🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 34 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001437 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001437 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 34 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kẹp bó dây điện 32161-393-003 HONDA MSX 125 | 32161393003 | 1 | 70.400đ |
| 2 | Bóng đèn soi biển số 33301-K07-901 HONDA LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, WAVE 110 | 33301K07901 | 1 | 21.600đ |
| 3 | Bộ đèn soi biển số 33720-K26-901 HONDA MSX 125 | 33720K26901 | 1 | 432.000đ |
| 4 | Bu lông đèn soi biển số 33721-K26-B00 HONDA MSX 125 | 33721K26B00 | 1 | 16.500đ |
| 5 | Chụp đèn soi biển số 33722-KWN-901 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, VISION 110 | 33722KWN901 | 1 | 34.560đ |
| 6 | Đệm cao su bộ đèn soi biển số 33728-K26-900 HONDA MSX 125 | 33728K26900 | 1 | 21.600đ |
| 7 | Gioăng đèn soi biển số 33729-MCZ-003 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, VISION 110 | 33729MCZ003 | 1 | 18.360đ |
| 8 | Phản quang đèn hậu 33741-KPL-902 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB | 33741KPL902 | 1 | 72.360đ |
| 9 | Bạc đệm ốp vành trước 44125-MN5-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100 | 44125MN5000 | 1 | 48.600đ |
| 10 | Giá bắt chắn bùn sau 50188-K26-B00 HONDA MSX 125 | 50188K26B00 | 1 | 558.759đ |
| 11 | Bộ chắn bùn sau A *NH105* 80100-K26-B40ZA HONDA MSX 125 | 80100K26B40ZA | 1 | 336.960đ |
| 12 | Bộ chắn bùn sau B 80101-K26-B00 HONDA MSX 125 | 80101K26B00 | 1 | 277.560đ |
| 13 | Chắn bùn sau bên trong 80102-K26-B00 HONDA MSX 125 | 80102K26B00 | 1 | 140.400đ |
| 14 | Hộp đựng túi dụng cụ 80124-K26-900 HONDA DREAM 110, MSX 125 | 80124K26900 | 1 | 8.640đ |
| 15 | Bạc lót 84702-K26-950 HONDA MSX 125 | 84702K26950 | 1 | 12.100đ |
| 16 | Cao su 84703-K26-950 HONDA MSX 125 | 84703K26950 | 1 | 14.040đ |
| 17 | Bu lông 6mm 90103-K26-B00 HONDA MSX 125 | 90103K26B00 | 1 | 12.100đ |
| 18 | Vít 5x13 90117-KVG-A20 HONDA MSX 125 | 90117KVGA20 | 1 | 12.100đ |
| 19 | Đai ốc U 5MM 90301-KWN-901 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110 | 90301KWN901 | 1 | 14.300đ |
| 20 | Đai ốc 6mm 90320-MM5-000 HONDA MSX 125 | 90320MM5000 | 1 | 14.300đ |
| 21 | Vòng đệm 6mm 90485-286-000 HONDA FUTURE, WAVE | 90485286000 | 1 | 6.480đ |
| 22 | Đai kẹp dây 90650-KV6-003 HONDA CB 500, MSX 125 | 90650KV6003 | 1 | 34.100đ |
| 23 | Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90677KANT00 | 1 | 9.720đ |
| 24 | Vít tự ren 4x16 93901-24480 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, VISION, WAVE | 9390124480 | 1 | 5.400đ |
| 25 | Vít tự ren 4x12 93903-24310 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, WAVE | 9390324310 | 1 | 5.400đ |
| 26 | Vít tự ren 5X16 93903-25380 HONDA LEAD, SPACY, VISION | 9390325380 | 1 | 7.560đ |
| 27 | Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 9405006000 | 1 | 6.480đ |
| 28 | Vòng đệm 6mm 94103-06800 HONDA MSX 125 | 9410306800 | 1 | 12.657đ |
| 29 | Ghim kẹp 2X70 94591-27000 HONDA MSX 125 | 9459127000 | 1 | 26.400đ |
| 30 | Bu lông 6x25 95701-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010602500 | 1 | 5.400đ |
| 31 | Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 9820041000 | 1 | 9.720đ |
| 32 | Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE | 9820041500 | 1 | 9.720đ |