm còi xe 38117-KFE-701 HONDA CB 500 | 38117KFE701 | 1 | 17.600đ |
| 9 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A31 HONDA CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | 38221SNAA31 | 1 | 87.480đ |
| 10 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A41 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110 | 38221SNAA41 | 1 | 85.728đ |
| 11 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160 | 38221SNAA51 | 1 | 85.728đ |
| 12 | Nắp ốp trên dây điện 38255-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 38255MKJE50 | 1 | 172.800đ |
| 12 | Nắp ốp trên 38255-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 38255MKJE51 | 1 | 183.703đ |
| 13 | RƠ LE 38501-MCS-G01 HONDA AIR BLADE 110, CB 650, REBEL 300, REBEL 500, SH 125 | 38501MCSG01 | 1 | 207.360đ |
| 14 | RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-MEL-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 38501MEL003 | 1 | 154.617đ |
| 15 | Rơ le công suất 38501-MKR-D11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 1000, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, VISION 110, WINNER R | 38501MKRD11 | 1 | 201.960đ |
| 16 | Ốp rơ le 38506-KZZ-900 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 38506KZZ900 | 1 | 38.880đ |
| 17 | Giảm chấn rơ le khởi động 38506-MCS-G00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500 | 38506MCSG00 | 1 | 87.480đ |
| 18 | Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 38770MKJE51 | 1 | 30.489.808đ |
| 19 | Bộ sạc USB 38940-MKR-D11 HONDA CB 650, REBEL 1100 | 38940MKRD11 | 1 | 950.655đ |
| 20 | Ốp bộ sạc USB 38941-MLA-A00 HONDA CB 1000, REBEL 1100 | 38941MLAA00 | 1 | 132.840đ |
| 21 | Nắp ốp bộ sạc USB 38942-MLA-A00 HONDA CB 1000, REBEL 1100 | 38942MLAA00 | 1 | 59.704đ |
| 22 | Bộ điều khiển trước 38950-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 38950MKJE51 | 1 | 18.039.458đ |
| 23 | Cụm giá đỡ USB 39571-MKJ-F60 HONDA CB 1000 | 39571MKJF60 | 1 | 177.120đ |
| 24 | Giá đỡ cảm biến góc 50355-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 50355MKJD00 | 1 | 133.920đ |
| 25 | Đệm lót đèn hậu 84703-425-000 HONDA CB1000R | 84703425000 | 1 | 618.462đ |
| 26 | Bu lông 6x16 90020-GHB-640 HONDA CB 1000 | 90020GHB640 | 1 | 38.500đ |
| 27 | Vít tự ren 90102-MKH-D00 HONDA CB 650 | 90102MKHD00 | 1 | 42.900đ |
| 28 | Đai ốc 6mm 90308-MT8-000 HONDA CB 1000 | 90308MT8000 | 1 | 46.200đ |
| 29 | Kẹp 90652-HC4-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 90652HC4003 | 1 | 52.800đ |
| 30 | Kẹp dây điện 90690-MEF-800 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 350, SH MODE, VARIO 160 | 90690MEF800 | 1 | 33.680đ |
| 31 | Cao su đèn hậu 90851-961-000 HONDA CB1000R | 90851961000 | 1 | 68.040đ |
| 32 | Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 91535TA0003 | 1 | 55.080đ |
| 33 | Chụp đầu giắc dây 91771-MKK-H11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | 91771MKKH11 | 1 | 32.400đ |
| 34 | Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 9405006080 | 1 | 9.720đ |
| 35 | Vòng đệm 6mm 94103-06800 HONDA MSX 125 | 9410306800 | 1 | 12.657đ |
| 36 | Bu lông 6x16 95701-060-1608 HONDA LEAD, PCX, VISION | 957010601608 | 1 | 5.400đ |
| 37 | Bu lông 6x18 95701-060-1807 HONDA WINNER | 957010601807 | 1 | 5.400đ |
| 38 | Bu lông 6x25 96001-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số | 960010602500 | 1 | 5.400đ |