🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-37 BATTERY CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000212 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000212 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-37 BATTERY CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình ắc quy YTZ10S 31500-ZS9-A62 HONDA CB 1000 | 31500ZS9A62 | 1 | 3.432.152đ |
| 2 | Cáp cụm mô tơ đề & tiếp mát 32406-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 32406MKJE50 | 1 | 1.521.659đ |
| 3 | Công tắc khởi động magnetic 35850-MFL-D01 HONDA CB 1000 | 35850MFLD01 | 1 | 1.755.878đ |
| 4 | Cao su chống xóc 35856-MKF-D41 HONDA CB 1000, REBEL 1100 | 35856MKFD41 | 1 | 197.640đ |
| 5 | Ốp công tắc khởi động magnetic 35857-MKJ-D01 HONDA CB 1000 | 35857MKJD01 | 1 | 146.880đ |
| 6 | Bu lông chìm 5x9 90111-MR5-000 HONDA AIR BLADE 125, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WAVE 110 | 90111MR5000 | 1 | 30.240đ |
| 7 | Kẹp bó dây điện 90684-ZA0-601 HONDA CB 1000, MSX 125, REBEL 1100 | 90684ZA0601 | 1 | 39.600đ |
| 8 | Đai F giữ bình ắc quy 95012-17001 HONDA GL1800 | 9501217001 | 1 | 112.200đ |
| 9 | Bu lông 6x12 95701-060-1208 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE | 957010601208 | 1 | 5.400đ |
| 10 | Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX | 9820043000 | 1 | 17.280đ |