🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-27 EXHAUST MUFFLER REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000506 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000506 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-27 EXHAUST MUFFLER REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đầu ống xả 18150-MKG-D50 HONDA REBEL 500
|
18150MKGD50 | 1 | 12.763.736đ |
| 2 |
Ốp cảm biến ống xả 18190-MGZ-J40 HONDA CB 500, REBEL 500
|
18190MGZJ40 | 1 | 248.897đ |
| 3 |
Vòng đệm cổ ống xả 18291-MN4-920 HONDA CB 500, REBEL 500, SH 350
|
18291MN4920 | 1 | 82.967đ |
| 4 |
Cao su đệm tấm cách nhiệt ống 18293-MN0-000 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SH 125
|
18293MN0000 | 1 | 70.941đ |
| 5 |
Cụm ống xả 18310-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
18310MKGA00 | 1 | 7.064.791đ |
| 6 |
Tấm bảo vệ ống xả 18319-K87-T50 HONDA REBEL 500
|
18319K87T50 | 1 | 625.061đ |
| 7 |
Tấm cao su bảo vệ 18345-MBT-610 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R
|
18345MBT610 | 1 | 30.640đ |
| 8 |
Ốp ống xả 18355-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
18355K87A00 | 1 | 4.000.390đ |
| 9 |
Đai ống xả 18376-MG7-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
18376MG7000 | 1 | 319.781đ |
| 10 |
Gioăng ống xả 18391-MJW-J01 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
18391MJWJ01 | 1 | 119.297đ |
| 11 |
Cao su ống xả 18421-MB0-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
18421MB0000 | 1 | 32.536đ |
| 12 |
Bạc đệm ống xả 18422-KAF-700 HONDA CB 300, REBEL 300, REBEL 500
|
18422KAF700 | 1 | 31.208đ |
| 13 |
Cao su ống xả 18422-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
18422MGZJ00 | 1 | 63.446đ |
| 14 |
Bạc đệm ống xả 18423-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
18423MGZJ00 | 1 | 38.228đ |
| 15 |
Cảm biến ô xy 36531-MKG-A31 HONDA REBEL 500
|
36531MKGA31 | 1 | 2.101.777đ |
| 15 |
36533-MKG-D81
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
36533MKGD81 | 1 | 3.344.054đ |
| 16 |
Kẹp ống xả 53781-SE0-952 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
53781SE0952 | 1 | 30.640đ |
| 17 |
Bu lông đặc biệt 5mm 90114-K87-T50 HONDA REBEL 500
|
90114K87T50 | 1 | 33.010đ |
| 18 |
Vít 6x12 90115-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90115K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 19 |
Bu lông 8x40 90161-MCT-770 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
90161MCT770 | 1 | 36.008đ |
| 20 |
Bu lông 8x50 90163-GHB-730 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90163GHB730 | 1 | 33.010đ |
| 21 |
Đai ốc mũ bắt cổ ống xả 8MM 90304-KPH-700 HONDA CB 500, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
90304KPH700 | 1 | 30.148đ |
| 22 |
Kẹp dây điện 90683-MGC-920 HONDA CB 1000, REBEL 500
|
90683MGC920 | 1 | 61.306đ |
| 23 |
(G1) Đai ốc vít 94050-08070 HONDA
|
9405008070 | 1 | 30.772đ |
| 24 |
Đệm phẳng 8mm 94103-08700 HONDA DREAM
|
9410308700 | 1 | 10.854đ |
| 25 |
Bu lông 6x14 95701-060-1407 HONDA REBEL 500
|
957010601407 | 1 | 35.475đ |
| 26 |
Bu lông 8x50 95701-080-5000 HONDA SH 125, SH 150
|
957010805000 | 1 | 33.117đ |