🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-34 REAR FENDER REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000512 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000512 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-34 REAR FENDER REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đệm cao su giảm chấn giá đặt lọc gió 17245-107-010 HONDA MSX 125 | 17245107010 | 1 | 48.600đ |
| 2 | Bạc lót 18422-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 18422K87A00 | 1 | 29.700đ |
| 3 | Phản quang đèn hậu 33741-KPL-902 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB | 33741KPL902 | 1 | 72.360đ |
| 3 | Tấm phản quang sau 33741-KWN-901 HONDA CB 300, REBEL 500 | 33741KWN901 | 1 | 155.520đ |
| 3 |
Tấm phản quang 33742-KVJ-912 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
33742KVJ912 | 1 | 35.640đ |
| 5 | Cao su khung xe phía sau 50242-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 50242K87A00 | 1 | 17.280đ |
| 7 | Hộp ắc quy 50327-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 50327K87A30 | 1 | 148.492đ |
| 8 | Giá giữ yên xe 50351-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 50351K87A30 | 1 | 402.613đ |
| 9 | Cao su giá treo động cơ 50352-GS6-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500, VARIO 160, VISION 110 | 50352GS6000 | 1 | 34.560đ |
| 10 | Bạc đệm chắn bùn trước 61104-428-010 HONDA CB500F | 61104428010 | 1 | 70.200đ |
| 11 | Cao su chắn bùn sau 80102-K87-A00 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 80102K87A00 | 1 | 19.440đ |
| 12 | Cao su đèn hậu 80103-K87-A00 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 80103K87A00 | 1 | 24.840đ |
| 14 | Giá đỡ chắn bùn sau A 80115-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 80115K87A30 | 1 | 330.664đ |
| 15 | Cao su ốp bảo vệ 80119-MGE-300 HONDA CB 650, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 80119MGE300 | 1 | 63.720đ |
| 16 | Chắn bùn sau A 80120-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 80120K87A30 | 1 | 334.800đ |
| 17 | Tấm đệm chắn bùn sau 80130-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 80130K87A30 | 1 | 3.139.761đ |
| 18 | Bu lông 8X18 90108-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 90108K87A00 | 1 | 15.400đ |
| 19 | Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110 | 90116SP0003 | 1 | 10.800đ |
| 20 | Bu lông 5x10 90138-K87-A30 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90138K87A30 | 1 | 55.000đ |
| 21 | Đai ốc U 6mm 90301-KGH-901 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110 | 90301KGH901 | 1 | 13.200đ |
| 22 | Đai ốc U 5MM 90301-KWN-901 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110 | 90301KWN901 | 1 | 14.300đ |
| 23 | Lỗ giắc cắm 90852-446-630 HONDA CBR1000RR | 90852446630 | 1 | 50.760đ |
| 24 | Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 9405006000 | 1 | 6.480đ |
| 25 | Vòng đệm 8mm 94101-08700 HONDA REBEL 300 | 9410108700 | 1 | 17.600đ |
| 26 | Bu lông 6x10 95701-060-1007 HONDA SH 125, SH 150 | 957010601007 | 1 | 6.480đ |
| 27 | Bu lông 6x16 95701-060-1607 HONDA SH 125, SH 150 | 957010601607 | 1 | 14.040đ |
| 28 | Bu lông 6x25 95701-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010602500 | 1 | 5.400đ |
| 29 | Bu lông 8X18 95701-080-1807 HONDA REBEL 300 | 957010801807 | 1 | 15.400đ |
| 30 | Bu lông 10X28 95701-100-2800 HONDA REBEL 300 | 957011002800 | 1 | 15.400đ |